Thời tiết tại Hŭngnam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
6.2°C
cảm giác như 6.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hŭngnam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (25°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hŭngnam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
11.5°C
8.1°C
5.5°C
77%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
06:55 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
18.5°C
11.6°C
5.3°C
47%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
9.4°C
6.7°C
74%
10.4 kph
3.1 mm
0.0
06:10 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
7.4°C
5.1°C
84%
15.1 kph
0.7 mm
1.0
06:08 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
12.6°C
8.2°C
3.9°C
52%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
11.1°C
7.2°C
3.4°C
42%
35.6 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hŭngnam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Thursday, April 02, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1
6.0°
↑
4.0 km/h
2
6.0°
↑
2.0 km/h
3
6.0°
↑
4.0 km/h
4
6.0°
↑
5.0 km/h
5
6.0°
↑
5.0 km/h
6
6.0°
↑
4.0 km/h
7
6.0°
↑
3.0 km/h
8
8.0°
↑
0.0 km/h
9
10.0°
↑
5.0 km/h
10
11.0°
↑
9.0 km/h
11
11.0°
↑
13.0 km/h
12
11.0°
↑
17.0 km/h
13
12.0°
↑
17.0 km/h
14
11.0°
↑
17.0 km/h
15
10.0°
↑
16.0 km/h
16
10.0°
↑
15.0 km/h
17
10.0°
↑
12.0 km/h
18
9.0°
↑
10.0 km/h
19
7.0°
↑
8.0 km/h
20
7.0°
↑
5.0 km/h
21
6.0°
↑
2.0 km/h
22
6.0°
↑
1.0 km/h
23
6.0°
↑
4.0 km/h
6.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hŭngnam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 216.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.55 µg/m³ |
| PM10: | 52.05 µg/m³ |