Thời tiết tại Chongjin, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
2.4°C
cảm giác như -0.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Chongjin, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (144°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1033.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chongjin, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
2.8°C
0.6°C
-1.6°C
69%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều mây
4.8°C
2.1°C
0.3°C
68%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
06:25 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
4.2°C
1.7°C
-0.8°C
53%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
6.0°C
3.1°C
0.3°C
55%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
5.6°C
3.4°C
1.0°C
69%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
5.8°C
3.7°C
1.5°C
76%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Nhiều nắng
4.8°C
3.0°C
1.6°C
58%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:31 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Chongjin, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Friday, March 13, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
13
3.0°
↑
12.0 km/h
14
3.0°
↑
12.0 km/h
15
3.0°
↑
13.0 km/h
16
3.0°
↑
13.0 km/h
17
2.0°
↑
12.0 km/h
18
2.0°
↑
9.0 km/h
19
1.0°
↑
6.0 km/h
20
1.0°
↑
1.0 km/h
21
1.0°
↑
3.0 km/h
22
1.0°
↑
6.0 km/h
23
0.0°
↑
9.0 km/h
0.0°
↑
4.0 km/h
1
0.0°
↑
6.0 km/h
2
0.0°
↑
5.0 km/h
3
0.0°
↑
3.0 km/h
4
0.0°
↑
2.0 km/h
5
1.0°
↑
2.0 km/h
6
1.0°
↑
1.0 km/h
7
1.0°
↑
2.0 km/h
8
2.0°
↑
0.0 km/h
9
2.0°
↑
1.0 km/h
10
3.0°
↑
1.0 km/h
11
3.0°
↑
2.0 km/h
12
4.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chongjin, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 304.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.45 µg/m³ |
| PM10: | 34.35 µg/m³ |