Thời tiết tại Kuressaare, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
3.3°C
cảm giác như -0.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kuressaare, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (171°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kuressaare, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
2.9°C
0.7°C
94%
23.0 kph
0.5 mm
0.0
06:55 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
5.9°C
3.9°C
1.6°C
80%
26.3 kph
0.0 mm
0.0
06:52 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
5.1°C
4.1°C
3.1°C
89%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:30 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Có mây
4.1°C
3.4°C
2.0°C
84%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
2.6°C
1.9°C
0.6°C
91%
27.7 kph
0.2 mm
1.0
06:44 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Có mây
3.9°C
1.7°C
-0.5°C
89%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
3.0°C
0.7°C
-0.8°C
88%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kuressaare, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Thursday, March 12, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
7
4.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
9
4.0°
↑
17.0 km/h
10
4.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
11
4.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
12
3.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
13
3.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
4.0°
↑
16.0 km/h
15
4.0°
↑
16.0 km/h
16
4.0°
↑
16.0 km/h
17
3.0°
↑
15.0 km/h
18
2.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
19
1.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
20
1.0°
↑
20.0 km/h
21
2.0°
↑
19.0 km/h
22
1.0°
↑
19.0 km/h
23
1.0°
↑
21.0 km/h
2.0°
↑
23.0 km/h
1
2.0°
↑
24.0 km/h
2
2.0°
↑
24.0 km/h
3
2.0°
↑
23.0 km/h
4
2.0°
↑
22.0 km/h
5
2.0°
↑
23.0 km/h
6
2.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kuressaare, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.25 µg/m³ |
| PM10: | 36.35 µg/m³ |