Thời tiết tại Nampula, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
31.0°C
cảm giác như 35.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nampula, Mô-dăm- bích (Mozambique) vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nampula, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
24.4°C
21.1°C
88%
11.2 kph
2.4 mm
3.0
05:24 AM
05:46 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
24.4°C
20.9°C
85%
8.6 kph
0.6 mm
3.0
05:24 AM
05:46 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
24.5°C
20.8°C
85%
13.7 kph
2.9 mm
3.0
05:24 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
24.6°C
20.7°C
83%
10.4 kph
0.2 mm
5.0
05:25 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
24.2°C
20.4°C
85%
8.6 kph
3.1 mm
6.0
05:25 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
23.3°C
20.6°C
90%
7.6 kph
3.5 mm
6.0
05:25 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa vừa
28.5°C
23.3°C
20.8°C
90%
9.4 kph
7.4 mm
6.0
05:25 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nampula, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
Monday, March 02, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
13
30.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
29.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
15
26.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
16
26.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
17
25.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
18
23.0°
↑
8.0 km/h
19
23.0°
↑
8.0 km/h
20
23.0°
↑
8.0 km/h
21
22.0°
↑
7.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
21.0°
↑
4.0 km/h
2
21.0°
↑
3.0 km/h
3
21.0°
↑
3.0 km/h
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
8.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
29.0°
↑
8.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nampula, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 91.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.25 µg/m³ |
| PM10: | 4.05 µg/m³ |