Thời tiết tại Siteki, Swaziland 🇸🇿
26.0°C
cảm giác như 26.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Siteki, Swaziland vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 51% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Siteki, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
20.7°C
15.9°C
72%
12.6 kph
0.4 mm
2.0
06:03 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
21.8°C
14.9°C
72%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.9°C
22.1°C
15.6°C
73%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
23.6°C
16.8°C
73%
14.0 kph
0.3 mm
2.0
06:04 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
20.6°C
18.6°C
83%
17.3 kph
2.8 mm
1.0
06:05 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
19.5°C
16.0°C
85%
9.4 kph
0.2 mm
5.0
06:05 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
29.4°C
21.0°C
15.2°C
74%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Siteki, Swaziland 🇸🇿
Friday, April 03, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
16
26.0°
↑
10.0 km/h
17
24.0°
↑
13.0 km/h
18
21.0°
↑
9.0 km/h
19
18.0°
↑
7.0 km/h
20
17.0°
↑
5.0 km/h
21
16.0°
↑
4.0 km/h
22
16.0°
↑
5.0 km/h
23
16.0°
↑
5.0 km/h
18.0°
↑
5.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
4
16.0°
↑
6.0 km/h
5
15.0°
↑
6.0 km/h
6
15.0°
↑
6.0 km/h
7
18.0°
↑
6.0 km/h
8
21.0°
↑
9.0 km/h
9
24.0°
↑
12.0 km/h
10
26.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
↑
10.0 km/h
13
30.0°
↑
11.0 km/h
14
30.0°
↑
11.0 km/h
15
30.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Siteki, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 70.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |