Thời tiết tại Kuopio, Phần Lan 🇫🇮
5.0°C
cảm giác như -0.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kuopio, Phần Lan vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 30.6 kph (191°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kuopio, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
U ám
4.7°C
3.1°C
0.9°C
81%
32.0 kph
0.0 mm
0.0
06:34 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.2°C
3.8°C
3.2°C
91%
31.0 kph
3.4 mm
0.0
06:31 AM
06:07 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
3.6°C
2.7°C
87%
24.8 kph
1.1 mm
0.0
06:27 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.9°C
2.5°C
0.0°C
84%
27.0 kph
2.2 mm
0.0
06:24 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.0°C
1.6°C
0.3°C
91%
8.6 kph
3.6 mm
0.0
06:21 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Sương mù
5.4°C
1.0°C
-1.8°C
85%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
U ám
3.8°C
2.4°C
1.4°C
84%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
06:21 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Kuopio, Phần Lan 🇫🇮
Friday, March 13, 2026
6.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
19
4.0°
↑
31.0 km/h
20
4.0°
↑
31.0 km/h
21
4.0°
↑
32.0 km/h
22
4.0°
↑
32.0 km/h
23
4.0°
↑
32.0 km/h
4.0°
↑
31.0 km/h
1
4.0°
↑
30.0 km/h
2
4.0°
↑
28.0 km/h
3
4.0°
↑
27.0 km/h
4
4.0°
↑
27.0 km/h
5
4.0°
↑
26.0 km/h
6
4.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
7
4.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
8
4.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
9
4.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
10
4.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
11
4.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
12
4.0°
0.5 mm
↑
19.0 km/h
13
4.0°
0.5 mm
↑
19.0 km/h
14
4.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
15
4.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
16
4.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
17
4.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
18
4.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kuopio, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.45 µg/m³ |