Thời tiết tại Helsinki, Phần Lan 🇫🇮
6.2°C
cảm giác như 4.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Helsinki, Phần Lan vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Helsinki, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
3.9°C
3.3°C
90%
11.9 kph
2.1 mm
0.0
06:39 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
3.7°C
2.6°C
1.3°C
95%
14.4 kph
5.5 mm
0.0
06:36 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.3°C
2.1°C
1.3°C
89%
24.1 kph
3.1 mm
0.0
06:33 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
2.8°C
1.5°C
84%
34.9 kph
0.5 mm
0.0
06:30 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
2.5°C
0.9°C
85%
36.4 kph
1.2 mm
0.0
06:27 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Tuyết nhẹ
2.2°C
0.5°C
-1.1°C
69%
38.2 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
2.5°C
-0.4°C
-3.2°C
56%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
08:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Helsinki, Phần Lan 🇫🇮
Friday, April 03, 2026
6.0°C
4.0°C
3.0°C
2.0°C
0.0°C
15
5.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
5.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
4.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
18
4.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
19
4.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
4.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
4.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
22
4.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
23
4.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
1
4.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
2
3.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
3
3.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
4
3.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
5
3.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6
3.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
7
3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
9
2.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
10
3.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
11
2.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
12
2.0°
↑
13.0 km/h
13
3.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
3.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Helsinki, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 228.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |