Thời tiết tại Espoo, Phần Lan 🇫🇮
7.2°C
cảm giác như 3.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Espoo, Phần Lan vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (189°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Espoo, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
5.1°C
3.2°C
0.8°C
84%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
06:45 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
6.2°C
5.0°C
3.9°C
87%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
06:42 AM
06:21 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
4.3°C
1.7°C
82%
24.1 kph
2.8 mm
0.0
06:39 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
2.0°C
1.2°C
93%
19.8 kph
2.3 mm
0.0
06:35 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
U ám
3.8°C
1.6°C
-0.2°C
92%
9.4 kph
0.1 mm
0.0
06:32 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
4.4°C
0.7°C
-0.4°C
86%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Có mây
2.5°C
1.2°C
-0.2°C
92%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:33 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Espoo, Phần Lan 🇫🇮
Friday, March 13, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
1.0°C
21
4.0°
↑
23.0 km/h
22
4.0°
↑
23.0 km/h
23
4.0°
↑
23.0 km/h
4.0°
↑
23.0 km/h
1
4.0°
↑
23.0 km/h
2
4.0°
↑
21.0 km/h
3
4.0°
↑
20.0 km/h
4
4.0°
↑
19.0 km/h
5
4.0°
↑
19.0 km/h
6
4.0°
↑
19.0 km/h
7
4.0°
↑
18.0 km/h
8
4.0°
↑
18.0 km/h
9
4.0°
↑
17.0 km/h
10
5.0°
↑
17.0 km/h
11
5.0°
↑
16.0 km/h
12
6.0°
↑
15.0 km/h
13
6.0°
↑
14.0 km/h
14
6.0°
↑
13.0 km/h
15
6.0°
↑
12.0 km/h
16
6.0°
↑
10.0 km/h
17
5.0°
↑
11.0 km/h
18
5.0°
↑
14.0 km/h
19
5.0°
↑
17.0 km/h
20
6.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Espoo, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.45 µg/m³ |