Thời tiết tại Turku, Phần Lan 🇫🇮
-6.9°C
cảm giác như -11.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Turku, Phần Lan vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (153°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Turku, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
-6.0°C
-11.7°C
-15.9°C
95%
13.3 kph
0.1 mm
0.0
08:05 AM
05:26 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Sương mù băng giá
-7.2°C
-10.7°C
-13.7°C
93%
15.1 kph
1.5 mm
0.0
08:02 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-6.8°C
-9.3°C
-11.4°C
90%
14.0 kph
0.6 mm
0.0
08:00 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-4.9°C
-10.1°C
-14.4°C
92%
16.9 kph
0.1 mm
0.0
07:57 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-0.2°C
-6.9°C
-16.3°C
92%
26.3 kph
0.8 mm
0.0
07:54 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-6.0°C
-11.2°C
-19.1°C
93%
23.4 kph
2.2 mm
1.0
07:51 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-6.1°C
-8.0°C
-10.7°C
88%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
07:48 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Turku, Phần Lan 🇫🇮
Tuesday, February 17, 2026
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
-12.0°C
-15.0°C
12
-6.0°
↑
13.0 km/h
13
-6.0°
↑
13.0 km/h
14
-6.0°
↑
13.0 km/h
15
-7.0°
↑
10.0 km/h
16
-8.0°
↑
8.0 km/h
17
-11.0°
↑
7.0 km/h
18
-13.0°
↑
8.0 km/h
19
-13.0°
↑
9.0 km/h
20
-13.0°
↑
10.0 km/h
21
-13.0°
↑
9.0 km/h
22
-13.0°
↑
10.0 km/h
23
-13.0°
↑
10.0 km/h
-13.0°
↑
11.0 km/h
1
-13.0°
↑
11.0 km/h
2
-13.0°
↑
10.0 km/h
3
-13.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
4
-13.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
5
-13.0°
↑
11.0 km/h
6
-13.0°
↑
11.0 km/h
7
-14.0°
↑
12.0 km/h
8
-14.0°
↑
12.0 km/h
9
-13.0°
↑
13.0 km/h
10
-11.0°
↑
14.0 km/h
11
-10.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Turku, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |