Thời tiết tại Maardu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
4.2°C
cảm giác như 1.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Maardu, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (242°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maardu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.1°C
3.7°C
3.4°C
95%
12.2 kph
3.3 mm
0.0
06:41 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
3.8°C
2.7°C
87%
23.4 kph
4.1 mm
0.0
06:38 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
3.0°C
1.9°C
88%
36.7 kph
1.6 mm
0.0
06:35 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
3.9°C
2.6°C
0.6°C
85%
40.3 kph
5.3 mm
0.0
06:32 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.8°C
1.5°C
0.7°C
91%
40.7 kph
1.6 mm
0.0
06:29 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Tuyết thổi mạnh
1.1°C
-0.3°C
-1.6°C
62%
44.6 kph
0.1 mm
1.0
06:26 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Tuyết thổi mạnh
0.1°C
-0.8°C
-1.9°C
56%
36.7 kph
0.2 mm
1.0
06:23 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Maardu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Friday, April 03, 2026
6.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
3
4.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
4.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
4.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
6
4.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
7
3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
8
3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
4.0°
↑
10.0 km/h
11
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
4.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
13
4.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
14
4.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
15
4.0°
0.6 mm
↑
11.0 km/h
16
4.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
17
4.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
18
4.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
19
4.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
20
4.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
21
4.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
4.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
23
4.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
4.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2
3.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maardu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.76 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.16 µg/m³ |
| SO2: | 1.06 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.56 µg/m³ |
| PM10: | 11.66 µg/m³ |