Thời tiết tại Kasungu, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
17.5°C
cảm giác như 17.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kasungu, Ma-la-uy (Malawi) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kasungu, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
20.4°C
17.4°C
86%
15.8 kph
0.4 mm
2.0
05:52 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
20.6°C
17.7°C
84%
16.6 kph
0.1 mm
2.0
05:52 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
25.9°C
20.9°C
17.6°C
81%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
25.9°C
20.9°C
17.7°C
80%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
26.1°C
21.0°C
17.2°C
77%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
05:53 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
25.0°C
20.8°C
17.1°C
78%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
05:53 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
20.9°C
17.7°C
77%
15.1 kph
0.1 mm
6.0
05:53 AM
05:36 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Kasungu, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
Saturday, April 18, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
6
17.0°
↑
9.0 km/h
7
18.0°
↑
12.0 km/h
8
20.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
9
22.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
10
23.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
11
23.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
24.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
14
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
15
23.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
23.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
22.0°
↑
9.0 km/h
19
20.0°
↑
9.0 km/h
20
20.0°
↑
8.0 km/h
21
19.0°
↑
9.0 km/h
22
19.0°
↑
9.0 km/h
23
19.0°
↑
10.0 km/h
19.0°
↑
9.0 km/h
1
18.0°
↑
9.0 km/h
2
18.0°
↑
9.0 km/h
3
18.0°
↑
9.0 km/h
4
18.0°
↑
10.0 km/h
5
18.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kasungu, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 93.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |