Thời tiết tại Nampula, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
25.1°C
cảm giác như 28.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Nampula, Mô-dăm- bích (Mozambique) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nampula, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 7. thg 5
Nhiều nắng
30.9°C
23.4°C
18.5°C
69%
11.5 kph
0.0 mm
10.0
05:35 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 8. thg 5
Có mây
31.2°C
23.8°C
18.0°C
73%
11.9 kph
0.0 mm
10.0
05:35 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Có mây
30.2°C
23.1°C
18.3°C
75%
11.9 kph
0.1 mm
10.0
05:35 AM
05:04 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
30.9°C
23.7°C
18.1°C
74%
15.8 kph
0.0 mm
10.0
05:36 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
31.1°C
23.9°C
18.8°C
70%
8.3 kph
0.0 mm
9.0
05:36 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
31.0°C
23.5°C
18.0°C
69%
10.8 kph
0.0 mm
9.0
05:36 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Có mây
30.5°C
23.6°C
18.6°C
74%
10.8 kph
0.0 mm
7.0
05:37 AM
05:02 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Nampula, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
Friday, May 08, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
19.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
↑
8.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
31.0°
↑
8.0 km/h
13
31.0°
↑
7.0 km/h
14
31.0°
↑
6.0 km/h
15
31.0°
↑
8.0 km/h
16
29.0°
↑
9.0 km/h
17
26.0°
↑
7.0 km/h
18
26.0°
↑
7.0 km/h
19
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
20
23.0°
↑
11.0 km/h
21
22.0°
↑
9.0 km/h
22
21.0°
↑
8.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nampula, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 114.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |