Thời tiết tại Lilongwe, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Lilongwe, Ma-la-uy (Malawi) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (109°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 66% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lilongwe, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
25.5°C
20.8°C
18.0°C
87%
13.0 kph
6.9 mm
3.0
05:47 AM
06:07 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
19.7°C
17.9°C
90%
10.4 kph
5.0 mm
4.0
05:47 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
26.5°C
21.2°C
18.2°C
86%
10.1 kph
6.9 mm
4.0
05:47 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
20.8°C
17.3°C
86%
11.2 kph
3.6 mm
6.0
05:47 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
20.7°C
16.4°C
84%
10.8 kph
3.0 mm
6.0
05:47 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
20.5°C
16.9°C
86%
11.2 kph
3.1 mm
6.0
05:48 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa vừa
23.5°C
20.1°C
17.7°C
92%
11.5 kph
5.2 mm
6.0
05:48 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lilongwe, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
Tuesday, March 03, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
3
18.0°
2.1 mm
↑
5.0 km/h
4
18.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
5
18.0°
1.5 mm
↑
5.0 km/h
6
18.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
7
19.0°
↑
3.0 km/h
8
20.0°
↑
4.0 km/h
9
21.0°
↑
7.0 km/h
10
22.0°
↑
10.0 km/h
11
25.0°
↑
12.0 km/h
12
25.0°
↑
13.0 km/h
13
26.0°
↑
12.0 km/h
14
25.0°
↑
13.0 km/h
15
25.0°
↑
13.0 km/h
16
24.0°
↑
12.0 km/h
17
23.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
18
21.0°
↑
7.0 km/h
19
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
20.0°
↑
5.0 km/h
21
20.0°
↑
5.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
19.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lilongwe, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 4.85 µg/m³ |