Thời tiết tại Chongjin, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
0.2°C
cảm giác như -1.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Chongjin, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chongjin, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
1.4°C
-0.2°C
-1.6°C
68%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
0.4°C
-0.2°C
-0.9°C
68%
12.6 kph
0.3 mm
0.0
06:53 AM
06:13 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Tuyết vừa lả tả
2.4°C
0.4°C
-1.1°C
77%
10.4 kph
0.5 mm
1.0
06:52 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
U ám
0.0°C
-0.8°C
-2.1°C
54%
10.8 kph
0.1 mm
0.0
06:50 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Tuyết rơi nặng hạt
-0.6°C
-1.1°C
-1.8°C
93%
20.5 kph
13.1 mm
1.0
06:48 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
4.1°C
0.1°C
-1.9°C
73%
19.8 kph
0.2 mm
1.0
06:47 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
2.3°C
-1.2°C
-4.2°C
62%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chongjin, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Monday, March 02, 2026
2.0°C
1.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
21
0.0°
↑
4.0 km/h
22
0.0°
↑
0.0 km/h
23
0.0°
↑
2.0 km/h
0.0°
↑
1.0 km/h
1
0.0°
↑
2.0 km/h
2
0.0°
↑
4.0 km/h
3
0.0°
↑
8.0 km/h
4
0.0°
↑
11.0 km/h
5
-0.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
6
-0.0°
↑
12.0 km/h
7
-1.0°
↑
11.0 km/h
8
-0.0°
↑
10.0 km/h
9
-0.0°
↑
9.0 km/h
10
-0.0°
↑
8.0 km/h
11
0.0°
↑
9.0 km/h
12
0.0°
↑
9.0 km/h
13
0.0°
↑
10.0 km/h
14
0.0°
↑
10.0 km/h
15
0.0°
↑
9.0 km/h
16
0.0°
↑
8.0 km/h
17
-0.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
-0.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
-0.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
-1.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chongjin, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 235.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.55 µg/m³ |
| PM10: | 37.25 µg/m³ |