Thời tiết tại Soshanguve, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
24.3°C
cảm giác như 25.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Soshanguve, Cộng hòa Nam Phi vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Soshanguve, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
30.4°C
23.3°C
18.2°C
49%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:05 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.3°C
21.0°C
15.6°C
54%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.9°C
23.0°C
16.6°C
44%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.7°C
24.7°C
18.9°C
41%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
30.0°C
23.9°C
17.8°C
49%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
22.7°C
20.0°C
16.4°C
66%
33.1 kph
6.2 mm
5.0
06:19 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
18.5°C
15.4°C
63%
21.2 kph
0.1 mm
5.0
06:19 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Soshanguve, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Thursday, April 02, 2026
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
21
22.0°
↑
26.0 km/h
22
20.0°
↑
24.0 km/h
23
19.0°
↑
24.0 km/h
18.0°
↑
20.0 km/h
1
18.0°
↑
18.0 km/h
2
17.0°
↑
18.0 km/h
3
17.0°
↑
14.0 km/h
4
16.0°
↑
12.0 km/h
5
16.0°
↑
10.0 km/h
6
16.0°
↑
10.0 km/h
7
16.0°
↑
9.0 km/h
8
18.0°
↑
11.0 km/h
9
19.0°
↑
10.0 km/h
10
21.0°
↑
8.0 km/h
11
22.0°
↑
6.0 km/h
12
24.0°
↑
6.0 km/h
13
25.0°
↑
5.0 km/h
14
26.0°
↑
4.0 km/h
15
27.0°
↑
4.0 km/h
16
27.0°
↑
6.0 km/h
17
27.0°
↑
10.0 km/h
18
25.0°
↑
15.0 km/h
19
24.0°
↑
14.0 km/h
20
22.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Soshanguve, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.15 µg/m³ |
| SO2: | 44.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.95 µg/m³ |
| PM10: | 16.95 µg/m³ |