Thời tiết tại Blantyre, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
27.2°C
cảm giác như 27.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Blantyre, Ma-la-uy (Malawi) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Blantyre, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
22.9°C
18.7°C
68%
11.2 kph
0.0 mm
11.0
05:49 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
28.0°C
22.9°C
19.2°C
68%
10.4 kph
0.0 mm
11.0
05:49 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
21.4°C
18.0°C
77%
16.9 kph
1.6 mm
11.0
05:49 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
19.4°C
17.1°C
78%
16.2 kph
0.4 mm
9.0
05:50 AM
05:27 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
18.7°C
16.7°C
84%
11.5 kph
0.9 mm
9.0
05:50 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
19.7°C
16.9°C
85%
6.8 kph
0.3 mm
5.0
05:50 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
22.1°C
18.5°C
74%
9.7 kph
0.6 mm
6.0
05:50 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Blantyre, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
Tuesday, April 21, 2026
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
13
28.0°
↑
8.0 km/h
14
28.0°
↑
8.0 km/h
15
27.0°
↑
7.0 km/h
16
26.0°
↑
6.0 km/h
17
24.0°
↑
6.0 km/h
18
24.0°
↑
7.0 km/h
19
24.0°
↑
7.0 km/h
20
23.0°
↑
7.0 km/h
21
22.0°
↑
8.0 km/h
22
22.0°
↑
8.0 km/h
23
21.0°
↑
9.0 km/h
21.0°
↑
9.0 km/h
1
20.0°
↑
9.0 km/h
2
20.0°
↑
9.0 km/h
3
20.0°
↑
9.0 km/h
4
19.0°
↑
8.0 km/h
5
19.0°
↑
8.0 km/h
6
19.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
6.0 km/h
9
24.0°
↑
6.0 km/h
10
26.0°
↑
7.0 km/h
11
27.0°
↑
6.0 km/h
12
28.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Blantyre, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |