Thời tiết tại Ulan Bator, Mông Cổ 🇲🇳
-16.7°C
cảm giác như -23.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ulan Bator, Mông Cổ vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (100°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulan Bator, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 4. thg 12
Nhiều nắng
-10.3°C
-16.7°C
-21.9°C
84%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
05:01 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Có mây
-9.8°C
-16.0°C
-19.3°C
86%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
08:25 AM
05:00 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Tuyết vừa lả tả
-9.9°C
-15.9°C
-24.8°C
90%
25.6 kph
1.9 mm
0.0
08:26 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Có mây
-18.2°C
-22.6°C
-28.5°C
94%
9.0 kph
0.1 mm
0.0
08:27 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
-14.8°C
-20.6°C
-26.2°C
78%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
08:28 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Sương mù
-12.9°C
-20.2°C
-23.8°C
87%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
08:29 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
-12.9°C
-19.1°C
-21.6°C
86%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
08:30 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ulan Bator, Mông Cổ 🇲🇳
Thursday, December 04, 2025
-7.0°C
-10.0°C
-14.0°C
-18.0°C
-21.0°C
15
-19.0°
↑
9.0 km/h
16
-18.0°
↑
9.0 km/h
17
-18.0°
↑
9.0 km/h
18
-18.0°
↑
8.0 km/h
19
-18.0°
↑
8.0 km/h
20
-19.0°
↑
7.0 km/h
21
-19.0°
↑
6.0 km/h
22
-19.0°
↑
5.0 km/h
23
-19.0°
↑
3.0 km/h
-19.0°
↑
1.0 km/h
1
-18.0°
↑
1.0 km/h
2
-15.0°
↑
1.0 km/h
3
-13.0°
↑
3.0 km/h
4
-11.0°
↑
4.0 km/h
5
-10.0°
↑
5.0 km/h
6
-10.0°
↑
6.0 km/h
7
-10.0°
↑
6.0 km/h
8
-12.0°
↑
6.0 km/h
9
-15.0°
↑
5.0 km/h
10
-16.0°
↑
5.0 km/h
11
-18.0°
↑
4.0 km/h
12
-18.0°
↑
2.0 km/h
13
-19.0°
↑
2.0 km/h
14
-19.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulan Bator, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 1874.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.35 µg/m³ |
| SO2: | 23.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.45 µg/m³ |
| PM10: | 43.55 µg/m³ |