Thời tiết tại Liwonde, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
24.2°C
cảm giác như 25.8°C
Mưa nhẹ lả tả trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Liwonde, Ma-la-uy (Malawi) vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (109°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Liwonde, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Nhiều nắng
30.5°C
24.0°C
19.0°C
74%
5.4 kph
0.1 mm
4.0
05:39 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Mưa vừa
28.3°C
23.4°C
20.1°C
83%
6.1 kph
12.6 mm
4.0
05:39 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa vừa
28.0°C
23.5°C
20.6°C
86%
8.3 kph
12.9 mm
3.0
05:40 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa vừa
26.5°C
23.2°C
20.7°C
88%
13.0 kph
8.6 mm
4.0
05:40 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
23.5°C
20.8°C
85%
8.6 kph
2.3 mm
4.0
05:40 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
22.5°C
20.2°C
88%
6.5 kph
2.5 mm
6.0
05:40 AM
06:01 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
27.2°C
23.1°C
20.1°C
88%
5.4 kph
5.7 mm
6.0
05:40 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Liwonde, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
Thursday, February 26, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
18
24.0°
↑
5.0 km/h
19
23.0°
↑
5.0 km/h
20
22.0°
↑
5.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
21.0°
↑
5.0 km/h
23
21.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
4.0 km/h
1
20.0°
↑
4.0 km/h
2
20.0°
↑
5.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
20.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
25.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
9
26.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
10
27.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
11
27.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
12
28.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
13
28.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
14
28.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
15
28.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
16
27.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
17
25.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Liwonde, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 103.72 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.02 µg/m³ |
| SO2: | 0.92 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.92 µg/m³ |
| PM10: | 4.12 µg/m³ |