Thời tiết tại Maputo, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
25.1°C
cảm giác như 26.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Maputo, Mô-dăm- bích (Mozambique) vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maputo, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
22.5°C
19.9°C
73%
14.4 kph
2.9 mm
2.0
06:00 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
23.4°C
19.6°C
69%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
28.1°C
23.7°C
19.6°C
71%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
24.7°C
20.4°C
72%
23.0 kph
0.3 mm
2.0
06:01 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
21.7°C
20.1°C
81%
26.6 kph
4.6 mm
0.0
06:01 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
20.9°C
19.5°C
75%
20.2 kph
1.0 mm
6.0
06:02 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
25.7°C
21.2°C
17.1°C
70%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:02 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Maputo, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
Friday, April 03, 2026
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
20
23.0°
↑
13.0 km/h
21
22.0°
↑
11.0 km/h
22
22.0°
↑
8.0 km/h
23
21.0°
↑
6.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
8.0 km/h
5
20.0°
↑
9.0 km/h
6
20.0°
↑
10.0 km/h
7
20.0°
↑
10.0 km/h
8
22.0°
↑
13.0 km/h
9
24.0°
↑
14.0 km/h
10
25.0°
↑
15.0 km/h
11
26.0°
↑
14.0 km/h
12
27.0°
↑
13.0 km/h
13
28.0°
↑
14.0 km/h
14
28.0°
↑
16.0 km/h
15
28.0°
↑
17.0 km/h
16
27.0°
↑
18.0 km/h
17
25.0°
↑
18.0 km/h
18
24.0°
↑
18.0 km/h
19
24.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maputo, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 77.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |