Thời tiết tại Ulan Bator, Mông Cổ 🇲🇳
5.5°C
cảm giác như 3.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ulan Bator, Mông Cổ vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 96% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulan Bator, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
4.7°C
-8.5°C
61%
37.4 kph
0.8 mm
1.0
05:58 AM
07:47 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
0.4°C
-6.6°C
-11.6°C
49%
47.2 kph
0.4 mm
1.0
05:56 AM
07:48 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
9.2°C
0.7°C
-6.2°C
39%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
05:55 AM
07:49 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
2.8°C
0.1°C
-2.9°C
52%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
05:53 AM
07:51 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
10.2°C
4.0°C
-3.7°C
37%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
07:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
5.2°C
1.6°C
-0.9°C
50%
41.8 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
07:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ulan Bator, Mông Cổ 🇲🇳
Saturday, April 18, 2026
16.0°C
9.0°C
2.0°C
-4.0°C
-11.0°C
2
5.0°
↑
9.0 km/h
3
4.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
5.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
5
4.0°
↑
9.0 km/h
6
2.0°
↑
9.0 km/h
7
3.0°
↑
2.0 km/h
8
6.0°
↑
4.0 km/h
9
8.0°
↑
7.0 km/h
10
10.0°
↑
5.0 km/h
11
10.0°
↑
9.0 km/h
12
12.0°
↑
11.0 km/h
13
14.0°
↑
13.0 km/h
14
14.0°
↑
22.0 km/h
15
13.0°
↑
21.0 km/h
16
12.0°
↑
16.0 km/h
17
5.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
18
1.0°
0.6 mm
↑
24.0 km/h
19
-1.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
20
-3.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
21
-5.0°
↑
36.0 km/h
22
-8.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
23
-8.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
-9.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
1
-9.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulan Bator, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 119.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 9.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 39.75 µg/m³ |