Thời tiết tại Pemba, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
27.0°C
cảm giác như 30.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Pemba, Mô-dăm- bích (Mozambique) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (342°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 54% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pemba, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
27.5°C
25.5°C
77%
13.3 kph
1.8 mm
3.0
05:20 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
27.5°C
25.9°C
79%
14.8 kph
4.3 mm
3.0
05:20 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
28.3°C
26.8°C
25.4°C
82%
10.4 kph
9.8 mm
3.0
05:20 AM
05:40 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
27.1°C
24.6°C
80%
14.8 kph
2.0 mm
5.0
05:20 AM
05:40 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
27.5°C
25.7°C
78%
15.1 kph
2.7 mm
7.0
05:21 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
28.8°C
26.9°C
25.5°C
80%
15.1 kph
5.1 mm
7.0
05:21 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
27.0°C
25.0°C
79%
11.5 kph
2.8 mm
7.0
05:21 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pemba, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
Saturday, February 28, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
23
27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
26.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
2
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
4
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
6
26.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
7
27.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
9
28.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
29.0°
↑
11.0 km/h
14
29.0°
↑
14.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
16
29.0°
↑
14.0 km/h
17
28.0°
↑
15.0 km/h
18
28.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
19
28.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
20
28.0°
↑
10.0 km/h
21
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
22
27.0°
2.4 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pemba, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 90.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.25 µg/m³ |
| PM10: | 3.85 µg/m³ |