Thời tiết tại Blantyre, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Blantyre, Ma-la-uy (Malawi) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (98°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 42% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Blantyre, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
25.2°C
22.0°C
19.6°C
86%
7.9 kph
13.7 mm
3.0
05:16 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
24.7°C
21.2°C
18.9°C
87%
12.2 kph
10.4 mm
3.0
05:16 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa vừa
23.0°C
20.5°C
18.8°C
92%
10.1 kph
14.8 mm
2.0
05:17 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa vừa
25.6°C
21.2°C
18.4°C
87%
13.3 kph
12.0 mm
4.0
05:18 AM
06:17 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
21.6°C
18.6°C
85%
14.8 kph
3.9 mm
5.0
05:18 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
21.9°C
18.9°C
83%
13.0 kph
0.8 mm
8.0
05:19 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
22.1°C
19.3°C
82%
15.8 kph
1.6 mm
8.0
05:19 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Blantyre, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
Wednesday, January 07, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
3
20.0°
↑
3.0 km/h
4
20.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
5
20.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
6
20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
22.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
8
22.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
9
23.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
10
23.0°
1.6 mm
↑
5.0 km/h
11
24.0°
1.6 mm
↑
7.0 km/h
12
24.0°
1.0 mm
↑
7.0 km/h
13
24.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
14
25.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
15
25.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
16
25.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
17
24.0°
0.9 mm
↑
7.0 km/h
18
22.0°
2.2 mm
↑
6.0 km/h
19
21.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
20
21.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
21
21.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
22
20.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
23
20.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
20.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
1
20.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
2
19.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Blantyre, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 291.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.85 µg/m³ |
| PM10: | 15.85 µg/m³ |