Thời tiết tại Beira, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
29.2°C
cảm giác như 31.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Beira, Mô-dăm- bích (Mozambique) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (205°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Beira, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
28.6°C
25.1°C
22.5°C
68%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
05:34 AM
06:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
28.7°C
25.8°C
22.4°C
75%
16.9 kph
0.1 mm
3.0
05:34 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.9°C
26.7°C
23.5°C
77%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:35 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
27.6°C
25.7°C
77%
20.9 kph
0.3 mm
3.0
05:35 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
27.1°C
25.4°C
71%
19.4 kph
0.5 mm
3.0
05:35 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.2°C
24.7°C
73%
15.8 kph
0.1 mm
9.0
05:36 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
26.7°C
23.3°C
78%
19.8 kph
0.1 mm
9.0
05:36 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Beira, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
13
28.0°
↑
13.0 km/h
14
28.0°
↑
11.0 km/h
15
29.0°
↑
9.0 km/h
16
28.0°
↑
10.0 km/h
17
27.0°
↑
12.0 km/h
18
26.0°
↑
12.0 km/h
19
25.0°
↑
12.0 km/h
20
25.0°
↑
11.0 km/h
21
25.0°
↑
10.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
↑
7.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
5.0 km/h
4
23.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
2.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Beira, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 68.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |