Thời tiết tại Kuopio, Phần Lan 🇫🇮
-16.7°C
cảm giác như -22.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kuopio, Phần Lan vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 02:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kuopio, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
-12.1°C
-12.8°C
-14.8°C
84%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
09:44 AM
02:41 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Có mây
-13.6°C
-14.6°C
-15.9°C
90%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
09:44 AM
02:43 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết thổi mạnh
-8.3°C
-9.7°C
-12.4°C
85%
29.5 kph
0.8 mm
0.0
09:43 AM
02:44 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết vừa
-8.7°C
-9.3°C
-10.1°C
91%
24.1 kph
3.4 mm
0.0
09:42 AM
02:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa
-9.4°C
-9.9°C
-12.1°C
94%
12.6 kph
1.9 mm
0.0
09:41 AM
02:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù
-11.3°C
-12.4°C
-13.7°C
96%
7.9 kph
0.1 mm
1.0
09:40 AM
02:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-13.3°C
-15.1°C
-17.9°C
96%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
09:38 AM
02:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kuopio, Phần Lan 🇫🇮
Wednesday, December 31, 2025
-11.0°C
-12.0°C
-14.0°C
-16.0°C
-17.0°C
22
-14.0°
↑
8.0 km/h
23
-15.0°
↑
6.0 km/h
-15.0°
↑
5.0 km/h
1
-15.0°
↑
5.0 km/h
2
-15.0°
↑
5.0 km/h
3
-15.0°
↑
4.0 km/h
4
-15.0°
↑
3.0 km/h
5
-16.0°
↑
3.0 km/h
6
-16.0°
↑
2.0 km/h
7
-16.0°
↑
1.0 km/h
8
-16.0°
↑
3.0 km/h
9
-16.0°
↑
4.0 km/h
10
-16.0°
↑
5.0 km/h
11
-16.0°
↑
5.0 km/h
12
-15.0°
↑
5.0 km/h
13
-15.0°
↑
5.0 km/h
14
-14.0°
↑
6.0 km/h
15
-14.0°
↑
9.0 km/h
16
-14.0°
↑
11.0 km/h
17
-14.0°
↑
12.0 km/h
18
-14.0°
↑
13.0 km/h
19
-14.0°
↑
15.0 km/h
20
-13.0°
↑
16.0 km/h
21
-13.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kuopio, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.55 µg/m³ |