Thời tiết tại Klaipėda, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
3.3°C
cảm giác như 0.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Klaipėda, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (248°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Klaipėda, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
4.3°C
2.7°C
1.0°C
79%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
08:15 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.2°C
2.5°C
0.9°C
83%
27.0 kph
0.1 mm
0.0
07:02 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
3.2°C
1.4°C
85%
49.7 kph
3.5 mm
0.0
06:59 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
4.1°C
1.9°C
80%
37.8 kph
0.9 mm
1.0
06:56 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.1°C
3.6°C
2.2°C
88%
45.4 kph
0.9 mm
1.0
06:54 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
4.3°C
3.5°C
2.2°C
81%
40.7 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.8°C
2.5°C
1.4°C
77%
26.6 kph
0.1 mm
1.0
06:49 AM
08:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Klaipėda, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Thursday, April 02, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
18
4.0°
↑
9.0 km/h
19
4.0°
↑
7.0 km/h
20
3.0°
↑
6.0 km/h
21
2.0°
↑
5.0 km/h
22
2.0°
↑
5.0 km/h
23
2.0°
↑
7.0 km/h
2.0°
↑
8.0 km/h
1
2.0°
↑
9.0 km/h
2
2.0°
↑
9.0 km/h
3
2.0°
↑
9.0 km/h
4
1.0°
↑
10.0 km/h
5
1.0°
↑
10.0 km/h
6
1.0°
↑
11.0 km/h
7
1.0°
↑
12.0 km/h
8
1.0°
↑
13.0 km/h
9
2.0°
↑
14.0 km/h
10
3.0°
↑
16.0 km/h
11
4.0°
↑
16.0 km/h
12
4.0°
↑
16.0 km/h
13
4.0°
↑
17.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
15
3.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
16
3.0°
↑
22.0 km/h
17
3.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Klaipėda, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |