Thời tiết tại Lilongwe, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
25.2°C
cảm giác như 26.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lilongwe, Ma-la-uy (Malawi) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lilongwe, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
27.5°C
20.9°C
15.5°C
73%
15.5 kph
0.0 mm
12.0
05:52 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
21.1°C
15.9°C
73%
15.1 kph
0.0 mm
12.0
05:52 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
20.7°C
15.7°C
71%
19.4 kph
0.3 mm
11.0
05:53 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
20.0°C
15.8°C
73%
13.0 kph
0.2 mm
11.0
05:53 AM
05:34 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
19.8°C
15.4°C
76%
12.2 kph
0.5 mm
10.0
05:53 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
20.1°C
16.2°C
78%
7.2 kph
0.1 mm
6.0
05:53 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Có mây
27.6°C
21.0°C
15.4°C
72%
10.1 kph
0.0 mm
7.0
05:53 AM
05:32 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lilongwe, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
Tuesday, April 21, 2026
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
11
26.0°
↑
16.0 km/h
12
27.0°
↑
14.0 km/h
13
28.0°
↑
14.0 km/h
14
27.0°
↑
14.0 km/h
15
27.0°
↑
13.0 km/h
16
26.0°
↑
13.0 km/h
17
24.0°
↑
11.0 km/h
18
21.0°
↑
9.0 km/h
19
20.0°
↑
7.0 km/h
20
19.0°
↑
5.0 km/h
21
18.0°
↑
5.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
5.0 km/h
18.0°
↑
4.0 km/h
1
17.0°
↑
4.0 km/h
2
17.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
3.0 km/h
5
16.0°
↑
2.0 km/h
6
16.0°
↑
2.0 km/h
7
19.0°
↑
3.0 km/h
8
21.0°
↑
9.0 km/h
9
24.0°
↑
14.0 km/h
10
25.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lilongwe, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.75 µg/m³ |