Thời tiết tại Espoo, Phần Lan 🇫🇮
4.2°C
cảm giác như 1.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Espoo, Phần Lan vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (236°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Espoo, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
U ám
6.8°C
3.5°C
1.2°C
86%
16.9 kph
0.1 mm
0.0
06:44 AM
08:08 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
4.2°C
3.2°C
88%
10.8 kph
0.7 mm
0.0
06:41 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
3.0°C
1.6°C
91%
19.4 kph
4.2 mm
0.0
06:38 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.2°C
2.6°C
1.7°C
89%
23.0 kph
4.4 mm
0.0
06:34 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
2.7°C
1.1°C
86%
29.9 kph
1.3 mm
0.0
06:31 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
2.2°C
1.3°C
86%
31.3 kph
1.1 mm
1.0
06:28 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Tuyết nhẹ
2.8°C
0.7°C
-1.5°C
67%
33.1 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Espoo, Phần Lan 🇫🇮
Friday, April 03, 2026
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
4.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
2
4.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
3
4.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
4
4.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
5
3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
3.0°
↑
8.0 km/h
7
3.0°
↑
7.0 km/h
8
3.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
4.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
5.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
5.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
4.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
21
4.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
4.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Espoo, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.35 µg/m³ |