Thời tiết tại Rakvere, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
-4.5°C
cảm giác như -8.2°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Rakvere, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 989.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rakvere, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Tuyết nhẹ
-1.9°C
-3.6°C
-5.8°C
95%
16.6 kph
3.4 mm
0.0
09:11 AM
03:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.9°C
-2.2°C
-2.8°C
96%
15.8 kph
7.9 mm
0.0
09:10 AM
03:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa
-4.6°C
-6.9°C
-12.0°C
85%
18.7 kph
1.9 mm
0.0
09:09 AM
03:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-5.3°C
-8.7°C
-12.3°C
91%
15.5 kph
0.4 mm
0.0
09:09 AM
03:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
-6.1°C
-7.0°C
-8.9°C
93%
19.8 kph
0.5 mm
1.0
09:08 AM
03:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-3.1°C
-3.9°C
-5.3°C
90%
32.4 kph
2.4 mm
1.0
09:07 AM
03:35 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Trận bão tuyết
-6.3°C
-6.3°C
-6.6°C
89%
29.2 kph
3.0 mm
1.0
09:06 AM
03:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rakvere, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Saturday, January 03, 2026
1.0°C
-1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
10
-4.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
11
-4.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
12
-3.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
13
-3.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
14
-2.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
15
-2.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
16
-2.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
17
-2.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
18
-2.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
19
-2.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
20
-2.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
21
-2.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
22
-2.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
23
-2.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
-2.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
1
-2.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
2
-2.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
3
-2.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
4
-2.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
5
-2.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
6
-2.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
7
-2.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
8
-2.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
9
-2.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rakvere, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.82 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.72 µg/m³ |
| SO2: | 1.22 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.82 µg/m³ |
| PM10: | 7.62 µg/m³ |