Thời tiết tại Chongjin, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
-1.9°C
cảm giác như -4.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Chongjin, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chongjin, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
2.5°C
0.4°C
-2.1°C
42%
8.3 kph
0.1 mm
0.0
07:34 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
2.4°C
0.3°C
57%
14.0 kph
0.4 mm
0.0
07:34 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
3.0°C
0.4°C
-3.1°C
42%
29.5 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
1.8°C
-1.3°C
-3.5°C
33%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
3.5°C
0.4°C
-2.2°C
39%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
4.5°C
2.5°C
0.6°C
67%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:38 AM
04:50 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Chongjin, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Saturday, December 06, 2025
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-3.0°C
1
-2.0°
↑
6.0 km/h
2
-2.0°
↑
6.0 km/h
3
-1.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
-0.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
-1.0°
↑
4.0 km/h
6
-1.0°
↑
5.0 km/h
7
-1.0°
↑
5.0 km/h
8
-0.0°
↑
6.0 km/h
9
1.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
1.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
13
2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
14
2.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
15
2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
16
2.0°
↑
3.0 km/h
17
2.0°
↑
4.0 km/h
18
1.0°
↑
5.0 km/h
19
0.0°
↑
6.0 km/h
20
-0.0°
↑
8.0 km/h
21
-0.0°
↑
8.0 km/h
22
0.0°
↑
6.0 km/h
23
0.0°
↑
5.0 km/h
0.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chongjin, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 278.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |