Thời tiết tại Kuopio, Phần Lan 🇫🇮
4.0°C
cảm giác như -0.0°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Kuopio, Phần Lan vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (173°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kuopio, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
3.4°C
2.6°C
88%
23.8 kph
0.3 mm
0.0
06:27 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
2.4°C
0.4°C
87%
24.1 kph
2.2 mm
0.0
06:24 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
2.9°C
1.8°C
0.8°C
90%
14.0 kph
3.6 mm
0.0
06:21 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
2.2°C
-0.8°C
81%
26.3 kph
0.3 mm
1.0
06:17 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
3.1°C
0.3°C
87%
21.6 kph
3.2 mm
1.0
06:14 AM
06:21 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Nhiều nắng
4.4°C
1.1°C
-1.4°C
78%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 3
Nhiều nắng
5.3°C
2.1°C
-0.5°C
83%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kuopio, Phần Lan 🇫🇮
Sunday, March 15, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-1.0°C
13
4.0°
↑
18.0 km/h
14
5.0°
↑
17.0 km/h
15
5.0°
↑
17.0 km/h
16
4.0°
↑
18.0 km/h
17
4.0°
↑
19.0 km/h
18
3.0°
↑
20.0 km/h
19
3.0°
↑
20.0 km/h
20
3.0°
↑
20.0 km/h
21
3.0°
↑
19.0 km/h
22
3.0°
↑
21.0 km/h
23
3.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
3.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
1
4.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
2
4.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
3
4.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
4
4.0°
0.6 mm
↑
22.0 km/h
5
3.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
7
1.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
8
1.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
9
1.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
2.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
3.0°
↑
11.0 km/h
12
3.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kuopio, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |