Thời tiết tại Ventspils, Latvia 🇱🇻
0.4°C
cảm giác như -4.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ventspils, Latvia vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (152°) |
| 🌡️ Áp suất: | 984.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ventspils, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.6°C
-0.0°C
-3.0°C
87%
27.0 kph
0.4 mm
0.0
09:14 AM
04:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.4°C
-2.0°C
-3.7°C
87%
20.9 kph
0.2 mm
0.0
09:14 AM
04:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết nhẹ
-2.1°C
-3.0°C
-4.3°C
88%
24.5 kph
1.0 mm
0.0
09:13 AM
04:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa
-2.2°C
-3.0°C
-4.7°C
91%
27.0 kph
1.4 mm
0.0
09:12 AM
04:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều mây
-3.3°C
-3.7°C
-5.0°C
88%
20.2 kph
0.1 mm
1.0
09:12 AM
04:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết nhẹ
-0.9°C
-1.9°C
-3.3°C
73%
31.7 kph
0.4 mm
1.0
09:11 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.6°C
-1.9°C
-2.9°C
63%
33.1 kph
1.3 mm
1.0
09:10 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ventspils, Latvia 🇱🇻
Saturday, January 03, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-5.0°C
10
-0.0°
↑
19.0 km/h
11
0.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
12
0.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
13
0.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
14
0.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
1.0°
↑
15.0 km/h
16
0.0°
↑
16.0 km/h
17
-0.0°
↑
18.0 km/h
18
-0.0°
↑
19.0 km/h
19
-1.0°
↑
18.0 km/h
20
-2.0°
↑
17.0 km/h
21
-2.0°
↑
17.0 km/h
22
-3.0°
↑
17.0 km/h
23
-3.0°
↑
17.0 km/h
-3.0°
↑
18.0 km/h
1
-3.0°
↑
18.0 km/h
2
-3.0°
↑
17.0 km/h
3
-2.0°
↑
18.0 km/h
4
-2.0°
↑
18.0 km/h
5
-2.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
6
-1.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
7
-1.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
8
-1.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
9
-1.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ventspils, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 4.85 µg/m³ |