Thời tiết tại Ventspils, Latvia 🇱🇻
7.2°C
cảm giác như 3.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ventspils, Latvia vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ventspils, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
3.9°C
2.5°C
86%
20.9 kph
0.4 mm
0.0
06:57 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
3.6°C
2.5°C
89%
37.4 kph
5.0 mm
0.0
06:55 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
5.0°C
3.1°C
80%
36.7 kph
1.3 mm
1.0
06:52 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
4.6°C
3.4°C
74%
45.7 kph
0.3 mm
1.0
06:49 AM
08:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.2°C
2.7°C
0.9°C
82%
47.2 kph
1.0 mm
0.0
06:46 AM
08:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.1°C
1.4°C
0.9°C
76%
43.9 kph
0.1 mm
1.0
06:44 AM
08:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Tuyết thổi mạnh
1.5°C
0.1°C
-0.9°C
72%
32.0 kph
0.1 mm
1.0
06:41 AM
08:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ventspils, Latvia 🇱🇻
Friday, April 03, 2026
7.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
12
5.0°
↑
20.0 km/h
13
6.0°
↑
21.0 km/h
14
6.0°
↑
20.0 km/h
15
6.0°
↑
20.0 km/h
16
5.0°
↑
21.0 km/h
17
5.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
4.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
19
4.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
20
3.0°
↑
19.0 km/h
21
3.0°
↑
20.0 km/h
22
2.0°
↑
20.0 km/h
23
2.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
3.0°
↑
18.0 km/h
1
3.0°
↑
18.0 km/h
2
3.0°
↑
18.0 km/h
3
3.0°
↑
17.0 km/h
4
3.0°
↑
16.0 km/h
5
2.0°
↑
17.0 km/h
6
3.0°
↑
16.0 km/h
7
3.0°
↑
18.0 km/h
8
3.0°
↑
21.0 km/h
9
4.0°
↑
23.0 km/h
10
4.0°
0.2 mm
↑
29.0 km/h
11
4.0°
0.6 mm
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ventspils, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 13.05 µg/m³ |