Thời tiết tại Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
10.4°C
cảm giác như 9.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
10.8°C
4.7°C
-0.4°C
68%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
08:09 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
10.4°C
4.8°C
-0.1°C
67%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
08:11 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
9.5°C
4.9°C
0.4°C
67%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
10.8°C
5.7°C
1.9°C
73%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
13.5°C
6.8°C
0.8°C
66%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
12.1°C
8.8°C
5.9°C
68%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
14.4°C
7.6°C
1.4°C
57%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Wednesday, April 01, 2026
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
16
11.0°
↑
8.0 km/h
17
11.0°
↑
8.0 km/h
18
10.0°
↑
8.0 km/h
19
9.0°
↑
8.0 km/h
20
6.0°
↑
10.0 km/h
21
5.0°
↑
11.0 km/h
22
4.0°
↑
9.0 km/h
23
3.0°
↑
8.0 km/h
2.0°
↑
5.0 km/h
1
2.0°
↑
5.0 km/h
2
1.0°
↑
6.0 km/h
3
1.0°
↑
7.0 km/h
4
1.0°
↑
8.0 km/h
5
0.0°
↑
8.0 km/h
6
-0.0°
↑
8.0 km/h
7
-0.0°
↑
8.0 km/h
8
1.0°
↑
8.0 km/h
9
3.0°
↑
9.0 km/h
10
5.0°
↑
10.0 km/h
11
7.0°
↑
12.0 km/h
12
8.0°
↑
13.0 km/h
13
9.0°
↑
13.0 km/h
14
10.0°
↑
13.0 km/h
15
10.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |