Thời tiết tại Ventspils, Latvia 🇱🇻
3.1°C
cảm giác như -0.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ventspils, Latvia vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ventspils, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
3.8°C
2.5°C
86%
43.9 kph
3.6 mm
0.0
06:55 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
5.0°C
3.2°C
77%
47.5 kph
0.6 mm
0.0
06:52 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
4.7°C
3.9°C
71%
58.7 kph
0.5 mm
0.0
06:49 AM
08:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
2.9°C
2.3°C
88%
41.0 kph
2.1 mm
0.0
06:46 AM
08:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.2°C
1.5°C
0.5°C
76%
36.4 kph
0.2 mm
0.0
06:44 AM
08:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
2.7°C
1.4°C
0.0°C
64%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
08:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
2.1°C
0.6°C
-0.9°C
59%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
08:33 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Ventspils, Latvia 🇱🇻
Saturday, April 04, 2026
7.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
3
2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
4
3.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
5
3.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
6
3.0°
↑
19.0 km/h
7
3.0°
↑
20.0 km/h
8
3.0°
↑
23.0 km/h
9
3.0°
↑
28.0 km/h
10
3.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
11
4.0°
0.2 mm
↑
35.0 km/h
12
3.0°
1.1 mm
↑
36.0 km/h
13
3.0°
1.0 mm
↑
42.0 km/h
14
4.0°
0.5 mm
↑
42.0 km/h
15
4.0°
0.3 mm
↑
42.0 km/h
16
5.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
17
5.0°
0.1 mm
↑
41.0 km/h
18
5.0°
0.0 mm
↑
43.0 km/h
19
5.0°
0.1 mm
↑
42.0 km/h
20
5.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
21
6.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
22
5.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
23
5.0°
0.0 mm
↑
44.0 km/h
5.0°
0.0 mm
↑
46.0 km/h
1
5.0°
↑
45.0 km/h
2
4.0°
↑
42.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ventspils, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |