Thời tiết tại Espoo, Phần Lan 🇫🇮
-6.9°C
cảm giác như -8.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Espoo, Phần Lan vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (116°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Espoo, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Sương mù băng giá
-6.4°C
-12.8°C
-16.3°C
97%
7.9 kph
0.1 mm
0.0
07:55 AM
05:17 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Sương mù băng giá
-9.5°C
-12.1°C
-14.9°C
92%
15.1 kph
0.2 mm
0.0
07:52 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết vừa
-7.4°C
-9.3°C
-10.9°C
90%
14.0 kph
1.4 mm
0.0
07:50 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
-6.7°C
-10.8°C
-14.9°C
85%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
-0.8°C
-8.4°C
-17.0°C
92%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa tuyết nhẹ
0.8°C
-0.7°C
-3.6°C
97%
25.2 kph
3.7 mm
1.0
07:41 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Tuyết vừa lả tả
1.0°C
0.7°C
0.1°C
98%
19.8 kph
0.7 mm
1.0
07:38 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Espoo, Phần Lan 🇫🇮
Tuesday, February 17, 2026
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
-13.0°C
-16.0°C
9
-14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
-10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
-9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
-7.0°
↑
7.0 km/h
13
-7.0°
↑
8.0 km/h
14
-6.0°
↑
8.0 km/h
15
-6.0°
↑
8.0 km/h
16
-8.0°
↑
6.0 km/h
17
-11.0°
↑
4.0 km/h
18
-13.0°
↑
4.0 km/h
19
-14.0°
↑
3.0 km/h
20
-14.0°
↑
4.0 km/h
21
-14.0°
↑
5.0 km/h
22
-15.0°
↑
5.0 km/h
23
-15.0°
↑
6.0 km/h
-14.0°
↑
6.0 km/h
1
-14.0°
↑
6.0 km/h
2
-14.0°
↑
7.0 km/h
3
-14.0°
↑
7.0 km/h
4
-14.0°
↑
8.0 km/h
5
-14.0°
↑
8.0 km/h
6
-15.0°
↑
9.0 km/h
7
-15.0°
↑
9.0 km/h
8
-15.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Espoo, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 238.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 13.05 µg/m³ |