Thời tiết tại Sühbaatar, Mông Cổ 🇲🇳
-28.5°C
cảm giác như -34.9°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Sühbaatar, Mông Cổ vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (231°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1044.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 91% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sühbaatar, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Sương mù băng giá
-14.2°C
-22.4°C
-29.4°C
93%
9.4 kph
0.1 mm
0.0
07:35 AM
06:38 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Sương mù băng giá
-14.4°C
-23.6°C
-31.1°C
94%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
-10.4°C
-20.5°C
-28.4°C
92%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Sương mù băng giá
-7.7°C
-16.5°C
-23.7°C
91%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Sương mù băng giá
-3.9°C
-13.4°C
-20.5°C
92%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Sương mù băng giá
-4.2°C
-12.0°C
-18.7°C
93%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sühbaatar, Mông Cổ 🇲🇳
Tuesday, March 03, 2026
-12.0°C
-17.0°C
-22.0°C
-27.0°C
-32.0°C
7
-29.0°
↑
5.0 km/h
8
-29.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
-25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
-22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
-20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
-18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
-17.0°
↑
9.0 km/h
14
-16.0°
↑
9.0 km/h
15
-15.0°
↑
9.0 km/h
16
-14.0°
↑
9.0 km/h
17
-15.0°
↑
8.0 km/h
18
-18.0°
↑
4.0 km/h
19
-22.0°
↑
3.0 km/h
20
-24.0°
↑
2.0 km/h
21
-25.0°
↑
3.0 km/h
22
-26.0°
↑
3.0 km/h
23
-26.0°
↑
3.0 km/h
-27.0°
↑
3.0 km/h
1
-28.0°
↑
3.0 km/h
2
-28.0°
↑
3.0 km/h
3
-29.0°
↑
3.0 km/h
4
-30.0°
↑
3.0 km/h
5
-30.0°
↑
3.0 km/h
6
-31.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sühbaatar, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 213.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |