Thời tiết tại Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
29.0°C
cảm giác như 27.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Newcastle, Cộng hòa Nam Phi vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
19.3°C
8.7°C
55%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
05:45 AM
06:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
19.9°C
12.5°C
57%
11.9 kph
1.0 mm
3.0
05:46 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.6°C
22.4°C
14.0°C
54%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
21.1°C
15.7°C
69%
18.0 kph
3.0 mm
3.0
05:47 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
32.7°C
21.5°C
13.7°C
71%
12.2 kph
6.6 mm
4.0
05:48 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
21.9°C
17.0°C
70%
11.9 kph
0.9 mm
8.0
05:48 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
22.1°C
15.4°C
68%
14.8 kph
2.2 mm
8.0
05:49 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
27.0°C
22.0°C
16.0°C
10.0°C
13
30.0°
↑
9.0 km/h
14
31.0°
↑
11.0 km/h
15
31.0°
↑
13.0 km/h
16
31.0°
↑
17.0 km/h
17
30.0°
↑
17.0 km/h
18
26.0°
↑
18.0 km/h
19
21.0°
↑
13.0 km/h
20
18.0°
↑
6.0 km/h
21
16.0°
↑
2.0 km/h
22
15.0°
↑
2.0 km/h
23
15.0°
↑
4.0 km/h
14.0°
↑
4.0 km/h
1
14.0°
↑
4.0 km/h
2
13.0°
↑
4.0 km/h
3
13.0°
↑
4.0 km/h
4
13.0°
↑
3.0 km/h
5
12.0°
↑
2.0 km/h
6
13.0°
↑
3.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
↑
1.0 km/h
9
25.0°
↑
1.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
30.0°
↑
5.0 km/h
12
32.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 82.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |