Thời tiết tại Rakvere, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
4.9°C
cảm giác như 1.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Rakvere, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (198°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rakvere, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
6.2°C
3.2°C
87%
22.7 kph
0.8 mm
0.0
06:40 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
8.8°C
5.6°C
2.6°C
75%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
06:37 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
11.5°C
8.2°C
5.8°C
75%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
06:13 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
9.5°C
6.8°C
4.0°C
68%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
4.6°C
2.8°C
81%
25.2 kph
0.4 mm
1.0
06:28 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.8°C
2.7°C
0.7°C
94%
8.3 kph
0.6 mm
1.0
06:25 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
5.1°C
1.9°C
0.2°C
84%
5.4 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Rakvere, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Thursday, March 12, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
7
5.0°
↑
18.0 km/h
8
5.0°
↑
18.0 km/h
9
6.0°
↑
18.0 km/h
10
7.0°
↑
18.0 km/h
11
8.0°
↑
18.0 km/h
12
9.0°
↑
19.0 km/h
13
10.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
9.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
15
8.0°
0.4 mm
↑
23.0 km/h
16
7.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
17
7.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
18
6.0°
↑
19.0 km/h
19
6.0°
↑
19.0 km/h
20
6.0°
↑
21.0 km/h
21
4.0°
↑
17.0 km/h
22
4.0°
↑
18.0 km/h
23
3.0°
↑
18.0 km/h
3.0°
↑
19.0 km/h
1
3.0°
↑
21.0 km/h
2
3.0°
↑
20.0 km/h
3
3.0°
↑
22.0 km/h
4
3.0°
↑
23.0 km/h
5
3.0°
↑
23.0 km/h
6
3.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rakvere, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 212.82 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.02 µg/m³ |
| SO2: | 1.12 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.42 µg/m³ |
| PM10: | 33.62 µg/m³ |