Thời tiết tại Tallinn, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
-0.9°C
cảm giác như -6.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tallinn, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tallinn, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
4.0°C
1.0°C
80%
18.4 kph
0.3 mm
1.0
06:44 AM
08:06 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
3.9°C
3.3°C
91%
11.5 kph
1.8 mm
0.0
06:42 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
2.4°C
0.7°C
92%
16.9 kph
3.0 mm
0.0
06:39 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
3.4°C
1.4°C
82%
33.8 kph
0.8 mm
0.0
06:36 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
3.4°C
1.4°C
80%
39.2 kph
2.9 mm
1.0
06:33 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.4°C
1.8°C
1.2°C
83%
35.3 kph
0.3 mm
1.0
06:30 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Trận bão tuyết
2.1°C
0.3°C
-1.8°C
73%
40.7 kph
0.7 mm
1.0
06:27 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tallinn, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Thursday, April 02, 2026
9.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
9
3.0°
↑
18.0 km/h
10
4.0°
↑
18.0 km/h
11
6.0°
↑
17.0 km/h
12
7.0°
↑
15.0 km/h
13
7.0°
↑
14.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
6.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
16
6.0°
↑
13.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
6.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
19
5.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
5.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
21
5.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
22
4.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
23
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
4.0°
↑
10.0 km/h
5
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
3.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
8
3.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tallinn, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |