Thời tiết tại Ventspils, Latvia 🇱🇻
6.4°C
cảm giác như 4.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ventspils, Latvia vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (350°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ventspils, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
5.6°C
3.6°C
90%
16.2 kph
0.1 mm
1.0
06:19 AM
08:48 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
7.9°C
6.3°C
4.2°C
75%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
08:51 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
8.1°C
6.1°C
3.8°C
63%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
08:53 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
7.4°C
4.9°C
2.1°C
64%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
08:55 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
6.8°C
5.1°C
3.8°C
75%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
08:57 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
7.8°C
6.0°C
3.9°C
79%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
08:59 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
6.8°C
6.0°C
5.3°C
79%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
09:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ventspils, Latvia 🇱🇻
Friday, April 17, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1.0°C
6
4.0°
↑
13.0 km/h
7
4.0°
↑
13.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
10
5.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
13
7.0°
↑
16.0 km/h
14
7.0°
↑
15.0 km/h
15
8.0°
↑
15.0 km/h
16
8.0°
↑
15.0 km/h
17
8.0°
↑
15.0 km/h
18
8.0°
↑
14.0 km/h
19
8.0°
↑
15.0 km/h
20
6.0°
↑
16.0 km/h
21
6.0°
↑
16.0 km/h
22
6.0°
↑
15.0 km/h
23
6.0°
↑
14.0 km/h
5.0°
↑
13.0 km/h
1
5.0°
↑
12.0 km/h
2
5.0°
↑
10.0 km/h
3
5.0°
↑
8.0 km/h
4
4.0°
↑
8.0 km/h
5
4.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ventspils, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.25 µg/m³ |