Thời tiết tại Kuopio, Phần Lan 🇫🇮
4.1°C
cảm giác như 2.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kuopio, Phần Lan vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (258°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kuopio, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
14.3°C
8.9°C
4.1°C
67%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
04:51 AM
09:24 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
16.3°C
11.0°C
6.2°C
55%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
04:47 AM
09:27 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
7.3°C
3.7°C
64%
19.1 kph
1.4 mm
3.0
04:44 AM
09:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa vừa
4.1°C
3.0°C
1.6°C
74%
19.1 kph
9.6 mm
1.0
04:41 AM
09:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
3.9°C
2.2°C
89%
26.3 kph
3.4 mm
2.0
04:38 AM
09:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Nhiều nắng
8.7°C
5.0°C
1.0°C
61%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
04:35 AM
09:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
U ám
9.2°C
5.8°C
2.9°C
61%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
04:32 AM
09:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kuopio, Phần Lan 🇫🇮
Friday, May 01, 2026
16.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
6
4.0°
↑
7.0 km/h
7
5.0°
↑
8.0 km/h
8
6.0°
↑
10.0 km/h
9
8.0°
↑
11.0 km/h
10
9.0°
↑
12.0 km/h
11
10.0°
↑
14.0 km/h
12
11.0°
↑
14.0 km/h
13
12.0°
↑
14.0 km/h
14
13.0°
↑
16.0 km/h
15
14.0°
↑
17.0 km/h
16
14.0°
↑
18.0 km/h
17
14.0°
↑
20.0 km/h
18
13.0°
↑
19.0 km/h
19
13.0°
↑
20.0 km/h
20
12.0°
↑
21.0 km/h
21
10.0°
↑
17.0 km/h
22
9.0°
↑
12.0 km/h
23
8.0°
↑
11.0 km/h
8.0°
↑
10.0 km/h
1
7.0°
↑
11.0 km/h
2
7.0°
↑
11.0 km/h
3
6.0°
↑
10.0 km/h
4
6.0°
↑
9.0 km/h
5
6.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kuopio, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.15 µg/m³ |
| PM10: | 2.55 µg/m³ |