Thời tiết tại Sillamäe, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
-3.5°C
cảm giác như -7.5°C
Tuyết vừa
Thời tiết hiện tại tại Sillamäe, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 994.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sillamäe, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Tuyết vừa
-2.2°C
-4.0°C
-7.1°C
95%
11.5 kph
2.6 mm
0.0
09:05 AM
03:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.7°C
-6.6°C
-9.9°C
87%
14.4 kph
0.9 mm
0.0
09:05 AM
03:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
-8.2°C
-9.7°C
-11.8°C
81%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
09:04 AM
03:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
-6.2°C
-7.3°C
-8.7°C
83%
16.9 kph
0.1 mm
0.0
09:03 AM
03:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-6.6°C
-8.2°C
-9.4°C
83%
22.3 kph
0.3 mm
0.0
09:02 AM
03:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Tuyết thổi mạnh
-7.3°C
-6.9°C
-7.8°C
76%
36.4 kph
0.7 mm
1.0
09:01 AM
03:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Trận bão tuyết
-4.6°C
-4.6°C
-5.4°C
85%
40.3 kph
2.2 mm
1.0
09:00 AM
03:36 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Sillamäe, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Sunday, January 04, 2026
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-9.0°C
5
-3.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
6
-3.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
7
-4.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
8
-4.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
9
-4.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
10
-4.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
-3.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
12
-3.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
13
-2.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
-2.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
15
-3.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
16
-3.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
17
-4.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
18
-5.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19
-6.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
20
-6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21
-7.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
-7.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
-7.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
-8.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1
-8.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
-7.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
-6.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
4
-6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sillamäe, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 214.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.95 µg/m³ |