Thời tiết tại Helsinki, Phần Lan 🇫🇮
3.2°C
cảm giác như -0.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Helsinki, Phần Lan vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (198°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Helsinki, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.5°C
2.1°C
0.4°C
96%
22.0 kph
3.1 mm
0.0
06:46 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Có mây
4.6°C
3.0°C
0.9°C
84%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
5.6°C
4.3°C
2.9°C
89%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:20 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Có mây
5.0°C
4.0°C
2.9°C
82%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.0°C
2.5°C
1.0°C
86%
25.9 kph
0.6 mm
1.0
06:34 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Có mây
4.2°C
1.8°C
0.2°C
89%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Có mây
3.0°C
0.9°C
-1.0°C
91%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Helsinki, Phần Lan 🇫🇮
Thursday, March 12, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
7
2.0°
↑
14.0 km/h
8
2.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
9
3.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
10
3.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
11
4.0°
0.6 mm
↑
19.0 km/h
12
4.0°
0.9 mm
↑
20.0 km/h
13
3.0°
0.7 mm
↑
21.0 km/h
14
3.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
15
2.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
16
2.0°
↑
19.0 km/h
17
2.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
2.0°
↑
19.0 km/h
20
1.0°
↑
17.0 km/h
21
0.0°
↑
17.0 km/h
22
1.0°
↑
19.0 km/h
23
1.0°
↑
20.0 km/h
1.0°
↑
20.0 km/h
1
1.0°
↑
21.0 km/h
2
1.0°
↑
23.0 km/h
3
1.0°
↑
23.0 km/h
4
1.0°
↑
24.0 km/h
5
2.0°
↑
24.0 km/h
6
2.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Helsinki, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.45 µg/m³ |
| PM10: | 32.25 µg/m³ |