Thời tiết tại Ulan-Ude, Nga 🇷🇺
-14.6°C
cảm giác như -18.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ulan-Ude, Nga vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulan-Ude, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-7.8°C
-14.9°C
-21.9°C
91%
11.2 kph
0.4 mm
0.0
08:03 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-2.2°C
-9.8°C
-18.1°C
85%
15.5 kph
0.8 mm
0.0
08:01 AM
06:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
-4.3°C
-13.5°C
-20.2°C
90%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:59 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
-3.0°C
-11.5°C
-16.8°C
88%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:57 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù băng giá
-2.6°C
-12.2°C
-17.2°C
92%
40.0 kph
2.0 mm
1.0
07:55 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
-21.1°C
-21.8°C
-24.0°C
78%
34.2 kph
0.0 mm
1.0
07:53 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ulan-Ude, Nga 🇷🇺
Monday, February 16, 2026
-5.0°C
-10.0°C
-14.0°C
-18.0°C
-23.0°C
2
-22.0°
↑
7.0 km/h
3
-22.0°
↑
7.0 km/h
4
-21.0°
↑
6.0 km/h
5
-20.0°
↑
6.0 km/h
6
-20.0°
↑
7.0 km/h
7
-19.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
-19.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
-17.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
10
-14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
-11.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
-10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
-9.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
-8.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
-8.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
16
-8.0°
↑
10.0 km/h
17
-8.0°
↑
9.0 km/h
18
-12.0°
↑
8.0 km/h
19
-14.0°
↑
8.0 km/h
20
-14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
-14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
-13.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
23
-12.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
-10.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
1
-10.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulan-Ude, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |