Thời tiết tại Ventspils, Latvia 🇱🇻
9.3°C
cảm giác như 5.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ventspils, Latvia vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (246°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ventspils, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
6.7°C
5.7°C
92%
32.4 kph
3.7 mm
0.0
09:04 AM
03:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
7.2°C
6.9°C
89%
38.5 kph
2.4 mm
0.0
09:05 AM
03:49 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
4.8°C
1.2°C
79%
31.7 kph
0.6 mm
0.0
09:06 AM
03:49 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.3°C
-0.2°C
-1.8°C
72%
29.5 kph
3.1 mm
0.0
09:07 AM
03:49 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
1.8°C
-1.2°C
93%
27.4 kph
3.5 mm
0.0
09:08 AM
03:49 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
5.5°C
3.6°C
98%
22.0 kph
0.2 mm
2.0
09:09 AM
03:49 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
6.3°C
5.8°C
5.5°C
85%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
09:10 AM
03:49 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ventspils, Latvia 🇱🇻
Wednesday, December 10, 2025
9.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
4.0°C
19
8.0°
↑
29.0 km/h
20
8.0°
↑
28.0 km/h
21
7.0°
↑
27.0 km/h
22
7.0°
↑
28.0 km/h
23
7.0°
↑
28.0 km/h
7.0°
↑
28.0 km/h
1
7.0°
↑
29.0 km/h
2
7.0°
↑
29.0 km/h
3
7.0°
↑
29.0 km/h
4
7.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
5
7.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
6
7.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
7
8.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
8
8.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
9
7.0°
↑
34.0 km/h
10
8.0°
↑
35.0 km/h
11
8.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
12
8.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
13
7.0°
↑
35.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
15
7.0°
0.1 mm
↑
38.0 km/h
16
7.0°
0.7 mm
↑
38.0 km/h
17
7.0°
0.2 mm
↑
38.0 km/h
18
7.0°
0.6 mm
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ventspils, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |