Thời tiết tại Tete, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
23.4°C
cảm giác như 25.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tete, Mô-dăm- bích (Mozambique) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (247°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tete, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
37.3°C
28.4°C
21.7°C
67%
16.9 kph
13.7 mm
4.0
05:18 AM
06:22 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
26.8°C
22.6°C
79%
5.8 kph
1.6 mm
3.0
05:19 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
29.7°C
25.8°C
23.6°C
84%
5.4 kph
5.9 mm
3.0
05:20 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
27.1°C
24.1°C
21.6°C
92%
10.1 kph
11.7 mm
4.0
05:20 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
32.3°C
24.8°C
20.9°C
86%
7.6 kph
5.4 mm
8.0
05:21 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
22.8°C
20.4°C
92%
14.0 kph
6.2 mm
8.0
05:21 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
22.4°C
20.8°C
18.9°C
97%
9.7 kph
30.9 mm
8.0
05:22 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tete, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
Saturday, January 03, 2026
39.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
2
23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
23.0°
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
3.0 km/h
5
22.0°
↑
3.0 km/h
6
24.0°
0.4 mm
↑
1.0 km/h
7
26.0°
↑
1.0 km/h
8
29.0°
↑
4.0 km/h
9
31.0°
↑
5.0 km/h
10
33.0°
↑
5.0 km/h
11
35.0°
↑
6.0 km/h
12
36.0°
↑
6.0 km/h
13
37.0°
↑
6.0 km/h
14
37.0°
↑
4.0 km/h
15
37.0°
↑
1.0 km/h
16
36.0°
↑
2.0 km/h
17
35.0°
↑
4.0 km/h
18
31.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
27.0°
1.9 mm
↑
16.0 km/h
20
24.0°
2.8 mm
↑
17.0 km/h
21
22.0°
1.7 mm
↑
11.0 km/h
22
22.0°
4.9 mm
↑
11.0 km/h
23
22.0°
1.6 mm
↑
8.0 km/h
23.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
1
23.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tete, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.45 µg/m³ |
| PM10: | 15.55 µg/m³ |