Thời tiết tại Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
13.1°C
cảm giác như 13.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Newcastle, Cộng hòa Nam Phi vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (283°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
20.2°C
12.2°C
52%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
29.6°C
19.8°C
12.6°C
59%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
20.3°C
14.3°C
63%
14.8 kph
4.5 mm
2.0
06:12 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
14.5°C
13.7°C
85%
10.8 kph
0.9 mm
0.0
06:13 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
23.6°C
15.9°C
9.9°C
62%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
16.9°C
8.3°C
48%
6.5 kph
0.0 mm
6.0
06:14 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
29.4°C
19.1°C
10.9°C
43%
9.7 kph
0.0 mm
6.0
06:15 AM
05:48 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Saturday, April 04, 2026
32.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
10.0°C
2
13.0°
↑
5.0 km/h
3
13.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
12.0°
↑
5.0 km/h
6
12.0°
↑
5.0 km/h
7
14.0°
↑
5.0 km/h
8
20.0°
↑
2.0 km/h
9
23.0°
↑
1.0 km/h
10
26.0°
↑
4.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
↑
7.0 km/h
13
30.0°
↑
6.0 km/h
14
31.0°
↑
5.0 km/h
15
30.0°
↑
6.0 km/h
16
30.0°
↑
9.0 km/h
17
27.0°
↑
12.0 km/h
18
23.0°
↑
13.0 km/h
19
21.0°
↑
6.0 km/h
20
17.0°
↑
2.0 km/h
21
16.0°
↑
4.0 km/h
22
16.0°
↑
5.0 km/h
23
15.0°
↑
3.0 km/h
14.0°
↑
2.0 km/h
1
14.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 167.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.85 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |