Thời tiết tại Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳
7.1°C
cảm giác như 5.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Dzüünharaa, Mông Cổ vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (146°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
4.4°C
-5.5°C
65%
44.6 kph
1.5 mm
1.0
06:00 AM
07:52 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
5.4°C
-2.2°C
-7.5°C
40%
36.7 kph
0.0 mm
1.0
05:58 AM
07:53 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
13.1°C
4.7°C
-2.4°C
36%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
3.1°C
0.2°C
-4.2°C
50%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
05:54 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
14.4°C
6.6°C
-1.8°C
37%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
07:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
1.4°C
-1.6°C
53%
37.1 kph
0.2 mm
1.0
05:50 AM
07:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳
Saturday, April 18, 2026
17.0°C
11.0°C
4.0°C
-2.0°C
-8.0°C
3
7.0°
↑
5.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
5.0°
↑
8.0 km/h
6
4.0°
↑
8.0 km/h
7
5.0°
↑
8.0 km/h
8
7.0°
↑
6.0 km/h
9
9.0°
↑
6.0 km/h
10
11.0°
↑
5.0 km/h
11
13.0°
↑
10.0 km/h
12
14.0°
↑
11.0 km/h
13
16.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
14
9.0°
0.9 mm
↑
38.0 km/h
15
7.0°
↑
41.0 km/h
16
2.0°
0.1 mm
↑
45.0 km/h
17
-2.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
18
-4.0°
0.1 mm
↑
38.0 km/h
19
-5.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
20
-5.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
21
-5.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
22
-5.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
23
-6.0°
↑
36.0 km/h
-6.0°
↑
37.0 km/h
1
-6.0°
↑
33.0 km/h
2
-6.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.72 µg/m³ |
| O3: | 112.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.92 µg/m³ |
| SO2: | 1.82 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.12 µg/m³ |
| PM10: | 14.92 µg/m³ |