Thời tiết tại Zomba, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Zomba, Ma-la-uy (Malawi) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zomba, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
22.6°C
19.0°C
76%
9.7 kph
0.0 mm
11.0
05:47 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
22.5°C
18.7°C
74%
9.7 kph
0.0 mm
11.0
05:47 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
22.6°C
18.5°C
70%
9.7 kph
0.0 mm
11.0
05:48 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
22.0°C
19.3°C
79%
11.5 kph
1.9 mm
11.0
05:48 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
19.9°C
16.8°C
81%
10.1 kph
0.2 mm
5.0
05:48 AM
05:26 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
19.1°C
16.4°C
83%
8.3 kph
0.1 mm
5.0
05:48 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
20.5°C
16.9°C
80%
6.5 kph
0.1 mm
6.0
05:48 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zomba, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
Monday, April 20, 2026
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
5
19.0°
↑
6.0 km/h
6
19.0°
↑
6.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
22.0°
↑
8.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
25.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
9.0 km/h
12
27.0°
↑
9.0 km/h
13
27.0°
↑
9.0 km/h
14
27.0°
↑
9.0 km/h
15
27.0°
↑
8.0 km/h
16
26.0°
↑
6.0 km/h
17
25.0°
↑
5.0 km/h
18
23.0°
↑
5.0 km/h
19
22.0°
↑
4.0 km/h
20
22.0°
↑
5.0 km/h
21
21.0°
↑
5.0 km/h
22
21.0°
↑
5.0 km/h
23
21.0°
↑
7.0 km/h
20.0°
↑
7.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zomba, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 121.85 µg/m³ |
| O3: | 14.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.85 µg/m³ |
| PM10: | 17.65 µg/m³ |