Thời tiết tại Tallinn, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
-4.9°C
cảm giác như -11.0°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Tallinn, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 985.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tallinn, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-4.5°C
-5.2°C
-6.3°C
89%
33.5 kph
4.2 mm
0.0
09:18 AM
03:33 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết nhẹ
-2.7°C
-3.4°C
-4.8°C
89%
16.6 kph
0.5 mm
0.0
09:17 AM
03:34 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-3.9°C
-4.4°C
-5.4°C
92%
14.0 kph
1.5 mm
0.0
09:17 AM
03:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.1°C
-4.4°C
-5.4°C
84%
16.9 kph
1.0 mm
0.0
09:16 AM
03:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-4.0°C
-5.9°C
-8.0°C
84%
24.1 kph
0.5 mm
0.0
09:15 AM
03:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Trận bão tuyết
-3.5°C
-4.5°C
-5.4°C
89%
30.2 kph
2.0 mm
1.0
09:14 AM
03:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết vừa
-5.7°C
-7.5°C
-11.1°C
85%
24.1 kph
0.3 mm
1.0
09:13 AM
03:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tallinn, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Saturday, January 03, 2026
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-5.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
1
-5.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
2
-5.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
3
-4.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
4
-4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
5
-4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
6
-4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
7
-4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
8
-3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
9
-3.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
10
-3.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
11
-3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
12
-3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
13
-3.0°
↑
12.0 km/h
14
-4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
-3.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
16
-3.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17
-3.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
18
-3.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
19
-3.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
20
-3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21
-3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
-3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
23
-3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tallinn, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 218.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |