Thời tiết tại Mbabane, Swaziland 🇸🇿
30.2°C
cảm giác như 31.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mbabane, Swaziland vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbabane, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
21.0°C
16.4°C
70%
18.4 kph
0.2 mm
3.0
05:47 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Mưa vừa
23.6°C
19.2°C
16.2°C
89%
12.6 kph
18.6 mm
2.0
05:48 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa vừa
29.4°C
19.8°C
16.9°C
86%
12.2 kph
18.5 mm
2.0
05:49 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
23.0°C
17.1°C
69%
12.2 kph
1.0 mm
3.0
05:49 AM
06:26 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
30.3°C
20.5°C
14.5°C
78%
20.5 kph
15.9 mm
4.0
05:50 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
15.4°C
14.0°C
95%
6.5 kph
0.2 mm
5.0
05:50 AM
06:24 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
20.2°C
16.1°C
81%
12.2 kph
0.2 mm
6.0
05:51 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mbabane, Swaziland 🇸🇿
Thursday, February 26, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
17
26.0°
↑
16.0 km/h
18
23.0°
↑
13.0 km/h
19
21.0°
↑
7.0 km/h
20
19.0°
↑
5.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
18.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
5.0 km/h
18.0°
↑
4.0 km/h
1
17.0°
↑
3.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
16.0°
↑
3.0 km/h
4
17.0°
↑
2.0 km/h
5
17.0°
↑
3.0 km/h
6
17.0°
↑
2.0 km/h
7
18.0°
↑
0.0 km/h
8
21.0°
↑
1.0 km/h
9
24.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
11
22.0°
1.0 mm
↑
9.0 km/h
12
22.0°
1.1 mm
↑
8.0 km/h
13
23.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
14
24.0°
0.8 mm
↑
13.0 km/h
15
22.0°
2.4 mm
↑
12.0 km/h
16
20.0°
4.2 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbabane, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 97.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |