Thời tiết tại Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Thời tiết trực tiếp tại Mazeikiai, hiện tại 12°C với nắng. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Mazeikiai nằm ở Li-tu-a-ni-a (Lithuania) — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Li-tu-a-ni-a (Lithuania), hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
12.5°C
cảm giác như 10.9°C
Nắng
Thời tiết hiện tại tại Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) Cập nhật lúc 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (239°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:10 PM |
Thời tiết ở Mazeikiai hiện tại như thế nào?
Hiện tại Mazeikiai có 12°C dễ chịu nhưng hơi se lạnh, với nhiều nắng. Dự kiến có những khoảng nắng giữa các đám mây. Cảm giác hơi mát hơn so với chỉ số, gần 11°C. Một cái lạnh ẩm thấu xương — độ ẩm ở mức 88%.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 4. Tia UV thấp ở mức 0 — không cần bảo vệ khỏi nắng hôm nay. Ánh sáng ban ngày hôm nay từ 06:46 AM đến 08:10 PM — khoảng 13h 24m.
Mưa khó xảy ra — khoảng 28%, nhiều nhất là 0 mm. Trời ấm dần lên khi ngày trôi qua, cao nhất vào khoảng 19°C. Mức nhiệt này ngang bằng với trung bình tháng tháng 9 tại Mazeikiai.
Dự báo 7 ngày tới có nhiều biến động, hãy mang theo ô cho những ngày mưa quanh Thursday. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Mazeikiai cho ngày này, 26°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Mazeikiai.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.0 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.4 µg/m³ |
| SO2: | 2.7 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.2 µg/m³ |
| PM10: | 5.6 µg/m³ |
Về Mazeikiai
Mažeikiai, một thị trấn công nghiệp nằm ở tây bắc Lithuania, gần dòng sông Venta uốn lượn, mang vẻ đẹp trầm mặc của vùng đồng bằng Baltic. Dù nổi tiếng với nhà máy lọc dầu lớn nhất nước, nơi đây vẫn giữ được không gian xanh với những công viên nhỏ, nhà thờ cổ kính và nhịp sống chậm rãi. Lithuania, đất nước của những khu rừng bạch dương, hồ nước trong veo và biển Baltic, hiện lên trong Mažeikiai như một góc nhỏ chân thực, ít pha trộn du lịch. Thị trấn này không hào nhoáng, nhưng lại đầy chất thơ của miền Bắc Âu.
Khí hậu Mažeikiai thuộc loại lục địa ẩm mùa hè ấm (Köppen Dfb). Mùa hè từ tháng 6 đến tháng 8, nhiệt độ dao động 15–22°C, đôi khi có đợt nóng nhẹ, kèm theo độ ẩm vừa phải và mưa rào bất chợt. Mùa đông kéo dài, lạnh giá với nhiệt độ trung bình -5°C đến -10°C, tuyết phủ dày từ tháng 12 đến tháng 3. Xuân và thu ngắn, thường ẩm ướt và nhiều gió. Du khách nên mang áo len, áo khoác chống thấm vào mùa hè; đồ len dày, giày chống tuyết và khăn quàng vào mùa đông. Lượng mưa phân bố đều quanh năm, khoảng 600 mm, không có mùa khô rõ rệt.
Thời điểm lý tưởng để ghé thăm Mažeikiai là cuối xuân (tháng 5) đến đầu thu (tháng 9), khi tiết trời dễ chịu nhất với ngày dài và cây cối xanh tươi. Những hiện tượng thời tiết đáng chú ý: sương mù dày đặc thường xuất hiện vào buổi sáng mùa thu, và bão tuyết thỉnh thoảng quét qua vào tháng 1, tháng 2. Không có gió mùa hay bão nhiệt đới ở đây; thay vào đó, những cơn gió lạnh từ Bắc Băng Dương khiến mùa đông thêm khắc nghiệt. Dù vậy, chính khí hậu này đã tạo nên nét đặc trưng khó quên cho thị trấn nhỏ Lithuania.
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Các thành phố khác cùng múi giờ với Mazeikiai
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Mazeikiai (Europe/Vilnius) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.