Thời tiết tại Šiauliai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
0.4°C
cảm giác như -4.2°C
Mưa tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Šiauliai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (142°) |
| 🌡️ Áp suất: | 984.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Šiauliai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-3.2°C
-3.6°C
-4.9°C
91%
36.0 kph
3.6 mm
0.0
08:57 AM
04:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa
-2.4°C
-3.8°C
-5.6°C
93%
35.6 kph
1.0 mm
0.0
08:56 AM
04:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù
-3.9°C
-5.8°C
-8.8°C
96%
15.5 kph
0.2 mm
0.0
08:56 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết nhẹ
-3.5°C
-6.4°C
-10.2°C
95%
26.3 kph
0.8 mm
0.0
08:55 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
-6.3°C
-10.1°C
-13.4°C
95%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
08:55 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-6.9°C
-11.6°C
-13.9°C
92%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
08:54 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Šiauliai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Saturday, January 03, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
1
0.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
2
-2.0°
1.4 mm
↑
17.0 km/h
3
-2.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
4
-2.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
5
-2.0°
↑
27.0 km/h
6
-4.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
7
-4.0°
↑
23.0 km/h
8
-4.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
9
-4.0°
↑
22.0 km/h
10
-5.0°
↑
21.0 km/h
11
-5.0°
↑
19.0 km/h
12
-5.0°
↑
19.0 km/h
13
-5.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
-4.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
15
-4.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
16
-4.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
17
-4.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
18
-3.0°
0.7 mm
↑
31.0 km/h
19
-3.0°
0.2 mm
↑
32.0 km/h
20
-3.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
21
-4.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
22
-4.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
23
-4.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
-4.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Šiauliai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |