Thời tiết tại Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Newcastle, Cộng hòa Nam Phi vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (318°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 89% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
14.7°C
12.8°C
83%
10.1 kph
2.5 mm
2.0
06:00 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
17.9°C
13.3°C
74%
14.8 kph
0.2 mm
2.0
06:00 AM
06:18 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
28.5°C
17.8°C
12.5°C
79%
9.7 kph
12.7 mm
2.0
06:01 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
29.4°C
19.1°C
11.2°C
67%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
32.5°C
20.4°C
12.5°C
60%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
06:02 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa vừa
30.3°C
20.5°C
12.8°C
67%
12.6 kph
7.0 mm
6.0
06:03 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Nhiều nắng
28.8°C
19.8°C
12.4°C
68%
7.2 kph
0.0 mm
6.0
06:03 AM
06:12 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Friday, March 13, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
13
16.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
14
16.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
15
15.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
16
15.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
17
15.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
18
14.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
19
14.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
20
14.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
21
14.0°
↑
4.0 km/h
22
14.0°
↑
4.0 km/h
23
14.0°
↑
4.0 km/h
14.0°
↑
3.0 km/h
1
14.0°
↑
2.0 km/h
2
14.0°
↑
4.0 km/h
3
14.0°
↑
3.0 km/h
4
14.0°
↑
2.0 km/h
5
14.0°
↑
1.0 km/h
6
13.0°
↑
1.0 km/h
7
15.0°
↑
2.0 km/h
8
17.0°
↑
1.0 km/h
9
18.0°
↑
1.0 km/h
10
19.0°
↑
4.0 km/h
11
20.0°
↑
6.0 km/h
12
23.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 96.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 5.55 µg/m³ |