Thời tiết tại Balaka, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
17.9°C
cảm giác như 17.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Balaka, Ma-la-uy (Malawi) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (107°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Balaka, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
29.8°C
23.3°C
17.9°C
72%
7.2 kph
0.0 mm
11.0
05:47 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
23.8°C
17.9°C
69%
6.1 kph
0.0 mm
11.0
05:47 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
24.2°C
19.6°C
68%
15.1 kph
0.6 mm
11.0
05:47 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
22.3°C
18.5°C
77%
14.4 kph
0.7 mm
8.0
05:47 AM
05:27 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
21.8°C
18.3°C
80%
14.0 kph
0.2 mm
9.0
05:48 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
22.1°C
19.3°C
79%
8.6 kph
0.1 mm
6.0
05:48 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
22.9°C
17.9°C
77%
5.4 kph
0.0 mm
6.0
05:48 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Balaka, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
Tuesday, April 21, 2026
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
3.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
26.0°
↑
7.0 km/h
11
27.0°
↑
6.0 km/h
12
28.0°
↑
5.0 km/h
13
29.0°
↑
4.0 km/h
14
30.0°
↑
4.0 km/h
15
30.0°
↑
4.0 km/h
16
29.0°
↑
3.0 km/h
17
26.0°
↑
3.0 km/h
18
24.0°
↑
5.0 km/h
19
23.0°
↑
7.0 km/h
20
22.0°
↑
7.0 km/h
21
22.0°
↑
6.0 km/h
22
21.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
3.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
20.0°
↑
2.0 km/h
2
19.0°
↑
2.0 km/h
3
19.0°
↑
3.0 km/h
4
18.0°
↑
4.0 km/h
5
18.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Balaka, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 126.72 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.32 µg/m³ |
| SO2: | 1.12 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.92 µg/m³ |
| PM10: | 14.12 µg/m³ |