Thời tiết tại Samtredia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Samtredia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (258°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Samtredia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
12.2°C
6.4°C
67%
13.0 kph
0.3 mm
1.0
06:54 AM
07:36 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
14.2°C
8.4°C
62%
31.3 kph
0.1 mm
1.0
06:52 AM
07:37 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
24.0°C
16.2°C
11.1°C
67%
28.8 kph
15.6 mm
1.0
06:50 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
11.0°C
10.6°C
9.8°C
93%
18.0 kph
11.8 mm
0.0
06:48 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
11.2°C
10.1°C
9.5°C
95%
14.8 kph
6.6 mm
1.0
06:47 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
10.4°C
9.4°C
94%
17.6 kph
2.3 mm
3.0
06:45 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
11.6°C
8.4°C
82%
12.2 kph
0.1 mm
3.0
06:43 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Samtredia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Wednesday, April 01, 2026
23.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
20
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
11.0°
↑
7.0 km/h
22
10.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
23
10.0°
↑
4.0 km/h
9.0°
↑
9.0 km/h
1
9.0°
↑
10.0 km/h
2
9.0°
↑
11.0 km/h
3
9.0°
↑
11.0 km/h
4
9.0°
↑
12.0 km/h
5
8.0°
↑
14.0 km/h
6
8.0°
↑
16.0 km/h
7
8.0°
↑
18.0 km/h
8
10.0°
↑
19.0 km/h
9
14.0°
↑
25.0 km/h
10
17.0°
↑
30.0 km/h
11
19.0°
↑
31.0 km/h
12
20.0°
↑
31.0 km/h
13
21.0°
↑
31.0 km/h
14
21.0°
↑
31.0 km/h
15
21.0°
↑
28.0 km/h
16
21.0°
↑
26.0 km/h
17
20.0°
↑
24.0 km/h
18
18.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Samtredia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |