Thời tiết tại Mbabane, Swaziland 🇸🇿
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Mbabane, Swaziland vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (203°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbabane, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
18.3°C
15.3°C
91%
9.4 kph
3.6 mm
2.0
05:07 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
19.7°C
17.1°C
15.5°C
91%
8.3 kph
5.8 mm
2.0
05:08 AM
06:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
20.8°C
16.4°C
14.2°C
89%
11.9 kph
43.5 mm
2.0
05:08 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
18.2°C
15.6°C
13.9°C
95%
8.3 kph
5.2 mm
1.0
05:09 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
18.5°C
15.2°C
84%
9.7 kph
1.0 mm
4.0
05:10 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
21.9°C
15.7°C
78%
13.0 kph
1.0 mm
8.0
05:11 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
20.1°C
17.5°C
88%
10.8 kph
0.9 mm
8.0
05:11 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mbabane, Swaziland 🇸🇿
Friday, January 02, 2026
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
3
16.0°
↑
2.0 km/h
4
16.0°
↑
3.0 km/h
5
15.0°
↑
1.0 km/h
6
16.0°
↑
1.0 km/h
7
17.0°
↑
2.0 km/h
8
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
19.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
10
20.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
11
20.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
12
21.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
13
21.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
14
21.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
15
21.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
20.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
20.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
19.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
19
18.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
18.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
21
18.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
22
17.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
23
17.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
17.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
1
17.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
2
16.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbabane, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.55 µg/m³ |
| PM10: | 20.55 µg/m³ |