Thời tiết tại Klaipėda, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
3.1°C
cảm giác như -2.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Klaipėda, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (248°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Klaipėda, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
4.0°C
2.8°C
82%
54.4 kph
1.7 mm
0.0
06:59 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
5.2°C
3.3°C
80%
46.4 kph
1.1 mm
1.0
06:56 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
4.8°C
4.1°C
3.4°C
80%
52.2 kph
0.0 mm
0.0
06:54 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
3.9°C
2.7°C
79%
46.1 kph
0.4 mm
1.0
06:51 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.3°C
2.7°C
1.4°C
77%
36.4 kph
0.3 mm
1.0
06:49 AM
08:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
4.6°C
1.6°C
-1.0°C
62%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
08:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
3.8°C
0.8°C
-1.9°C
58%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
08:31 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Klaipėda, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Saturday, April 04, 2026
7.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
3
3.0°
↑
26.0 km/h
4
3.0°
↑
25.0 km/h
5
3.0°
↑
27.0 km/h
6
3.0°
↑
24.0 km/h
7
3.0°
↑
23.0 km/h
8
3.0°
↑
25.0 km/h
9
3.0°
↑
30.0 km/h
10
3.0°
↑
34.0 km/h
11
4.0°
0.3 mm
↑
37.0 km/h
12
4.0°
1.2 mm
↑
42.0 km/h
13
4.0°
0.1 mm
↑
45.0 km/h
14
5.0°
0.0 mm
↑
45.0 km/h
15
5.0°
0.0 mm
↑
47.0 km/h
16
5.0°
↑
53.0 km/h
17
5.0°
↑
54.0 km/h
18
5.0°
↑
53.0 km/h
19
5.0°
↑
53.0 km/h
20
5.0°
↑
53.0 km/h
21
5.0°
↑
51.0 km/h
22
5.0°
↑
49.0 km/h
23
5.0°
↑
48.0 km/h
5.0°
↑
46.0 km/h
1
4.0°
↑
44.0 km/h
2
4.0°
↑
42.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Klaipėda, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |