Thời tiết tại Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳
-28.6°C
cảm giác như -36.7°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Dzüünharaa, Mông Cổ vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (148°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1046.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều mây
-14.8°C
-24.6°C
-31.1°C
92%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:35 AM
06:42 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
U ám
-13.1°C
-20.8°C
-27.7°C
87%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
-8.7°C
-19.8°C
-27.3°C
89%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều mây
-3.9°C
-12.7°C
-21.2°C
84%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
-5.4°C
-12.9°C
-17.4°C
90%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
07:27 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
-3.7°C
-12.4°C
-19.1°C
91%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:25 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Có mây
-3.6°C
-10.7°C
-17.9°C
88%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳
Tuesday, March 03, 2026
-12.0°C
-16.0°C
-20.0°C
-25.0°C
-29.0°C
10
-25.0°
↑
8.0 km/h
11
-21.0°
↑
7.0 km/h
12
-19.0°
↑
7.0 km/h
13
-18.0°
↑
6.0 km/h
14
-16.0°
↑
6.0 km/h
15
-15.0°
↑
5.0 km/h
16
-15.0°
↑
4.0 km/h
17
-16.0°
↑
2.0 km/h
18
-21.0°
↑
3.0 km/h
19
-23.0°
↑
5.0 km/h
20
-25.0°
↑
6.0 km/h
21
-26.0°
↑
6.0 km/h
22
-26.0°
↑
7.0 km/h
23
-27.0°
↑
7.0 km/h
-28.0°
↑
8.0 km/h
1
-27.0°
↑
7.0 km/h
2
-28.0°
↑
6.0 km/h
3
-27.0°
↑
6.0 km/h
4
-25.0°
↑
5.0 km/h
5
-24.0°
↑
5.0 km/h
6
-24.0°
↑
4.0 km/h
7
-23.0°
↑
3.0 km/h
8
-23.0°
↑
3.0 km/h
9
-20.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 206.72 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.42 µg/m³ |
| SO2: | 2.92 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.02 µg/m³ |
| PM10: | 11.82 µg/m³ |