Thời tiết tại Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
-1.3°C
cảm giác như -6.1°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (186°) |
| 🌡️ Áp suất: | 985.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Tuyết vừa lả tả
0.0°C
-1.7°C
-3.3°C
92%
17.6 kph
0.8 mm
0.0
09:03 AM
04:07 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa
-3.2°C
-4.6°C
-6.9°C
93%
17.6 kph
1.4 mm
0.0
09:03 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù băng giá
-4.7°C
-7.8°C
-9.9°C
96%
10.1 kph
0.1 mm
0.0
09:02 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-3.7°C
-5.7°C
-7.4°C
94%
16.6 kph
0.5 mm
0.0
09:02 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
-5.5°C
-7.3°C
-8.4°C
94%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
09:01 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều mây
-3.9°C
-5.7°C
-7.8°C
92%
18.7 kph
0.1 mm
1.0
09:00 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
U ám
-4.1°C
-7.0°C
-9.5°C
90%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
09:00 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Saturday, January 03, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-5.0°C
4
-2.0°
↑
16.0 km/h
5
-1.0°
↑
17.0 km/h
6
-1.0°
↑
15.0 km/h
7
-2.0°
↑
13.0 km/h
8
-2.0°
↑
14.0 km/h
9
-2.0°
↑
15.0 km/h
10
-1.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
-1.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
12
-0.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
13
0.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
14
-0.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
15
-1.0°
↑
17.0 km/h
16
-2.0°
↑
16.0 km/h
17
-3.0°
↑
16.0 km/h
18
-3.0°
↑
15.0 km/h
19
-3.0°
↑
15.0 km/h
20
-3.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
21
-3.0°
↑
14.0 km/h
22
-3.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
23
-3.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
-3.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
1
-2.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
2
-2.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
3
-3.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |