Thời tiết tại Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳
-21.0°C
cảm giác như -24.1°C
Tuyết vừa
Thời tiết hiện tại tại Dzüünharaa, Mông Cổ vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1036.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Sương mù băng giá
-16.4°C
-21.2°C
-25.2°C
98%
5.8 kph
0.4 mm
0.0
08:37 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Sương mù băng giá
-18.4°C
-24.8°C
-29.0°C
99%
8.3 kph
0.1 mm
0.0
08:38 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
-18.2°C
-23.8°C
-27.8°C
90%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
08:39 AM
04:59 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Sương mù
-16.7°C
-21.8°C
-25.6°C
94%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
04:59 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
-14.6°C
-19.8°C
-25.2°C
91%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
08:41 AM
04:59 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
U ám
-9.0°C
-11.7°C
-18.4°C
87%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
08:42 AM
04:59 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
-8.8°C
-13.5°C
-16.5°C
90%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
08:43 AM
04:59 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳
Tuesday, December 09, 2025
-16.0°C
-20.0°C
-24.0°C
-27.0°C
-31.0°C
22
-21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
-22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
-21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
-22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
-20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
-19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
-19.0°
↑
6.0 km/h
5
-19.0°
↑
5.0 km/h
6
-18.0°
↑
4.0 km/h
7
-20.0°
↑
3.0 km/h
8
-22.0°
↑
2.0 km/h
9
-24.0°
↑
1.0 km/h
10
-25.0°
↑
4.0 km/h
11
-26.0°
↑
5.0 km/h
12
-27.0°
↑
6.0 km/h
13
-28.0°
↑
7.0 km/h
14
-28.0°
↑
7.0 km/h
15
-28.0°
↑
7.0 km/h
16
-29.0°
↑
8.0 km/h
17
-29.0°
↑
8.0 km/h
18
-29.0°
↑
8.0 km/h
19
-29.0°
↑
8.0 km/h
20
-28.0°
↑
8.0 km/h
21
-28.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 188.72 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.22 µg/m³ |
| SO2: | 4.42 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.62 µg/m³ |
| PM10: | 16.02 µg/m³ |