Thời tiết tại Maardu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
-5.7°C
cảm giác như -7.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Maardu, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (256°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maardu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
-5.3°C
-7.8°C
-10.2°C
93%
9.4 kph
0.1 mm
0.0
07:55 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
-5.4°C
-9.3°C
-11.8°C
88%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:19 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa
-5.8°C
-7.9°C
-10.1°C
90%
20.9 kph
2.6 mm
0.0
07:49 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù
-6.8°C
-8.9°C
-11.7°C
91%
18.0 kph
0.1 mm
0.0
07:47 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
-6.3°C
-8.1°C
-9.3°C
85%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
07:44 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
0.4°C
-2.2°C
-6.1°C
94%
18.4 kph
0.4 mm
1.0
07:41 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết nhẹ
-0.0°C
-1.3°C
-3.3°C
96%
16.2 kph
0.4 mm
1.0
07:39 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Maardu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Monday, February 16, 2026
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-13.0°C
4
-8.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
5
-8.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
6
-8.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
7
-8.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
-9.0°
↑
2.0 km/h
9
-8.0°
↑
4.0 km/h
10
-7.0°
↑
3.0 km/h
11
-6.0°
↑
3.0 km/h
12
-6.0°
↑
2.0 km/h
13
-5.0°
↑
5.0 km/h
14
-5.0°
↑
7.0 km/h
15
-6.0°
↑
7.0 km/h
16
-6.0°
↑
8.0 km/h
17
-8.0°
↑
8.0 km/h
18
-9.0°
↑
8.0 km/h
19
-9.0°
↑
8.0 km/h
20
-10.0°
↑
8.0 km/h
21
-10.0°
↑
8.0 km/h
22
-10.0°
↑
8.0 km/h
23
-10.0°
↑
9.0 km/h
-10.0°
↑
9.0 km/h
1
-11.0°
↑
9.0 km/h
2
-11.0°
↑
10.0 km/h
3
-11.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maardu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.76 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.56 µg/m³ |
| SO2: | 1.36 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.66 µg/m³ |
| PM10: | 5.16 µg/m³ |