Thời tiết tại Hŭngnam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
5.5°C
cảm giác như 1.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hŭngnam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (117°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 29% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hŭngnam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Có mây
5.7°C
2.9°C
0.6°C
65%
18.7 kph
0.1 mm
1.0
06:47 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Có mây
5.2°C
2.6°C
0.4°C
67%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
4.2°C
1.3°C
66%
7.2 kph
0.1 mm
1.0
06:43 AM
06:35 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
U ám
5.7°C
3.6°C
1.5°C
71%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Có mây
8.7°C
4.6°C
0.8°C
70%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Có mây
12.4°C
6.0°C
2.0°C
59%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Có mây
10.1°C
5.1°C
2.9°C
58%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Hŭngnam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Thursday, March 12, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
14
5.0°
↑
19.0 km/h
15
5.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
16
4.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
17
4.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
3.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
19
3.0°
↑
10.0 km/h
20
2.0°
↑
9.0 km/h
21
2.0°
↑
9.0 km/h
22
2.0°
↑
6.0 km/h
23
2.0°
↑
5.0 km/h
1.0°
↑
8.0 km/h
1
1.0°
↑
7.0 km/h
2
1.0°
↑
7.0 km/h
3
1.0°
↑
7.0 km/h
4
1.0°
↑
6.0 km/h
5
0.0°
↑
5.0 km/h
6
0.0°
↑
4.0 km/h
7
0.0°
↑
3.0 km/h
8
2.0°
↑
2.0 km/h
9
3.0°
↑
2.0 km/h
10
3.0°
↑
5.0 km/h
11
4.0°
↑
7.0 km/h
12
4.0°
↑
9.0 km/h
13
5.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hŭngnam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 396.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.45 µg/m³ |
| PM10: | 52.45 µg/m³ |