Thời tiết tại Turku, Phần Lan 🇫🇮
4.1°C
cảm giác như -1.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Turku, Phần Lan vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 33.5 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Turku, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
U ám
4.7°C
3.6°C
2.6°C
81%
34.9 kph
0.0 mm
0.0
06:54 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
4.7°C
3.5°C
2.4°C
92%
24.8 kph
8.8 mm
0.0
06:51 AM
06:30 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
3.6°C
1.4°C
87%
26.3 kph
2.1 mm
0.0
06:48 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.9°C
2.1°C
0.3°C
89%
13.0 kph
0.3 mm
0.0
06:45 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Sương mù
3.5°C
1.4°C
-0.5°C
91%
13.3 kph
0.1 mm
0.0
06:42 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
3.7°C
0.7°C
-0.6°C
84%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:40 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
U ám
2.3°C
1.4°C
0.1°C
88%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
06:43 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Turku, Phần Lan 🇫🇮
Friday, March 13, 2026
7.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
21
4.0°
↑
31.0 km/h
22
4.0°
↑
29.0 km/h
23
4.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
4.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
1
3.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
2
3.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
3
3.0°
0.6 mm
↑
16.0 km/h
4
2.0°
1.0 mm
↑
15.0 km/h
5
2.0°
0.9 mm
↑
14.0 km/h
6
2.0°
1.0 mm
↑
14.0 km/h
7
3.0°
0.7 mm
↑
15.0 km/h
8
3.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
9
3.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
10
3.0°
0.5 mm
↑
17.0 km/h
11
3.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
12
3.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
13
3.0°
0.5 mm
↑
17.0 km/h
14
3.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
15
4.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
16
4.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
17
5.0°
↑
19.0 km/h
18
5.0°
↑
18.0 km/h
19
5.0°
↑
18.0 km/h
20
6.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Turku, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.75 µg/m³ |
| PM10: | 15.15 µg/m³ |