Thời tiết tại Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Newcastle, Cộng hòa Nam Phi vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (127°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
28.1°C
19.5°C
13.6°C
69%
16.2 kph
0.1 mm
2.0
06:10 AM
05:57 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
28.2°C
19.2°C
12.9°C
59%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
31.8°C
21.5°C
13.1°C
46%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
29.8°C
20.4°C
12.5°C
59%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
20.0°C
13.7°C
68%
16.9 kph
4.4 mm
2.0
06:12 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
14.5°C
13.3°C
94%
11.5 kph
4.7 mm
4.0
06:13 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
15.1°C
11.1°C
80%
6.8 kph
0.4 mm
5.0
06:13 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
21
15.0°
↑
5.0 km/h
22
14.0°
↑
5.0 km/h
23
14.0°
↑
5.0 km/h
13.0°
↑
4.0 km/h
1
13.0°
↑
4.0 km/h
2
13.0°
↑
3.0 km/h
3
14.0°
↑
1.0 km/h
4
15.0°
↑
1.0 km/h
5
15.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
6
15.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
7
16.0°
↑
1.0 km/h
8
17.0°
↑
1.0 km/h
9
19.0°
↑
1.0 km/h
10
23.0°
↑
2.0 km/h
11
25.0°
↑
4.0 km/h
12
27.0°
↑
5.0 km/h
13
28.0°
↑
7.0 km/h
14
28.0°
↑
8.0 km/h
15
28.0°
↑
9.0 km/h
16
28.0°
↑
10.0 km/h
17
26.0°
↑
8.0 km/h
18
20.0°
↑
5.0 km/h
19
18.0°
↑
1.0 km/h
20
16.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 126.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 4.05 µg/m³ |