Thời tiết tại Sühbaatar, Mông Cổ 🇲🇳
-3.8°C
cảm giác như -12.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Sühbaatar, Mông Cổ vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 35.6 kph (352°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 95% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sühbaatar, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
8.9°C
0.5°C
-6.1°C
61%
41.8 kph
5.0 mm
1.0
05:55 AM
07:53 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
6.4°C
-2.0°C
-8.1°C
47%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
05:53 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
6.8°C
0.9°C
-3.0°C
49%
36.0 kph
0.0 mm
1.0
05:51 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
5.9°C
0.2°C
-5.7°C
46%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
05:49 AM
07:58 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
11.0°C
4.1°C
-0.4°C
48%
31.0 kph
0.1 mm
1.0
05:47 AM
07:59 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
6.2°C
2.1°C
-0.2°C
51%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
08:01 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Có mây
6.9°C
2.3°C
-1.7°C
40%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
08:02 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Sühbaatar, Mông Cổ 🇲🇳
Saturday, April 18, 2026
8.0°C
4.0°C
-1.0°C
-6.0°C
-10.0°C
19
-4.0°
↑
35.0 km/h
20
-5.0°
↑
30.0 km/h
21
-5.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
22
-6.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
23
-6.0°
↑
25.0 km/h
-6.0°
↑
26.0 km/h
1
-7.0°
↑
26.0 km/h
2
-7.0°
↑
23.0 km/h
3
-7.0°
↑
23.0 km/h
4
-7.0°
↑
20.0 km/h
5
-8.0°
↑
13.0 km/h
6
-8.0°
↑
14.0 km/h
7
-8.0°
↑
14.0 km/h
8
-6.0°
↑
19.0 km/h
9
-5.0°
↑
23.0 km/h
10
-3.0°
↑
24.0 km/h
11
-2.0°
↑
24.0 km/h
12
-0.0°
↑
24.0 km/h
13
1.0°
↑
25.0 km/h
14
3.0°
↑
22.0 km/h
15
4.0°
↑
19.0 km/h
16
5.0°
↑
14.0 km/h
17
6.0°
↑
12.0 km/h
18
6.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sühbaatar, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 15.05 µg/m³ |