Thời tiết tại Kuressaare, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
1.3°C
cảm giác như -4.0°C
Mưa tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kuressaare, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (166°) |
| 🌡️ Áp suất: | 981.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kuressaare, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
1.5°C
0.9°C
-0.2°C
85%
26.3 kph
1.0 mm
0.0
09:17 AM
03:53 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.2°C
-0.7°C
-2.1°C
85%
12.6 kph
1.0 mm
0.0
09:16 AM
03:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-1.6°C
-2.1°C
-3.3°C
85%
24.1 kph
1.3 mm
0.0
09:16 AM
03:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết nhẹ
-1.0°C
-1.3°C
-1.6°C
82%
28.8 kph
0.3 mm
0.0
09:15 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.9°C
-1.6°C
-4.3°C
85%
18.7 kph
0.6 mm
1.0
09:14 AM
03:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.9°C
-4.4°C
-5.9°C
87%
20.5 kph
0.3 mm
1.0
09:13 AM
04:01 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
-3.3°C
-3.6°C
-4.3°C
73%
22.7 kph
0.4 mm
1.0
09:12 AM
04:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kuressaare, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Saturday, January 03, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
3
1.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
4
2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
5
2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
6
1.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
7
1.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
8
1.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
9
0.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
0.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
1.0°
↑
12.0 km/h
12
1.0°
↑
12.0 km/h
13
2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
1.0°
↑
14.0 km/h
15
1.0°
↑
13.0 km/h
16
0.0°
↑
13.0 km/h
17
0.0°
↑
14.0 km/h
18
0.0°
↑
13.0 km/h
19
-0.0°
↑
13.0 km/h
20
-0.0°
↑
12.0 km/h
21
0.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
1.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
1.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
0.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
1
0.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
2
0.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kuressaare, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |