Thời tiết tại Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳
-2.5°C
cảm giác như -6.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dzüünharaa, Mông Cổ vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (143°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
10.3°C
3.4°C
-3.0°C
34%
11.2 kph
0.1 mm
1.0
06:04 AM
07:49 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
13.8°C
7.1°C
0.9°C
36%
15.5 kph
0.1 mm
1.0
06:02 AM
07:50 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
5.5°C
-4.3°C
56%
46.1 kph
1.6 mm
1.0
06:00 AM
07:52 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
3.3°C
-2.7°C
-6.9°C
37%
37.8 kph
0.1 mm
1.0
05:58 AM
07:53 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
13.0°C
1.5°C
-5.5°C
34%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
12.4°C
6.9°C
1.6°C
32%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳
Thursday, April 16, 2026
12.0°C
8.0°C
4.0°C
-1.0°C
-5.0°C
2
-3.0°
↑
9.0 km/h
3
-2.0°
↑
9.0 km/h
4
-2.0°
↑
9.0 km/h
5
-3.0°
↑
9.0 km/h
6
-3.0°
↑
9.0 km/h
7
-2.0°
↑
8.0 km/h
8
1.0°
↑
8.0 km/h
9
3.0°
↑
10.0 km/h
10
5.0°
↑
9.0 km/h
11
6.0°
↑
8.0 km/h
12
7.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
13
8.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
14
8.0°
↑
4.0 km/h
15
9.0°
↑
6.0 km/h
16
10.0°
↑
7.0 km/h
17
10.0°
↑
6.0 km/h
18
10.0°
↑
10.0 km/h
19
8.0°
↑
11.0 km/h
20
5.0°
↑
8.0 km/h
21
4.0°
↑
3.0 km/h
22
4.0°
↑
3.0 km/h
23
3.0°
↑
3.0 km/h
3.0°
↑
3.0 km/h
1
2.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dzüünharaa, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.72 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.02 µg/m³ |
| SO2: | 1.62 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.72 µg/m³ |
| PM10: | 7.32 µg/m³ |