Thời tiết tại Mbabane, Swaziland 🇸🇿
13.4°C
cảm giác như 13.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mbabane, Swaziland vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (274°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbabane, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
26.2°C
18.1°C
12.5°C
67%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
26.5°C
19.0°C
14.1°C
64%
7.6 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
27.8°C
20.2°C
15.3°C
69%
11.5 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
19.9°C
16.2°C
67%
11.2 kph
3.2 mm
7.0
06:21 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
18.2°C
14.8°C
84%
19.1 kph
4.2 mm
5.0
06:22 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Nhiều nắng
21.1°C
14.6°C
10.8°C
49%
20.2 kph
0.0 mm
5.0
06:22 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 6 8. thg 5
Nhiều nắng
17.6°C
12.4°C
7.6°C
72%
11.5 kph
0.1 mm
5.0
06:23 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mbabane, Swaziland 🇸🇿
Saturday, May 02, 2026
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
13.0°
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
7.0 km/h
5
13.0°
↑
6.0 km/h
6
12.0°
↑
7.0 km/h
7
13.0°
↑
7.0 km/h
8
17.0°
↑
6.0 km/h
9
20.0°
↑
6.0 km/h
10
22.0°
↑
7.0 km/h
11
23.0°
↑
10.0 km/h
12
24.0°
↑
12.0 km/h
13
26.0°
↑
12.0 km/h
14
26.0°
↑
12.0 km/h
15
26.0°
↑
10.0 km/h
16
25.0°
↑
6.0 km/h
17
21.0°
↑
2.0 km/h
18
18.0°
↑
4.0 km/h
19
18.0°
↑
6.0 km/h
20
17.0°
↑
6.0 km/h
21
16.0°
↑
7.0 km/h
22
16.0°
↑
7.0 km/h
23
16.0°
↑
6.0 km/h
15.0°
↑
6.0 km/h
1
15.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbabane, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.35 µg/m³ |
| SO2: | 16.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.85 µg/m³ |
| PM10: | 26.85 µg/m³ |