Thời tiết tại Beira, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
24.0°C
cảm giác như 25.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Beira, Mô-dăm- bích (Mozambique) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (38°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Beira, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.5°C
26.7°C
22.3°C
75%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
05:06 AM
06:23 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
30.3°C
27.1°C
24.3°C
82%
25.9 kph
9.7 mm
3.0
05:06 AM
06:24 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
27.6°C
25.7°C
24.4°C
84%
19.1 kph
21.4 mm
2.0
05:07 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
29.0°C
25.8°C
23.6°C
81%
15.8 kph
7.6 mm
4.0
05:08 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
28.4°C
25.9°C
23.8°C
75%
13.7 kph
0.0 mm
10.0
05:08 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.5°C
23.3°C
78%
15.5 kph
0.5 mm
9.0
05:09 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Beira, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
Friday, January 02, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
1
24.0°
↑
18.0 km/h
2
24.0°
↑
17.0 km/h
3
23.0°
↑
14.0 km/h
4
22.0°
↑
8.0 km/h
5
22.0°
↑
10.0 km/h
6
23.0°
↑
13.0 km/h
7
24.0°
↑
14.0 km/h
8
26.0°
↑
14.0 km/h
9
28.0°
↑
13.0 km/h
10
30.0°
↑
9.0 km/h
11
31.0°
↑
9.0 km/h
12
32.0°
↑
10.0 km/h
13
31.0°
↑
15.0 km/h
14
30.0°
↑
18.0 km/h
15
29.0°
↑
19.0 km/h
16
29.0°
↑
19.0 km/h
17
28.0°
↑
19.0 km/h
18
28.0°
↑
18.0 km/h
19
27.0°
↑
19.0 km/h
20
27.0°
↑
18.0 km/h
21
27.0°
↑
20.0 km/h
22
27.0°
↑
20.0 km/h
23
27.0°
↑
19.0 km/h
26.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Beira, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 78.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |