Thời tiết tại Soshanguve, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
14.1°C
cảm giác như 14.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Soshanguve, Cộng hòa Nam Phi vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Soshanguve, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.2°C
22.5°C
15.9°C
45%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
24.3°C
18.3°C
39%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
25.1°C
19.5°C
34%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
25.6°C
20.2°C
15.6°C
64%
35.3 kph
29.7 mm
2.0
06:19 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
23.7°C
18.5°C
15.5°C
66%
19.4 kph
0.1 mm
6.0
06:19 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
24.2°C
20.0°C
15.3°C
54%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
06:20 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
26.6°C
22.1°C
17.4°C
45%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
05:57 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Soshanguve, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Saturday, April 04, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
2
18.0°
↑
7.0 km/h
3
17.0°
↑
8.0 km/h
4
17.0°
↑
7.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
4.0 km/h
7
16.0°
↑
5.0 km/h
8
18.0°
↑
12.0 km/h
9
20.0°
↑
16.0 km/h
10
22.0°
↑
16.0 km/h
11
24.0°
↑
15.0 km/h
12
26.0°
↑
13.0 km/h
13
28.0°
↑
11.0 km/h
14
28.0°
↑
11.0 km/h
15
29.0°
↑
13.0 km/h
16
29.0°
↑
16.0 km/h
17
28.0°
↑
19.0 km/h
18
26.0°
↑
17.0 km/h
19
26.0°
↑
14.0 km/h
20
25.0°
↑
12.0 km/h
21
24.0°
↑
13.0 km/h
22
23.0°
↑
13.0 km/h
23
23.0°
↑
11.0 km/h
22.0°
↑
10.0 km/h
1
22.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Soshanguve, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 332.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.75 µg/m³ |
| SO2: | 20.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.55 µg/m³ |
| PM10: | 21.55 µg/m³ |