Thời tiết tại Kuopio, Phần Lan 🇫🇮
-21.9°C
cảm giác như -27.5°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kuopio, Phần Lan vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (299°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.1 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 02:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kuopio, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Sương mù
-14.0°C
-16.0°C
-17.5°C
96%
9.0 kph
0.1 mm
0.0
09:40 AM
02:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-16.2°C
-17.0°C
-18.8°C
97%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
09:38 AM
02:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
-16.7°C
-18.0°C
-18.9°C
97%
6.1 kph
0.1 mm
0.0
09:37 AM
02:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Sương mù
-16.3°C
-17.9°C
-18.5°C
97%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
09:36 AM
02:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Sương mù băng giá
-15.6°C
-17.3°C
-18.1°C
98%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
09:34 AM
03:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều mây
-15.1°C
-15.9°C
-16.7°C
94%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
09:32 AM
03:02 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Sương mù băng giá
-14.8°C
-15.9°C
-16.9°C
97%
11.5 kph
0.1 mm
1.0
09:31 AM
03:05 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kuopio, Phần Lan 🇫🇮
Monday, January 05, 2026
-12.0°C
-14.0°C
-16.0°C
-17.0°C
-19.0°C
7
-17.0°
↑
6.0 km/h
8
-18.0°
↑
6.0 km/h
9
-17.0°
↑
6.0 km/h
10
-17.0°
↑
6.0 km/h
11
-16.0°
↑
6.0 km/h
12
-15.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
-14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
-14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
-14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
-14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
-15.0°
↑
6.0 km/h
18
-16.0°
↑
7.0 km/h
19
-16.0°
↑
6.0 km/h
20
-16.0°
↑
5.0 km/h
21
-15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
-15.0°
↑
6.0 km/h
23
-15.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
-15.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
-15.0°
↑
5.0 km/h
2
-15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
-16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
-16.0°
↑
5.0 km/h
5
-16.0°
↑
5.0 km/h
6
-16.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kuopio, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |