Thời tiết tại Sillamäe, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
-3.8°C
cảm giác như -7.7°C
Tuyết vừa
Thời tiết hiện tại tại Sillamäe, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 989.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sillamäe, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Tuyết vừa
-0.8°C
-3.4°C
-6.3°C
94%
21.6 kph
3.3 mm
0.0
09:06 AM
03:24 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa
-2.2°C
-3.0°C
-3.9°C
95%
11.2 kph
5.4 mm
0.0
09:05 AM
03:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa
-4.3°C
-6.3°C
-11.1°C
84%
18.0 kph
1.5 mm
0.0
09:05 AM
03:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-6.7°C
-8.9°C
-11.4°C
87%
17.6 kph
0.3 mm
0.0
09:04 AM
03:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-6.7°C
-7.3°C
-9.0°C
92%
18.0 kph
0.6 mm
1.0
09:03 AM
03:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết vừa
-3.9°C
-4.6°C
-5.7°C
90%
35.3 kph
1.5 mm
1.0
09:02 AM
03:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Trận bão tuyết
-5.7°C
-6.0°C
-6.9°C
89%
31.0 kph
3.0 mm
1.0
09:01 AM
03:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sillamäe, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Saturday, January 03, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-5.0°C
10
-3.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
11
-2.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
12
-1.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
13
-1.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
14
-1.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
15
-1.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
-1.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
17
-2.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
18
-2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19
-2.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
20
-2.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
21
-3.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
22
-3.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23
-3.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
-3.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
1
-3.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
2
-3.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
3
-3.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
4
-3.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
5
-3.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
6
-2.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
7
-3.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
8
-3.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
9
-3.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sillamäe, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |