Thời tiết tại Siteki, Swaziland 🇸🇿
22.3°C
cảm giác như 24.8°C
Mưa nhẹ lả tả trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Siteki, Swaziland vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 10.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Siteki, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
32.2°C
21.9°C
17.4°C
83%
19.8 kph
39.5 mm
3.0
05:02 AM
06:49 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
22.6°C
17.6°C
78%
14.0 kph
0.6 mm
2.0
05:03 AM
06:50 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
23.8°C
19.3°C
68%
13.0 kph
0.4 mm
2.0
05:03 AM
06:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
28.0°C
22.2°C
16.9°C
66%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
05:04 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
18.4°C
16.1°C
87%
7.6 kph
1.7 mm
2.0
05:05 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.8°C
23.8°C
15.7°C
65%
12.6 kph
0.0 mm
9.0
05:06 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
36.0°C
26.7°C
19.4°C
67%
19.8 kph
0.0 mm
10.0
05:06 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Siteki, Swaziland 🇸🇿
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
15.0°C
18
18.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
18.0°
↑
3.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
5.0 km/h
18.0°
↑
3.0 km/h
1
18.0°
↑
2.0 km/h
2
18.0°
↑
3.0 km/h
3
18.0°
↑
2.0 km/h
4
18.0°
↑
1.0 km/h
5
20.0°
↑
1.0 km/h
6
20.0°
↑
1.0 km/h
7
22.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
8
24.0°
↑
3.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
12
26.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
13
25.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
27.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
17
24.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Siteki, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 114.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.05 µg/m³ |