Thời tiết tại Mbabane, Swaziland 🇸🇿
16.8°C
cảm giác như 16.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mbabane, Swaziland vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (283°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbabane, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
23.6°C
17.2°C
12.8°C
75%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
05:26 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
26.3°C
18.5°C
13.2°C
70%
11.2 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
26.4°C
19.1°C
14.3°C
65%
8.3 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
28.0°C
20.5°C
15.5°C
66%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa vừa
25.8°C
19.6°C
15.3°C
67%
12.6 kph
5.6 mm
7.0
06:21 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Mưa vừa
23.4°C
17.0°C
15.0°C
91%
11.9 kph
8.3 mm
5.0
06:22 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Nhiều nắng
21.7°C
15.1°C
10.5°C
57%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
06:22 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mbabane, Swaziland 🇸🇿
Friday, May 01, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
11.0°C
20
16.0°
↑
9.0 km/h
21
15.0°
↑
6.0 km/h
22
15.0°
↑
3.0 km/h
23
14.0°
↑
3.0 km/h
14.0°
↑
4.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
2
13.0°
↑
5.0 km/h
3
13.0°
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
6.0 km/h
5
13.0°
↑
6.0 km/h
6
13.0°
↑
6.0 km/h
7
14.0°
↑
7.0 km/h
8
17.0°
↑
6.0 km/h
9
20.0°
↑
7.0 km/h
10
22.0°
↑
8.0 km/h
11
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
25.0°
↑
11.0 km/h
13
26.0°
↑
10.0 km/h
14
26.0°
↑
9.0 km/h
15
26.0°
↑
6.0 km/h
16
24.0°
↑
2.0 km/h
17
21.0°
↑
1.0 km/h
18
19.0°
↑
2.0 km/h
19
18.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbabane, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 375.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.25 µg/m³ |
| SO2: | 16.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.15 µg/m³ |
| PM10: | 19.25 µg/m³ |