Thời tiết tại Sühbaatar, Mông Cổ 🇲🇳
-17.5°C
cảm giác như -20.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Sühbaatar, Mông Cổ vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (195°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1033.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sühbaatar, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Mưa giá rét nhẹ
-13.6°C
-18.1°C
-23.7°C
93%
10.1 kph
0.1 mm
0.0
08:40 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Sương mù
-15.2°C
-21.2°C
-24.1°C
93%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
08:41 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Có mây
-15.7°C
-20.8°C
-24.0°C
95%
2.9 kph
0.0 mm
0.0
08:42 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Sương mù băng giá
-17.9°C
-23.5°C
-28.3°C
97%
3.2 kph
0.0 mm
0.0
08:43 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Sương mù băng giá
-16.4°C
-21.8°C
-24.3°C
96%
3.6 kph
0.0 mm
1.0
08:44 AM
04:50 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Sương mù băng giá
-17.3°C
-22.5°C
-25.0°C
98%
4.3 kph
0.0 mm
1.0
08:45 AM
04:50 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sühbaatar, Mông Cổ 🇲🇳
Sunday, December 07, 2025
-11.0°C
-14.0°C
-18.0°C
-22.0°C
-25.0°C
3
-17.0°
↑
4.0 km/h
4
-17.0°
↑
4.0 km/h
5
-18.0°
↑
5.0 km/h
6
-18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
-18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
-18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
-18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
-16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
-15.0°
↑
5.0 km/h
12
-14.0°
↑
5.0 km/h
13
-14.0°
↑
8.0 km/h
14
-14.0°
↑
10.0 km/h
15
-14.0°
↑
8.0 km/h
16
-17.0°
↑
5.0 km/h
17
-20.0°
↑
4.0 km/h
18
-22.0°
↑
4.0 km/h
19
-22.0°
↑
4.0 km/h
20
-23.0°
↑
4.0 km/h
21
-23.0°
↑
5.0 km/h
22
-24.0°
↑
5.0 km/h
23
-24.0°
↑
5.0 km/h
-23.0°
↑
5.0 km/h
1
-23.0°
↑
5.0 km/h
2
-23.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sühbaatar, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.25 µg/m³ |
| PM10: | 14.45 µg/m³ |