Thời tiết tại Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳
-22.4°C
cảm giác như -22.4°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Dzüünharaa, Mông Cổ vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (29°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1033.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Tuyết vừa
-14.6°C
-20.2°C
-28.0°C
95%
22.0 kph
2.1 mm
0.0
07:37 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều mây
-14.6°C
-24.7°C
-31.3°C
92%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:35 AM
06:42 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
-13.0°C
-21.6°C
-27.7°C
88%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều mây
-8.8°C
-19.5°C
-27.9°C
89%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
U ám
-5.4°C
-12.0°C
-17.9°C
83%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Sương mù
-5.3°C
-13.4°C
-18.9°C
90%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳
Monday, March 02, 2026
-12.0°C
-17.0°C
-22.0°C
-27.0°C
-32.0°C
3
-22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
4
-22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
5
-21.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6
-20.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
7
-20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
8
-19.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
9
-19.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
10
-18.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
11
-17.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
12
-16.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
13
-16.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
14
-15.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
15
-15.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
16
-15.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
17
-15.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
18
-17.0°
↑
13.0 km/h
19
-22.0°
↑
6.0 km/h
20
-25.0°
↑
2.0 km/h
21
-26.0°
↑
0.0 km/h
22
-27.0°
↑
2.0 km/h
23
-28.0°
↑
4.0 km/h
-29.0°
↑
5.0 km/h
1
-30.0°
↑
6.0 km/h
2
-30.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 203.72 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.12 µg/m³ |
| SO2: | 3.42 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.92 µg/m³ |
| PM10: | 13.42 µg/m³ |