Thời tiết tại Salima, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
27.4°C
cảm giác như 29.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Salima, Ma-la-uy (Malawi) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (149°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Salima, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
28.4°C
24.5°C
21.9°C
73%
11.5 kph
0.1 mm
12.0
05:49 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
28.4°C
24.6°C
21.8°C
73%
8.6 kph
0.0 mm
12.0
05:49 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.0°C
22.0°C
69%
22.0 kph
1.5 mm
11.0
05:49 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
23.9°C
21.9°C
71%
26.3 kph
1.1 mm
11.0
05:49 AM
05:31 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
23.7°C
21.1°C
73%
21.6 kph
0.3 mm
11.0
05:50 AM
05:30 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
23.7°C
21.2°C
75%
18.4 kph
1.1 mm
6.0
05:50 AM
05:30 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
24.4°C
21.5°C
72%
10.1 kph
0.5 mm
6.0
05:50 AM
05:29 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Salima, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
Tuesday, April 21, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
13
28.0°
↑
5.0 km/h
14
28.0°
↑
5.0 km/h
15
28.0°
↑
4.0 km/h
16
28.0°
↑
3.0 km/h
17
26.0°
↑
5.0 km/h
18
25.0°
↑
6.0 km/h
19
24.0°
↑
4.0 km/h
20
24.0°
↑
2.0 km/h
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
22.0°
↑
1.0 km/h
2
22.0°
↑
0.0 km/h
3
22.0°
↑
2.0 km/h
4
22.0°
↑
2.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
7.0 km/h
9
26.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
27.0°
↑
9.0 km/h
12
28.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Salima, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 104.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.05 µg/m³ |