Thời tiết tại Helsinki, Phần Lan 🇫🇮
-13.8°C
cảm giác như -20.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Helsinki, Phần Lan vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (340°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Helsinki, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
-6.8°C
-7.3°C
-8.8°C
60%
30.6 kph
0.0 mm
0.0
09:25 AM
03:22 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Trận bão tuyết
-3.5°C
-5.7°C
-9.0°C
80%
39.2 kph
10.1 mm
0.0
09:24 AM
03:24 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Trận bão tuyết
-1.7°C
-2.3°C
-3.9°C
94%
32.0 kph
21.7 mm
0.0
09:24 AM
03:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.7°C
-0.9°C
-2.6°C
84%
23.0 kph
1.5 mm
0.0
09:23 AM
03:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết nhẹ
-1.6°C
-3.0°C
-6.3°C
90%
20.2 kph
1.3 mm
0.0
09:23 AM
03:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù
-9.3°C
-9.9°C
-11.9°C
95%
10.8 kph
0.2 mm
1.0
09:22 AM
03:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-3.8°C
-4.4°C
-6.9°C
92%
18.7 kph
3.8 mm
1.0
09:21 AM
03:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Helsinki, Phần Lan 🇫🇮
Wednesday, December 31, 2025
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-11.0°C
22
-9.0°
↑
12.0 km/h
23
-9.0°
↑
10.0 km/h
-9.0°
↑
9.0 km/h
1
-9.0°
↑
6.0 km/h
2
-9.0°
↑
4.0 km/h
3
-9.0°
↑
1.0 km/h
4
-9.0°
↑
2.0 km/h
5
-8.0°
↑
6.0 km/h
6
-8.0°
↑
9.0 km/h
7
-7.0°
↑
10.0 km/h
8
-6.0°
↑
14.0 km/h
9
-5.0°
↑
17.0 km/h
10
-5.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
11
-4.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
12
-5.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
13
-4.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
14
-4.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
15
-4.0°
0.3 mm
↑
33.0 km/h
16
-4.0°
0.4 mm
↑
35.0 km/h
17
-4.0°
0.4 mm
↑
38.0 km/h
18
-4.0°
1.0 mm
↑
39.0 km/h
19
-4.0°
1.9 mm
↑
39.0 km/h
20
-4.0°
1.8 mm
↑
38.0 km/h
21
-4.0°
1.5 mm
↑
37.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Helsinki, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 230.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |