Thời tiết tại Espoo, Phần Lan 🇫🇮
-13.8°C
cảm giác như -18.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Espoo, Phần Lan vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (328°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Espoo, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
-7.0°C
-7.9°C
-9.8°C
61%
23.8 kph
0.0 mm
0.0
09:26 AM
03:23 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-3.9°C
-6.2°C
-10.0°C
84%
31.7 kph
12.1 mm
0.0
09:26 AM
03:25 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-2.1°C
-2.7°C
-4.3°C
95%
25.6 kph
21.9 mm
0.0
09:25 AM
03:26 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-1.2°C
-2.0°C
-5.1°C
88%
16.9 kph
2.0 mm
0.0
09:25 AM
03:28 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết nhẹ
-2.5°C
-4.1°C
-9.1°C
94%
16.2 kph
1.8 mm
0.0
09:24 AM
03:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù băng giá
-10.6°C
-12.3°C
-15.0°C
97%
8.6 kph
0.1 mm
1.0
09:23 AM
03:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-5.1°C
-6.0°C
-8.5°C
95%
16.2 kph
3.0 mm
1.0
09:22 AM
03:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Espoo, Phần Lan 🇫🇮
Wednesday, December 31, 2025
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
22
-10.0°
↑
6.0 km/h
23
-10.0°
↑
5.0 km/h
-10.0°
↑
4.0 km/h
1
-10.0°
↑
3.0 km/h
2
-10.0°
↑
2.0 km/h
3
-10.0°
↑
1.0 km/h
4
-10.0°
↑
4.0 km/h
5
-9.0°
↑
6.0 km/h
6
-9.0°
↑
8.0 km/h
7
-8.0°
↑
9.0 km/h
8
-7.0°
↑
11.0 km/h
9
-6.0°
↑
14.0 km/h
10
-5.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
11
-5.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
12
-5.0°
0.3 mm
↑
25.0 km/h
13
-4.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
14
-4.0°
0.3 mm
↑
25.0 km/h
15
-4.0°
0.5 mm
↑
27.0 km/h
16
-4.0°
0.6 mm
↑
29.0 km/h
17
-4.0°
0.7 mm
↑
31.0 km/h
18
-4.0°
1.6 mm
↑
32.0 km/h
19
-4.0°
2.0 mm
↑
31.0 km/h
20
-4.0°
1.6 mm
↑
30.0 km/h
21
-4.0°
1.3 mm
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Espoo, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 203.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |