Thời tiết tại Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
-8.4°C
cảm giác như -16.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (132°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-8.1°C
-10.9°C
-14.5°C
92%
24.8 kph
0.9 mm
0.0
08:55 AM
04:25 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Sương mù
-3.3°C
-5.7°C
-8.2°C
94%
22.7 kph
3.7 mm
0.0
08:54 AM
04:26 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
-3.2°C
-7.3°C
-12.6°C
94%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
08:52 AM
04:28 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
-7.4°C
-11.3°C
-14.1°C
89%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
08:51 AM
04:30 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Có mây
-6.6°C
-11.1°C
-16.6°C
88%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
08:50 AM
04:32 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
-4.9°C
-9.7°C
-11.9°C
77%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
08:49 AM
04:34 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
-5.8°C
-9.5°C
-11.6°C
80%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
08:47 AM
04:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Wednesday, January 14, 2026
-1.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-10.0°C
17
-9.0°
↑
23.0 km/h
18
-9.0°
↑
25.0 km/h
19
-9.0°
↑
25.0 km/h
20
-8.0°
↑
24.0 km/h
21
-8.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
22
-8.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
23
-8.0°
0.6 mm
↑
23.0 km/h
-8.0°
0.8 mm
↑
23.0 km/h
1
-8.0°
0.7 mm
↑
23.0 km/h
2
-8.0°
0.5 mm
↑
22.0 km/h
3
-8.0°
0.5 mm
↑
20.0 km/h
4
-8.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
5
-8.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
6
-8.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
7
-8.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
8
-8.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
9
-8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
10
-7.0°
↑
12.0 km/h
11
-6.0°
↑
11.0 km/h
12
-6.0°
↑
11.0 km/h
13
-5.0°
↑
10.0 km/h
14
-4.0°
↑
9.0 km/h
15
-4.0°
↑
9.0 km/h
16
-3.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 223.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.25 µg/m³ |