Thời tiết tại Šiauliai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
-8.9°C
cảm giác như -10.7°C
Tuyết nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Šiauliai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (107°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.3 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Šiauliai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Sương mù băng giá
-9.6°C
-14.9°C
-17.8°C
96%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
08:50 AM
04:21 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Sương mù
-8.4°C
-12.3°C
-17.5°C
94%
23.4 kph
2.5 mm
0.0
08:49 AM
04:23 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Tuyết nhẹ
-1.6°C
-4.2°C
-6.9°C
96%
20.9 kph
4.8 mm
0.0
08:48 AM
04:25 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Sương mù
-6.4°C
-9.2°C
-13.2°C
96%
13.3 kph
0.2 mm
0.0
08:46 AM
04:27 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
-10.0°C
-14.5°C
-17.4°C
94%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
08:45 AM
04:29 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Sương mù băng giá
-11.5°C
-15.5°C
-17.6°C
96%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
08:44 AM
04:31 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều mây
-12.4°C
-15.8°C
-17.5°C
95%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
08:43 AM
04:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Šiauliai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Tuesday, January 13, 2026
-7.0°C
-10.0°C
-13.0°C
-16.0°C
-19.0°C
15
-10.0°
↑
5.0 km/h
16
-12.0°
↑
6.0 km/h
17
-14.0°
↑
5.0 km/h
18
-15.0°
↑
5.0 km/h
19
-15.0°
↑
5.0 km/h
20
-15.0°
↑
5.0 km/h
21
-15.0°
↑
5.0 km/h
22
-15.0°
↑
5.0 km/h
23
-15.0°
↑
5.0 km/h
-16.0°
↑
6.0 km/h
1
-15.0°
↑
6.0 km/h
2
-17.0°
↑
7.0 km/h
3
-17.0°
↑
7.0 km/h
4
-17.0°
↑
8.0 km/h
5
-18.0°
↑
7.0 km/h
6
-17.0°
↑
9.0 km/h
7
-16.0°
↑
10.0 km/h
8
-16.0°
↑
10.0 km/h
9
-16.0°
↑
11.0 km/h
10
-14.0°
↑
12.0 km/h
11
-12.0°
↑
14.0 km/h
12
-11.0°
↑
16.0 km/h
13
-10.0°
↑
16.0 km/h
14
-9.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Šiauliai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 238.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.25 µg/m³ |
| PM10: | 19.05 µg/m³ |