Thời tiết tại Ulan-Ude, Nga 🇷🇺
-3.0°C
cảm giác như -4.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ulan-Ude, Nga vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (252°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulan-Ude, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Trận bão tuyết
2.4°C
-2.0°C
-7.8°C
72%
32.4 kph
2.5 mm
1.0
06:18 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
-0.4°C
-5.9°C
-11.3°C
61%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
5.1°C
-3.3°C
-11.2°C
49%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
1.1°C
-3.9°C
58%
28.1 kph
0.5 mm
1.0
06:12 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
6.7°C
-1.3°C
-7.1°C
60%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
5.8°C
1.5°C
-2.9°C
64%
21.2 kph
0.1 mm
2.0
06:07 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ulan-Ude, Nga 🇷🇺
Saturday, April 04, 2026
4.0°C
0.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-11.0°C
2
-4.0°
↑
2.0 km/h
3
-4.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
4
-3.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
5
-3.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
6
-5.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
7
-3.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
8
-1.0°
0.9 mm
↑
8.0 km/h
9
0.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
10
2.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
11
2.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
12
2.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
13
2.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
14
2.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
15
2.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
16
1.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
17
1.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
18
-1.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
19
-2.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
-6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
-7.0°
↑
7.0 km/h
22
-7.0°
↑
7.0 km/h
23
-8.0°
↑
8.0 km/h
-8.0°
↑
9.0 km/h
1
-9.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulan-Ude, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 117.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |