Thời tiết tại Rakvere, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
-2.9°C
cảm giác như -7.4°C
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Rakvere, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rakvere, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.0°C
-5.2°C
-8.9°C
88%
16.9 kph
1.8 mm
0.0
09:09 AM
03:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-7.8°C
-9.2°C
-11.8°C
86%
13.0 kph
0.2 mm
0.0
09:09 AM
03:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều mây
-6.2°C
-7.4°C
-8.9°C
85%
11.5 kph
0.1 mm
0.0
09:08 AM
03:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết nhẹ
-5.1°C
-6.9°C
-8.9°C
78%
33.1 kph
0.3 mm
0.0
09:07 AM
03:35 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Trận bão tuyết
-4.8°C
-4.9°C
-5.7°C
83%
41.0 kph
3.1 mm
1.0
09:06 AM
03:37 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Tuyết vừa
-3.4°C
-4.2°C
-5.0°C
81%
37.4 kph
1.1 mm
1.0
09:04 AM
03:39 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Trận bão tuyết
-3.9°C
-4.7°C
-6.1°C
87%
29.9 kph
1.1 mm
1.0
09:03 AM
03:41 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Rakvere, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Monday, January 05, 2026
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-11.0°C
2
-3.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
3
-3.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
4
-3.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
5
-4.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
6
-4.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
7
-4.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
8
-4.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
9
-5.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
-5.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
11
-5.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
12
-5.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
13
-5.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
-5.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
-6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
-6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
-6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
-6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
-7.0°
↑
11.0 km/h
20
-7.0°
↑
10.0 km/h
21
-8.0°
↑
9.0 km/h
22
-8.0°
↑
8.0 km/h
23
-9.0°
↑
8.0 km/h
-9.0°
↑
7.0 km/h
1
-10.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rakvere, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 201.82 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.82 µg/m³ |
| SO2: | 1.42 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.52 µg/m³ |
| PM10: | 6.02 µg/m³ |