Thời tiết tại Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
-9.0°C
cảm giác như -11.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (56°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 51% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
-5.4°C
-14.0°C
-19.7°C
93%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
05:36 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Tuyết vừa
-8.9°C
-12.0°C
-16.2°C
85%
27.0 kph
1.2 mm
0.0
07:52 AM
05:38 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa
-2.3°C
-5.1°C
-8.2°C
95%
24.5 kph
6.4 mm
0.0
07:50 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết vừa
-1.5°C
-4.0°C
-8.6°C
95%
16.6 kph
3.4 mm
0.0
07:48 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
0.1°C
-5.5°C
-13.3°C
90%
23.0 kph
0.1 mm
1.0
07:45 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.1°C
-1.2°C
-2.2°C
91%
28.1 kph
2.4 mm
1.0
07:43 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
0.3°C
-1.2°C
-6.1°C
96%
20.5 kph
0.1 mm
1.0
07:41 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Monday, February 16, 2026
-3.0°C
-7.0°C
-10.0°C
-14.0°C
-18.0°C
12
-7.0°
↑
6.0 km/h
13
-6.0°
↑
8.0 km/h
14
-6.0°
↑
8.0 km/h
15
-5.0°
↑
9.0 km/h
16
-6.0°
↑
9.0 km/h
17
-9.0°
↑
7.0 km/h
18
-12.0°
↑
8.0 km/h
19
-14.0°
↑
8.0 km/h
20
-15.0°
↑
9.0 km/h
21
-14.0°
↑
11.0 km/h
22
-15.0°
↑
10.0 km/h
23
-14.0°
↑
12.0 km/h
-14.0°
↑
13.0 km/h
1
-14.0°
↑
13.0 km/h
2
-15.0°
↑
13.0 km/h
3
-15.0°
↑
14.0 km/h
4
-15.0°
↑
13.0 km/h
5
-16.0°
↑
13.0 km/h
6
-16.0°
↑
16.0 km/h
7
-16.0°
↑
17.0 km/h
8
-16.0°
↑
18.0 km/h
9
-16.0°
↑
18.0 km/h
10
-14.0°
↑
19.0 km/h
11
-13.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mazeikiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.95 µg/m³ |