Thời tiết tại Samtredia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
3.1°C
cảm giác như -0.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Samtredia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Samtredia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 10. thg 1
Mưa vừa
6.7°C
5.7°C
4.3°C
86%
18.4 kph
6.6 mm
0.0
08:38 AM
05:58 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Có mây
13.3°C
8.2°C
4.4°C
57%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
08:38 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
U ám
13.7°C
8.7°C
5.7°C
66%
22.3 kph
0.1 mm
0.0
08:38 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Mưa vừa
5.1°C
3.9°C
0.3°C
92%
18.7 kph
9.3 mm
0.0
08:37 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa tuyết rào nhẹ
3.7°C
0.6°C
-1.6°C
90%
16.9 kph
5.2 mm
0.0
08:37 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.2°C
-0.5°C
-3.3°C
75%
10.1 kph
0.1 mm
1.0
08:36 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa tuyết nhẹ
0.7°C
-0.7°C
-1.3°C
99%
9.0 kph
6.2 mm
1.0
08:36 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Samtredia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Saturday, January 10, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
20
4.0°
↑
15.0 km/h
21
4.0°
↑
16.0 km/h
22
4.0°
↑
17.0 km/h
23
4.0°
↑
18.0 km/h
4.0°
↑
18.0 km/h
1
4.0°
↑
19.0 km/h
2
5.0°
↑
19.0 km/h
3
5.0°
↑
18.0 km/h
4
5.0°
↑
19.0 km/h
5
6.0°
↑
22.0 km/h
6
6.0°
↑
21.0 km/h
7
6.0°
↑
23.0 km/h
8
6.0°
↑
23.0 km/h
9
6.0°
↑
22.0 km/h
10
7.0°
↑
23.0 km/h
11
8.0°
↑
26.0 km/h
12
10.0°
↑
26.0 km/h
13
11.0°
↑
26.0 km/h
14
12.0°
↑
27.0 km/h
15
13.0°
↑
26.0 km/h
16
13.0°
↑
26.0 km/h
17
12.0°
↑
24.0 km/h
18
10.0°
↑
24.0 km/h
19
10.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Samtredia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 4.95 µg/m³ |