Thời tiết tại Helsinki, Phần Lan 🇫🇮
-8.6°C
cảm giác như -10.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Helsinki, Phần Lan vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Helsinki, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Sương mù băng giá
-7.9°C
-14.0°C
-17.5°C
97%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
07:57 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Sương mù băng giá
-8.6°C
-13.0°C
-16.5°C
97%
11.2 kph
0.1 mm
0.0
07:54 AM
05:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-7.0°C
-9.1°C
-12.7°C
95%
18.4 kph
4.5 mm
0.0
07:51 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù băng giá
-7.2°C
-10.6°C
-14.8°C
93%
14.4 kph
0.1 mm
0.0
07:48 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
-6.8°C
-11.6°C
-15.0°C
90%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:46 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết vừa
-0.8°C
-5.9°C
-16.0°C
97%
14.4 kph
0.5 mm
1.0
07:43 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết vừa
-1.2°C
-3.5°C
-5.9°C
97%
12.6 kph
0.4 mm
1.0
07:40 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Helsinki, Phần Lan 🇫🇮
Monday, February 16, 2026
-5.0°C
-8.0°C
-12.0°C
-16.0°C
-19.0°C
4
-17.0°
↑
5.0 km/h
5
-17.0°
↑
4.0 km/h
6
-17.0°
↑
3.0 km/h
7
-17.0°
↑
4.0 km/h
8
-18.0°
↑
5.0 km/h
9
-16.0°
↑
3.0 km/h
10
-12.0°
↑
1.0 km/h
11
-10.0°
↑
1.0 km/h
12
-9.0°
↑
2.0 km/h
13
-8.0°
↑
3.0 km/h
14
-8.0°
↑
5.0 km/h
15
-8.0°
↑
6.0 km/h
16
-10.0°
↑
6.0 km/h
17
-13.0°
↑
5.0 km/h
18
-14.0°
↑
4.0 km/h
19
-15.0°
↑
4.0 km/h
20
-15.0°
↑
4.0 km/h
21
-16.0°
↑
4.0 km/h
22
-16.0°
↑
5.0 km/h
23
-16.0°
↑
6.0 km/h
-16.0°
↑
6.0 km/h
1
-16.0°
↑
6.0 km/h
2
-16.0°
↑
5.0 km/h
3
-16.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Helsinki, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 9.35 µg/m³ |