Thời tiết tại Ulan-Ude, Nga 🇷🇺
-24.6°C
cảm giác như -28.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ulan-Ude, Nga vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulan-Ude, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-22.7°C
-25.1°C
-31.1°C
96%
4.7 kph
0.2 mm
0.0
08:52 AM
05:05 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-12.9°C
-18.5°C
-23.3°C
93%
10.8 kph
0.1 mm
0.0
08:51 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Có mây
-18.2°C
-24.5°C
-29.8°C
92%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
08:50 AM
05:08 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Sương mù
-21.0°C
-27.1°C
-31.2°C
92%
13.7 kph
0.1 mm
0.0
08:49 AM
05:10 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-26.9°C
-29.7°C
-31.9°C
91%
15.8 kph
0.1 mm
1.0
08:48 AM
05:11 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Sương mù băng giá
-24.9°C
-29.7°C
-32.6°C
94%
8.3 kph
0.1 mm
1.0
08:47 AM
05:13 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Ulan-Ude, Nga 🇷🇺
Tuesday, January 13, 2026
-17.0°C
-20.0°C
-22.0°C
-25.0°C
-28.0°C
5
-27.0°
↑
5.0 km/h
6
-25.0°
↑
5.0 km/h
7
-24.0°
↑
4.0 km/h
8
-23.0°
↑
4.0 km/h
9
-23.0°
↑
4.0 km/h
10
-23.0°
↑
4.0 km/h
11
-24.0°
↑
3.0 km/h
12
-25.0°
↑
4.0 km/h
13
-26.0°
↑
4.0 km/h
14
-25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15
-24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
-23.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
17
-23.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18
-24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
19
-24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
-23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
21
-23.0°
↑
2.0 km/h
22
-23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
23
-23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
-22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
-21.0°
↑
2.0 km/h
2
-21.0°
↑
1.0 km/h
3
-21.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
4
-20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulan-Ude, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 199.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |