Thời tiết tại Kasungu, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kasungu, Ma-la-uy (Malawi) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (95°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kasungu, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Có mây
25.7°C
20.6°C
17.3°C
79%
18.4 kph
0.0 mm
12.0
05:53 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
26.2°C
20.9°C
17.5°C
79%
15.8 kph
0.0 mm
12.0
05:53 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
21.1°C
17.8°C
76%
19.4 kph
0.3 mm
12.0
05:53 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
20.0°C
17.1°C
77%
18.0 kph
0.9 mm
12.0
05:53 AM
05:36 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
19.7°C
16.0°C
79%
12.6 kph
0.7 mm
12.0
05:53 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
19.6°C
16.0°C
81%
11.9 kph
0.2 mm
5.0
05:53 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
20.6°C
17.1°C
80%
8.3 kph
0.5 mm
6.0
05:53 AM
05:34 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kasungu, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
Tuesday, April 21, 2026
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
6
17.0°
↑
8.0 km/h
7
18.0°
↑
9.0 km/h
8
20.0°
↑
17.0 km/h
9
22.0°
↑
18.0 km/h
10
24.0°
↑
18.0 km/h
11
25.0°
↑
18.0 km/h
12
26.0°
↑
18.0 km/h
13
26.0°
↑
17.0 km/h
14
26.0°
↑
16.0 km/h
15
25.0°
↑
15.0 km/h
16
24.0°
↑
13.0 km/h
17
22.0°
↑
10.0 km/h
18
21.0°
↑
7.0 km/h
19
20.0°
↑
6.0 km/h
20
19.0°
↑
6.0 km/h
21
19.0°
↑
6.0 km/h
22
19.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
7.0 km/h
1
18.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kasungu, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 103.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 4.95 µg/m³ |