Thời tiết tại Hŭngnam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
-4.5°C
cảm giác như -7.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Hŭngnam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (265°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hŭngnam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
1.9°C
-3.4°C
-7.0°C
42%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
2.7°C
-1.6°C
-4.5°C
44%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
2.0°C
-1.6°C
-4.8°C
39%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
2.8°C
-1.1°C
-3.8°C
43%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
0.1°C
-2.1°C
-4.0°C
46%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
07:51 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-0.5°C
-4.2°C
-6.6°C
37%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:51 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
4.9°C
-0.3°C
-3.2°C
60%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:51 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hŭngnam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Saturday, January 03, 2026
3.0°C
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
11
-3.0°
↑
7.0 km/h
12
-2.0°
↑
8.0 km/h
13
-0.0°
↑
7.0 km/h
14
1.0°
↑
7.0 km/h
15
2.0°
↑
7.0 km/h
16
2.0°
↑
8.0 km/h
17
0.0°
↑
10.0 km/h
18
-1.0°
↑
11.0 km/h
19
-1.0°
↑
11.0 km/h
20
-2.0°
↑
11.0 km/h
21
-2.0°
↑
11.0 km/h
22
-3.0°
↑
10.0 km/h
23
-3.0°
↑
10.0 km/h
-3.0°
↑
9.0 km/h
1
-3.0°
↑
8.0 km/h
2
-4.0°
↑
8.0 km/h
3
-4.0°
↑
8.0 km/h
4
-4.0°
↑
8.0 km/h
5
-4.0°
↑
8.0 km/h
6
-4.0°
↑
8.0 km/h
7
-4.0°
↑
7.0 km/h
8
-4.0°
↑
8.0 km/h
9
-4.0°
↑
7.0 km/h
10
-2.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hŭngnam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 235.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |