Thời tiết tại Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳
-5.2°C
cảm giác như -13.8°C
Tuyết thổi mạnh
Thời tiết hiện tại tại Dzüünharaa, Mông Cổ vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 34.2 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
4.1°C
-5.6°C
64%
40.3 kph
3.1 mm
1.0
06:00 AM
07:52 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
5.5°C
-1.9°C
-7.3°C
42%
37.8 kph
0.0 mm
1.0
05:58 AM
07:53 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
13.3°C
4.2°C
-2.6°C
38%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
6.8°C
0.9°C
-4.5°C
44%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
05:54 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
15.5°C
7.6°C
0.4°C
36%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
05:52 AM
07:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
8.1°C
5.0°C
2.8°C
48%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
07:59 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Có mây
10.5°C
4.8°C
-0.0°C
42%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
08:01 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳
Saturday, April 18, 2026
7.0°C
3.0°C
-1.0°C
-5.0°C
-9.0°C
21
-6.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
22
-6.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
23
-6.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
-6.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
1
-6.0°
↑
32.0 km/h
2
-6.0°
↑
31.0 km/h
3
-7.0°
↑
27.0 km/h
4
-7.0°
↑
22.0 km/h
5
-7.0°
↑
25.0 km/h
6
-7.0°
↑
26.0 km/h
7
-7.0°
↑
26.0 km/h
8
-6.0°
↑
26.0 km/h
9
-5.0°
↑
26.0 km/h
10
-3.0°
↑
26.0 km/h
11
-2.0°
↑
26.0 km/h
12
-0.0°
↑
25.0 km/h
13
1.0°
↑
24.0 km/h
14
3.0°
↑
23.0 km/h
15
4.0°
↑
22.0 km/h
16
5.0°
↑
23.0 km/h
17
5.0°
↑
21.0 km/h
18
6.0°
↑
14.0 km/h
19
3.0°
↑
8.0 km/h
20
1.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.72 µg/m³ |
| O3: | 122.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.82 µg/m³ |
| SO2: | 1.42 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.62 µg/m³ |
| PM10: | 20.32 µg/m³ |