Thời tiết tại Siteki, Swaziland 🇸🇿
21.5°C
cảm giác như 21.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Siteki, Swaziland vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Siteki, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Có mây
32.4°C
24.6°C
19.2°C
69%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
05:11 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa vừa
27.0°C
22.6°C
18.9°C
85%
15.8 kph
6.3 mm
2.0
05:12 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
25.5°C
19.7°C
75%
21.6 kph
1.8 mm
3.0
05:13 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
29.0°C
24.4°C
19.6°C
70%
17.3 kph
0.1 mm
2.0
05:13 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
30.6°C
24.0°C
19.7°C
67%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
05:14 AM
06:50 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
U ám
32.1°C
26.0°C
21.6°C
67%
20.9 kph
0.1 mm
9.0
05:15 AM
06:50 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
U ám
29.4°C
24.4°C
21.4°C
68%
19.4 kph
0.0 mm
8.0
05:16 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Siteki, Swaziland 🇸🇿
Tuesday, January 13, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
22
21.0°
↑
9.0 km/h
23
20.0°
↑
7.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
5.0 km/h
2
19.0°
↑
4.0 km/h
3
19.0°
↑
3.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
3.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
10
26.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
11
27.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
12
26.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
13
27.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
14
26.0°
0.9 mm
↑
16.0 km/h
15
25.0°
1.2 mm
↑
16.0 km/h
16
24.0°
1.1 mm
↑
15.0 km/h
17
24.0°
0.9 mm
↑
13.0 km/h
18
23.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
19
21.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
20
21.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Siteki, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |