Thời tiết tại Šiauliai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
0.1°C
cảm giác như -3.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Šiauliai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (187°) |
| 🌡️ Áp suất: | 986.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Šiauliai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-1.1°C
-2.2°C
-4.1°C
92%
23.0 kph
0.6 mm
0.0
08:57 AM
04:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-4.1°C
-6.6°C
-8.3°C
93%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
08:56 AM
04:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù băng giá
-5.6°C
-7.5°C
-10.3°C
96%
12.2 kph
1.0 mm
0.0
08:56 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-4.8°C
-6.9°C
-10.4°C
95%
16.2 kph
0.1 mm
0.0
08:55 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
-5.5°C
-8.4°C
-11.4°C
96%
14.4 kph
0.6 mm
1.0
08:55 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.1°C
-6.2°C
-8.1°C
94%
24.5 kph
0.4 mm
1.0
08:54 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
-4.7°C
-8.2°C
-11.3°C
93%
14.0 kph
0.1 mm
2.0
08:53 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Šiauliai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Saturday, January 03, 2026
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-9.0°C
10
-2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
-2.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
-1.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
13
-1.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
14
-1.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
15
-2.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
16
-2.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
17
-2.0°
↑
22.0 km/h
18
-2.0°
↑
22.0 km/h
19
-3.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
20
-4.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
21
-4.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
22
-4.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
23
-4.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
-4.0°
↑
23.0 km/h
1
-5.0°
↑
21.0 km/h
2
-6.0°
↑
20.0 km/h
3
-7.0°
↑
19.0 km/h
4
-7.0°
↑
18.0 km/h
5
-7.0°
↑
17.0 km/h
6
-7.0°
↑
17.0 km/h
7
-8.0°
↑
16.0 km/h
8
-8.0°
↑
14.0 km/h
9
-8.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Šiauliai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.35 µg/m³ |