Thời tiết tại Ulan Bator, Mông Cổ 🇲🇳
-11.6°C
cảm giác như -17.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ulan Bator, Mông Cổ vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (107°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulan Bator, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Tuyết vừa
-12.9°C
-18.7°C
-27.7°C
94%
19.4 kph
1.6 mm
0.0
07:32 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều mây
-16.0°C
-24.9°C
-31.3°C
91%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:30 AM
06:39 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
-11.4°C
-19.8°C
-26.1°C
83%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:28 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
-11.1°C
-19.8°C
-26.3°C
87%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
U ám
-7.2°C
-14.2°C
-19.3°C
82%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
-3.0°C
-12.6°C
-19.2°C
87%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ulan Bator, Mông Cổ 🇲🇳
Monday, March 02, 2026
-10.0°C
-16.0°C
-21.0°C
-26.0°C
-32.0°C
3
-19.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
-20.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
-20.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
-19.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
-21.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
-19.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
9
-16.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
10
-15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
-14.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
12
-13.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
13
-13.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
14
-13.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
15
-14.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
16
-16.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
17
-17.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
18
-18.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
19
-20.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
20
-23.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
21
-25.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
-27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
-28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
-29.0°
↑
8.0 km/h
1
-30.0°
↑
7.0 km/h
2
-30.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulan Bator, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 659.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.75 µg/m³ |
| SO2: | 22.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.95 µg/m³ |
| PM10: | 20.55 µg/m³ |