Thời tiết tại Šiauliai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
1.1°C
cảm giác như -4.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Šiauliai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (299°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Šiauliai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
3.6°C
-0.0°C
58%
29.9 kph
1.6 mm
3.0
05:53 AM
08:58 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Có mây
7.7°C
3.2°C
-0.5°C
57%
30.6 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
09:00 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Có mây
9.1°C
3.3°C
-2.4°C
60%
23.4 kph
0.0 mm
4.0
05:48 AM
09:02 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
5.4°C
0.5°C
78%
17.3 kph
2.0 mm
1.0
05:46 AM
09:04 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
U ám
9.9°C
6.8°C
4.5°C
78%
14.0 kph
0.1 mm
3.0
05:44 AM
09:06 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
14.7°C
8.3°C
2.4°C
71%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
09:08 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
17.0°C
10.9°C
4.8°C
65%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
05:39 AM
09:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Šiauliai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Monday, April 27, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
8
2.0°
↑
24.0 km/h
9
4.0°
↑
28.0 km/h
10
5.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
11
6.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
12
7.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
13
7.0°
0.2 mm
↑
29.0 km/h
14
7.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
15
7.0°
0.3 mm
↑
28.0 km/h
16
7.0°
0.3 mm
↑
28.0 km/h
17
7.0°
0.2 mm
↑
29.0 km/h
18
6.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
19
5.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
20
4.0°
↑
26.0 km/h
21
3.0°
↑
23.0 km/h
22
2.0°
↑
22.0 km/h
23
1.0°
↑
22.0 km/h
0.0°
↑
23.0 km/h
1
-0.0°
↑
23.0 km/h
2
-0.0°
↑
24.0 km/h
3
-0.0°
↑
24.0 km/h
4
-0.0°
↑
23.0 km/h
5
-0.0°
↑
23.0 km/h
6
-0.0°
↑
22.0 km/h
7
0.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Šiauliai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |