Thời tiết tại Hŭngnam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
-0.3°C
cảm giác như -3.7°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Hŭngnam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 71% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hŭngnam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Tuyết vừa lả tả
2.8°C
0.2°C
-1.9°C
59%
16.6 kph
0.6 mm
0.0
07:22 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
8.4°C
1.6°C
-2.2°C
40%
31.7 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
06:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
5.6°C
1.2°C
-2.0°C
47%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
7.9°C
1.7°C
-2.1°C
41%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
11.7°C
3.8°C
-0.6°C
53%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.0°C
6.4°C
1.7°C
66%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
07:15 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hŭngnam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Monday, February 16, 2026
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-3.0°C
1
-0.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
2
-1.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
3
-1.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
4
-2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
5
-2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
-2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
-2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
-2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9
-1.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
0.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
2.0°
↑
3.0 km/h
12
2.0°
↑
6.0 km/h
13
3.0°
↑
12.0 km/h
14
3.0°
↑
15.0 km/h
15
3.0°
↑
17.0 km/h
16
3.0°
↑
15.0 km/h
17
2.0°
↑
13.0 km/h
18
1.0°
↑
6.0 km/h
19
0.0°
↑
3.0 km/h
20
-0.0°
↑
5.0 km/h
21
-0.0°
↑
4.0 km/h
22
-1.0°
↑
4.0 km/h
23
-1.0°
↑
6.0 km/h
-1.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hŭngnam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |