Thời tiết tại Oulu, Phần Lan 🇫🇮
-19.0°C
cảm giác như -25.0°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Oulu, Phần Lan vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (104°) |
| 🌡️ Áp suất: | 997.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 10:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 02:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oulu, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Sương mù
-12.4°C
-13.2°C
-14.4°C
94%
9.4 kph
0.1 mm
0.0
10:25 AM
02:18 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
-13.8°C
-14.4°C
-15.3°C
88%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
10:23 AM
02:21 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
-15.3°C
-15.7°C
-16.4°C
85%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
10:22 AM
02:23 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-15.4°C
-16.7°C
-18.2°C
92%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
10:20 AM
02:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù
-10.6°C
-14.3°C
-18.3°C
92%
17.3 kph
0.1 mm
0.0
10:19 AM
02:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
-9.7°C
-9.7°C
-10.9°C
86%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
10:17 AM
02:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-5.4°C
-7.1°C
-10.5°C
83%
29.5 kph
0.1 mm
1.0
10:15 AM
02:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Oulu, Phần Lan 🇫🇮
Friday, January 02, 2026
-11.0°C
-12.0°C
-14.0°C
-16.0°C
-17.0°C
-14.0°
↑
8.0 km/h
1
-14.0°
↑
9.0 km/h
2
-14.0°
↑
9.0 km/h
3
-14.0°
↑
10.0 km/h
4
-15.0°
↑
10.0 km/h
5
-15.0°
↑
11.0 km/h
6
-15.0°
↑
12.0 km/h
7
-15.0°
↑
12.0 km/h
8
-15.0°
↑
12.0 km/h
9
-15.0°
↑
13.0 km/h
10
-15.0°
↑
14.0 km/h
11
-15.0°
↑
14.0 km/h
12
-15.0°
↑
15.0 km/h
13
-14.0°
↑
15.0 km/h
14
-14.0°
↑
16.0 km/h
15
-14.0°
↑
16.0 km/h
16
-14.0°
↑
16.0 km/h
17
-14.0°
↑
16.0 km/h
18
-14.0°
↑
17.0 km/h
19
-14.0°
↑
16.0 km/h
20
-14.0°
↑
16.0 km/h
21
-14.0°
↑
16.0 km/h
22
-14.0°
↑
16.0 km/h
23
-14.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oulu, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 250.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |