Thời tiết tại Maardu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
4.1°C
cảm giác như 1.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Maardu, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (241°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maardu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
2.9°C
1.6°C
90%
23.0 kph
3.4 mm
0.0
06:38 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
3.1°C
1.4°C
86%
37.8 kph
1.4 mm
0.0
06:35 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
3.6°C
2.7°C
1.0°C
85%
40.3 kph
6.3 mm
0.0
06:32 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.6°C
1.7°C
1.0°C
94%
38.5 kph
1.0 mm
0.0
06:29 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
2.0°C
-0.1°C
-1.5°C
71%
43.2 kph
0.2 mm
1.0
06:26 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
1.3°C
0.5°C
-0.5°C
65%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
0.2°C
-0.6°C
-1.3°C
61%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
08:25 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Maardu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Saturday, April 04, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-1.0°C
3
3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
3.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
6
3.0°
↑
13.0 km/h
7
2.0°
↑
14.0 km/h
8
2.0°
↑
15.0 km/h
9
2.0°
↑
16.0 km/h
10
3.0°
↑
16.0 km/h
11
4.0°
↑
16.0 km/h
12
4.0°
↑
18.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
15
4.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
16
4.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
17
3.0°
0.7 mm
↑
21.0 km/h
18
3.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
19
2.0°
0.5 mm
↑
23.0 km/h
20
2.0°
0.7 mm
↑
22.0 km/h
21
2.0°
0.5 mm
↑
17.0 km/h
22
2.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
23
2.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
2.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
1
2.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
2
2.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maardu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 210.76 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.26 µg/m³ |
| SO2: | 1.26 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.86 µg/m³ |
| PM10: | 14.86 µg/m³ |