Thời tiết tại Sillamäe, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
5.6°C
cảm giác như 2.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Sillamäe, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (184°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 56% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sillamäe, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
5.6°C
3.2°C
89%
21.2 kph
0.8 mm
0.0
06:36 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
7.1°C
4.4°C
1.5°C
81%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
06:33 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
8.5°C
6.1°C
4.4°C
80%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:10 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
5.0°C
2.5°C
73%
28.8 kph
0.1 mm
1.0
06:27 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.5°C
3.2°C
2.5°C
87%
28.4 kph
4.7 mm
1.0
06:24 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
5.9°C
3.4°C
1.2°C
80%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Có mây
4.0°C
2.2°C
0.8°C
87%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sillamäe, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Thursday, March 12, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
10
6.0°
↑
20.0 km/h
11
7.0°
↑
20.0 km/h
12
8.0°
↑
20.0 km/h
13
9.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
14
8.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
15
7.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
16
7.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
6.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
6.0°
↑
21.0 km/h
20
5.0°
↑
20.0 km/h
21
5.0°
↑
18.0 km/h
22
4.0°
↑
16.0 km/h
23
3.0°
↑
17.0 km/h
3.0°
↑
18.0 km/h
1
2.0°
↑
17.0 km/h
2
3.0°
↑
17.0 km/h
3
2.0°
↑
18.0 km/h
4
2.0°
↑
17.0 km/h
5
2.0°
↑
19.0 km/h
6
2.0°
↑
20.0 km/h
7
2.0°
↑
20.0 km/h
8
2.0°
↑
20.0 km/h
9
3.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sillamäe, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 238.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.15 µg/m³ |
| PM10: | 36.05 µg/m³ |