Thời tiết tại Tallinn, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
4.2°C
cảm giác như 1.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tallinn, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (239°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tallinn, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.2°C
2.9°C
1.7°C
91%
21.6 kph
3.4 mm
0.0
06:39 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
3.3°C
1.5°C
86%
35.3 kph
1.4 mm
0.0
06:36 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
3.9°C
2.8°C
1.2°C
85%
37.1 kph
6.7 mm
0.0
06:33 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.8°C
1.7°C
1.1°C
94%
34.9 kph
1.3 mm
0.0
06:30 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Tuyết thổi mạnh
2.1°C
-0.1°C
-1.6°C
72%
38.9 kph
0.4 mm
1.0
06:27 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
1.6°C
0.5°C
-0.8°C
65%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tallinn, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Saturday, April 04, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-1.0°C
2
3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
5
3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
6
2.0°
↑
12.0 km/h
7
2.0°
↑
13.0 km/h
8
2.0°
↑
14.0 km/h
9
2.0°
↑
15.0 km/h
10
3.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
11
3.0°
↑
16.0 km/h
12
4.0°
↑
18.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
15
4.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
16
4.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
17
2.0°
0.7 mm
↑
20.0 km/h
18
3.0°
0.4 mm
↑
21.0 km/h
19
2.0°
0.5 mm
↑
22.0 km/h
20
2.0°
0.6 mm
↑
19.0 km/h
21
2.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
22
2.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
23
2.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
2.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
1
2.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tallinn, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 237.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.05 µg/m³ |
| PM10: | 20.55 µg/m³ |