Thời tiết tại Ulan Bator, Mông Cổ 🇲🇳
-0.7°C
cảm giác như -3.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ulan Bator, Mông Cổ vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulan Bator, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
8.3°C
1.5°C
-5.1°C
34%
22.3 kph
0.1 mm
1.0
06:02 AM
07:44 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
5.7°C
-2.2°C
36%
24.1 kph
0.1 mm
1.0
06:00 AM
07:45 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
4.6°C
-7.6°C
58%
37.8 kph
1.6 mm
1.0
05:58 AM
07:47 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Tuyết thổi mạnh
-0.7°C
-6.2°C
-10.4°C
52%
43.2 kph
0.5 mm
1.0
05:56 AM
07:48 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
9.2°C
0.6°C
-7.5°C
32%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
05:55 AM
07:49 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
12.8°C
5.7°C
-1.0°C
22%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
07:51 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
17.1°C
8.9°C
1.8°C
20%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
07:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ulan Bator, Mông Cổ 🇲🇳
Thursday, April 16, 2026
10.0°C
6.0°C
3.0°C
-0.0°C
-4.0°C
9
1.0°
↑
7.0 km/h
10
3.0°
↑
6.0 km/h
11
5.0°
↑
6.0 km/h
12
6.0°
↑
10.0 km/h
13
7.0°
↑
11.0 km/h
14
8.0°
↑
14.0 km/h
15
8.0°
↑
20.0 km/h
16
8.0°
↑
22.0 km/h
17
7.0°
↑
22.0 km/h
18
6.0°
↑
21.0 km/h
19
5.0°
↑
15.0 km/h
20
1.0°
↑
9.0 km/h
21
-0.0°
↑
7.0 km/h
22
-1.0°
↑
4.0 km/h
23
-1.0°
↑
4.0 km/h
-2.0°
↑
4.0 km/h
1
-2.0°
↑
5.0 km/h
2
-2.0°
↑
5.0 km/h
3
-2.0°
↑
6.0 km/h
4
-2.0°
↑
6.0 km/h
5
-2.0°
↑
8.0 km/h
6
-2.0°
↑
8.0 km/h
7
0.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
3.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulan Bator, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 1284.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.95 µg/m³ |
| SO2: | 34.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.35 µg/m³ |
| PM10: | 50.65 µg/m³ |