Thời tiết tại Klaipėda, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
-15.6°C
cảm giác như -22.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Klaipėda, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (138°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Klaipėda, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
-5.6°C
-12.7°C
-18.9°C
91%
23.8 kph
0.0 mm
0.0
07:58 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Trận bão tuyết
-6.1°C
-8.9°C
-12.4°C
85%
40.7 kph
4.6 mm
0.0
07:56 AM
05:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.0°C
-2.5°C
-4.9°C
96%
35.6 kph
5.8 mm
0.0
07:53 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
-0.9°C
-3.2°C
-6.0°C
81%
21.2 kph
1.0 mm
0.0
07:51 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
1.0°C
-2.8°C
-8.2°C
82%
32.8 kph
0.2 mm
1.0
07:49 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.2°C
0.1°C
-1.1°C
88%
42.8 kph
2.0 mm
1.0
07:46 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
1.4°C
1.0°C
-0.2°C
97%
30.2 kph
1.0 mm
1.0
07:44 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Klaipėda, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Monday, February 16, 2026
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-11.0°C
-14.0°C
12
-10.0°
↑
10.0 km/h
13
-8.0°
↑
12.0 km/h
14
-6.0°
↑
14.0 km/h
15
-6.0°
↑
15.0 km/h
16
-6.0°
↑
16.0 km/h
17
-8.0°
↑
14.0 km/h
18
-9.0°
↑
16.0 km/h
19
-9.0°
↑
20.0 km/h
20
-9.0°
↑
23.0 km/h
21
-10.0°
↑
22.0 km/h
22
-10.0°
↑
21.0 km/h
23
-10.0°
↑
24.0 km/h
-10.0°
↑
25.0 km/h
1
-11.0°
↑
26.0 km/h
2
-11.0°
↑
27.0 km/h
3
-12.0°
↑
28.0 km/h
4
-12.0°
↑
29.0 km/h
5
-12.0°
↑
30.0 km/h
6
-12.0°
↑
30.0 km/h
7
-12.0°
↑
31.0 km/h
8
-12.0°
↑
32.0 km/h
9
-11.0°
↑
33.0 km/h
10
-10.0°
↑
34.0 km/h
11
-9.0°
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Klaipėda, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.35 µg/m³ |