Thời tiết tại Oulu, Phần Lan 🇫🇮
5.2°C
cảm giác như 0.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Oulu, Phần Lan vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 32.4 kph (185°) |
| 🌡️ Áp suất: | 994.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oulu, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
3.6°C
1.8°C
84%
33.5 kph
2.9 mm
0.0
06:45 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.8°C
3.0°C
1.6°C
86%
34.6 kph
0.2 mm
0.0
06:41 AM
06:15 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.3°C
1.6°C
0.2°C
96%
22.7 kph
4.3 mm
0.0
06:37 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
2.8°C
1.5°C
-0.3°C
90%
33.8 kph
3.6 mm
0.0
06:34 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Có mây
3.1°C
1.1°C
-0.7°C
88%
11.9 kph
0.1 mm
0.0
06:30 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
1.3°C
-1.1°C
88%
23.8 kph
0.2 mm
1.0
06:26 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
U ám
4.6°C
2.9°C
-0.5°C
86%
24.8 kph
0.1 mm
1.0
06:23 AM
06:30 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Oulu, Phần Lan 🇫🇮
Friday, March 13, 2026
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
21
5.0°
↑
33.0 km/h
22
5.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
23
5.0°
↑
33.0 km/h
4.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
1
4.0°
↑
34.0 km/h
2
4.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
3
4.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
4
4.0°
↑
33.0 km/h
5
3.0°
↑
34.0 km/h
6
3.0°
↑
35.0 km/h
7
3.0°
↑
30.0 km/h
8
2.0°
↑
26.0 km/h
9
2.0°
↑
22.0 km/h
10
3.0°
↑
19.0 km/h
11
3.0°
↑
18.0 km/h
12
4.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
4.0°
↑
13.0 km/h
16
3.0°
↑
14.0 km/h
17
2.0°
↑
14.0 km/h
18
2.0°
↑
14.0 km/h
19
2.0°
↑
13.0 km/h
20
2.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oulu, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |