Thời tiết tại Samtredia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
2.1°C
cảm giác như -3.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Samtredia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Samtredia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
6.7°C
1.6°C
-1.8°C
63%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
08:39 AM
05:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
10.6°C
3.4°C
-0.9°C
66%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
08:39 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
14.8°C
8.2°C
4.7°C
68%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
08:39 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
11.0°C
7.0°C
5.0°C
67%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
08:39 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
14.6°C
9.2°C
6.0°C
66%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
08:39 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
16.1°C
11.6°C
8.2°C
58%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
08:39 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
17.7°C
13.6°C
11.5°C
57%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
08:39 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Samtredia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Saturday, January 03, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
7
0.0°
↑
24.0 km/h
8
0.0°
↑
24.0 km/h
9
0.0°
↑
25.0 km/h
10
2.0°
↑
26.0 km/h
11
4.0°
↑
26.0 km/h
12
5.0°
↑
24.0 km/h
13
6.0°
↑
24.0 km/h
14
6.0°
↑
21.0 km/h
15
7.0°
↑
18.0 km/h
16
6.0°
↑
14.0 km/h
17
5.0°
↑
14.0 km/h
18
2.0°
↑
13.0 km/h
19
1.0°
↑
13.0 km/h
20
0.0°
↑
15.0 km/h
21
-0.0°
↑
15.0 km/h
22
-0.0°
↑
16.0 km/h
23
-0.0°
↑
16.0 km/h
-1.0°
↑
16.0 km/h
1
-1.0°
↑
16.0 km/h
2
-1.0°
↑
14.0 km/h
3
-0.0°
↑
15.0 km/h
4
-0.0°
↑
14.0 km/h
5
-0.0°
↑
13.0 km/h
6
-0.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Samtredia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.35 µg/m³ |