Thời tiết tại Liwonde, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
28.8°C
cảm giác như 30.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Liwonde, Ma-la-uy (Malawi) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Liwonde, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
29.8°C
23.3°C
18.2°C
73%
7.2 kph
0.0 mm
11.0
05:47 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
29.8°C
23.9°C
18.5°C
70%
6.5 kph
0.0 mm
11.0
05:47 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
23.9°C
19.7°C
72%
16.2 kph
1.0 mm
11.0
05:47 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
21.6°C
18.1°C
80%
11.5 kph
0.5 mm
8.0
05:47 AM
05:27 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
21.8°C
18.3°C
81%
14.0 kph
0.4 mm
9.0
05:48 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
22.3°C
18.9°C
81%
6.8 kph
0.1 mm
6.0
05:48 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
23.3°C
18.5°C
77%
5.4 kph
0.1 mm
6.0
05:48 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Liwonde, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
Tuesday, April 21, 2026
31.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13
30.0°
↑
4.0 km/h
14
30.0°
↑
5.0 km/h
15
28.0°
↑
5.0 km/h
16
26.0°
↑
6.0 km/h
17
25.0°
↑
4.0 km/h
18
24.0°
↑
4.0 km/h
19
24.0°
↑
4.0 km/h
20
23.0°
↑
4.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
21.0°
↑
2.0 km/h
23
21.0°
↑
1.0 km/h
21.0°
↑
2.0 km/h
1
20.0°
↑
2.0 km/h
2
20.0°
↑
3.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
3.0 km/h
5
18.0°
↑
3.0 km/h
6
19.0°
↑
3.0 km/h
7
22.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Liwonde, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 113.72 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.42 µg/m³ |
| SO2: | 1.02 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.42 µg/m³ |
| PM10: | 7.12 µg/m³ |