Thời tiết tại Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
8.9°C
cảm giác như 8.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Newcastle, Cộng hòa Nam Phi vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (229°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 43% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.1°C
18.2°C
8.9°C
58%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
05:45 AM
06:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
32.1°C
21.2°C
12.4°C
47%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
22.3°C
13.0°C
57%
14.8 kph
0.1 mm
3.0
05:46 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
32.5°C
21.0°C
14.7°C
71%
15.8 kph
7.7 mm
3.0
05:47 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
21.2°C
13.4°C
77%
12.6 kph
2.8 mm
4.0
05:48 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
30.5°C
22.0°C
15.8°C
71%
14.8 kph
5.5 mm
8.0
05:48 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
20.8°C
16.6°C
80%
7.9 kph
2.1 mm
8.0
05:49 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
25.0°C
19.0°C
13.0°C
7.0°C
3
9.0°
↑
2.0 km/h
4
9.0°
↑
2.0 km/h
5
10.0°
↑
1.0 km/h
6
10.0°
↑
3.0 km/h
7
13.0°
↑
2.0 km/h
8
16.0°
↑
2.0 km/h
9
20.0°
↑
1.0 km/h
10
23.0°
↑
2.0 km/h
11
26.0°
↑
5.0 km/h
12
27.0°
↑
8.0 km/h
13
28.0°
↑
9.0 km/h
14
29.0°
↑
11.0 km/h
15
29.0°
↑
12.0 km/h
16
29.0°
↑
14.0 km/h
17
27.0°
↑
13.0 km/h
18
23.0°
↑
10.0 km/h
19
18.0°
↑
5.0 km/h
20
17.0°
↑
4.0 km/h
21
16.0°
↑
3.0 km/h
22
15.0°
↑
4.0 km/h
23
15.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
5.0 km/h
1
13.0°
↑
3.0 km/h
2
13.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Newcastle, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 94.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |