Thời tiết tại Kuressaare, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
0.4°C
cảm giác như -3.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kuressaare, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (170°) |
| 🌡️ Áp suất: | 992.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kuressaare, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
-0.1°C
-0.8°C
-2.1°C
86%
14.8 kph
0.7 mm
0.0
09:16 AM
03:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết nhẹ
-2.6°C
-3.0°C
-3.7°C
88%
20.2 kph
1.1 mm
0.0
09:16 AM
03:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
-0.7°C
-2.0°C
-3.5°C
81%
25.2 kph
1.4 mm
0.0
09:15 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
-1.4°C
-2.0°C
-3.3°C
82%
24.8 kph
1.0 mm
0.0
09:14 AM
03:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
-4.6°C
-4.9°C
-6.4°C
79%
20.9 kph
0.1 mm
0.0
09:13 AM
04:01 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Tuyết nhẹ
-5.9°C
-6.6°C
-7.7°C
78%
16.6 kph
0.1 mm
1.0
09:12 AM
04:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Có mây
-3.0°C
-4.2°C
-5.9°C
71%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
09:11 AM
04:04 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kuressaare, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Sunday, January 04, 2026
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
7
-0.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
8
-0.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
9
-0.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
10
-1.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
11
-1.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
-0.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
-0.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
-0.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
15
-0.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
-1.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
-1.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
18
-1.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
19
-1.0°
↑
8.0 km/h
20
-1.0°
↑
8.0 km/h
21
-2.0°
↑
8.0 km/h
22
-2.0°
↑
7.0 km/h
23
-2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
-2.0°
↑
4.0 km/h
1
-2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
-3.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
-3.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
4
-3.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
5
-3.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
6
-3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kuressaare, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |