Thời tiết tại Soshanguve, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Soshanguve, Cộng hòa Nam Phi vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Soshanguve, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
24.4°C
19.6°C
59%
32.8 kph
0.7 mm
3.0
05:20 AM
07:02 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
33.3°C
26.1°C
17.7°C
47%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
05:21 AM
07:02 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
24.6°C
18.1°C
60%
33.1 kph
4.3 mm
3.0
05:22 AM
07:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
24.4°C
20.4°C
15.5°C
79%
53.6 kph
46.4 mm
2.0
05:22 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
22.3°C
18.1°C
16.1°C
84%
20.9 kph
7.4 mm
3.0
05:23 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
21.6°C
16.2°C
69%
17.3 kph
0.2 mm
8.0
05:24 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
31.2°C
25.2°C
19.6°C
53%
15.5 kph
0.1 mm
10.0
05:25 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Soshanguve, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Thursday, January 01, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
10
25.0°
↑
19.0 km/h
11
27.0°
↑
24.0 km/h
12
29.0°
↑
23.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
15
30.0°
↑
33.0 km/h
16
30.0°
↑
14.0 km/h
17
29.0°
↑
13.0 km/h
18
27.0°
↑
20.0 km/h
19
26.0°
↑
12.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
10.0 km/h
22
24.0°
↑
9.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
8.0 km/h
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
21.0°
↑
6.0 km/h
3
20.0°
↑
9.0 km/h
4
18.0°
↑
13.0 km/h
5
18.0°
↑
12.0 km/h
6
18.0°
↑
13.0 km/h
7
20.0°
↑
17.0 km/h
8
22.0°
↑
14.0 km/h
9
24.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Soshanguve, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 15.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.25 µg/m³ |
| PM10: | 24.45 µg/m³ |