Thời tiết tại Samtredia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
13.4°C
cảm giác như 11.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Samtredia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (101°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 91% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Samtredia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
14.0°C
11.0°C
52%
21.2 kph
0.3 mm
0.0
08:04 AM
06:45 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
20.3°C
14.0°C
9.5°C
54%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
11.5°C
9.1°C
5.8°C
86%
31.7 kph
20.1 mm
0.0
08:01 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
15.7°C
8.7°C
2.9°C
61%
34.9 kph
0.0 mm
1.0
08:00 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.7°C
12.1°C
7.5°C
44%
36.0 kph
0.0 mm
1.0
07:59 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
9.3°C
6.5°C
72%
14.8 kph
1.5 mm
2.0
07:57 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
8.1°C
7.5°C
92%
9.7 kph
0.7 mm
2.0
07:56 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Samtredia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Tuesday, February 17, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5
13.0°
↑
18.0 km/h
6
12.0°
↑
13.0 km/h
7
11.0°
↑
12.0 km/h
8
11.0°
↑
10.0 km/h
9
11.0°
↑
8.0 km/h
10
13.0°
↑
9.0 km/h
11
16.0°
↑
7.0 km/h
12
17.0°
↑
3.0 km/h
13
17.0°
↑
2.0 km/h
14
17.0°
↑
4.0 km/h
15
17.0°
↑
5.0 km/h
16
17.0°
↑
2.0 km/h
17
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
14.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
19
13.0°
↑
0.0 km/h
20
13.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
21
13.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
22
11.0°
↑
3.0 km/h
23
11.0°
↑
10.0 km/h
11.0°
↑
12.0 km/h
1
11.0°
↑
13.0 km/h
2
10.0°
↑
13.0 km/h
3
10.0°
↑
13.0 km/h
4
10.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Samtredia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 14.35 µg/m³ |