Thời tiết tại Turku, Phần Lan 🇫🇮
3.1°C
cảm giác như 1.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Turku, Phần Lan vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (301°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Turku, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.7°C
2.6°C
1.1°C
93%
19.4 kph
0.5 mm
0.0
06:53 AM
08:18 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
3.5°C
1.8°C
78%
7.6 kph
0.1 mm
0.0
06:50 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.2°C
2.2°C
0.9°C
91%
21.2 kph
4.4 mm
0.0
06:47 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.1°C
2.3°C
0.8°C
89%
32.0 kph
3.1 mm
0.0
06:44 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.7°C
2.0°C
1.0°C
89%
32.4 kph
2.0 mm
0.0
06:40 AM
08:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.5°C
1.7°C
0.8°C
83%
29.9 kph
0.1 mm
1.0
06:37 AM
08:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều mây
3.3°C
0.8°C
-1.4°C
66%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Turku, Phần Lan 🇫🇮
Friday, April 03, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-1.0°C
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
2.0°
↑
5.0 km/h
4
2.0°
↑
5.0 km/h
5
2.0°
↑
6.0 km/h
6
2.0°
↑
6.0 km/h
7
2.0°
↑
7.0 km/h
8
2.0°
↑
6.0 km/h
9
2.0°
↑
8.0 km/h
10
3.0°
↑
7.0 km/h
11
4.0°
↑
7.0 km/h
12
5.0°
↑
6.0 km/h
13
6.0°
↑
5.0 km/h
14
6.0°
↑
4.0 km/h
15
6.0°
↑
4.0 km/h
16
6.0°
↑
4.0 km/h
17
6.0°
↑
5.0 km/h
18
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
4.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
3.0°
↑
6.0 km/h
21
2.0°
↑
6.0 km/h
22
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Turku, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |