Thời tiết tại Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
29.0°C
cảm giác như 28.5°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Newcastle, Cộng hòa Nam Phi vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 47% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
20.2°C
13.1°C
72%
20.5 kph
0.7 mm
3.0
05:08 AM
07:00 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
20.1°C
13.4°C
75%
16.9 kph
1.5 mm
3.0
05:09 AM
07:00 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
19.5°C
15.3°C
71%
17.6 kph
1.0 mm
3.0
05:09 AM
07:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
23.3°C
17.0°C
14.0°C
81%
13.7 kph
18.4 mm
1.0
05:10 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
15.5°C
13.8°C
10.5°C
94%
10.4 kph
5.5 mm
1.0
05:11 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
18.8°C
9.4°C
68%
9.7 kph
0.1 mm
8.0
05:12 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
32.3°C
22.3°C
13.1°C
61%
11.5 kph
0.0 mm
9.0
05:12 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Thursday, January 01, 2026
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
11.0°C
13
28.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
14
24.0°
↑
4.0 km/h
15
30.0°
↑
14.0 km/h
16
29.0°
↑
14.0 km/h
17
24.0°
↑
20.0 km/h
18
19.0°
↑
17.0 km/h
19
18.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
20
18.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
21
17.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
17.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16.0°
↑
5.0 km/h
1
15.0°
↑
4.0 km/h
2
14.0°
↑
3.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
3.0 km/h
5
13.0°
↑
3.0 km/h
6
15.0°
↑
2.0 km/h
7
17.0°
↑
1.0 km/h
8
19.0°
↑
2.0 km/h
9
21.0°
↑
2.0 km/h
10
24.0°
↑
4.0 km/h
11
26.0°
↑
3.0 km/h
12
26.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 28.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 14.85 µg/m³ |