Thời tiết tại Soshanguve, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Soshanguve, Cộng hòa Nam Phi vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (312°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Soshanguve, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
18.3°C
16.3°C
70%
34.6 kph
1.8 mm
1.0
05:53 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.9°C
20.8°C
13.0°C
38%
30.6 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
22.1°C
15.5°C
43%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
26.0°C
20.5°C
33%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
25.8°C
21.7°C
40%
23.8 kph
0.0 mm
4.0
05:56 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
29.8°C
22.4°C
18.9°C
66%
24.5 kph
5.8 mm
8.0
05:57 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
23.0°C
17.7°C
64%
16.9 kph
1.1 mm
8.0
05:57 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Soshanguve, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Sunday, February 15, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
18
19.0°
↑
12.0 km/h
19
18.0°
↑
11.0 km/h
20
18.0°
↑
5.0 km/h
21
18.0°
↑
4.0 km/h
22
18.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
8.0 km/h
17.0°
↑
15.0 km/h
1
16.0°
↑
21.0 km/h
2
16.0°
↑
23.0 km/h
3
15.0°
↑
26.0 km/h
4
13.0°
↑
31.0 km/h
5
13.0°
↑
29.0 km/h
6
13.0°
↑
25.0 km/h
7
14.0°
↑
27.0 km/h
8
16.0°
↑
27.0 km/h
9
19.0°
↑
23.0 km/h
10
22.0°
↑
21.0 km/h
11
24.0°
↑
19.0 km/h
12
26.0°
↑
17.0 km/h
13
28.0°
↑
16.0 km/h
14
28.0°
↑
18.0 km/h
15
29.0°
↑
20.0 km/h
16
29.0°
↑
22.0 km/h
17
28.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Soshanguve, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 110.85 µg/m³ |
| O3: | 112.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 33.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 14.85 µg/m³ |