Thời tiết tại Blantyre, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
22.3°C
cảm giác như 24.7°C
Mưa vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Blantyre, Ma-la-uy (Malawi) vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (115°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Blantyre, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 2
Mưa vừa
26.0°C
22.2°C
19.8°C
82%
7.9 kph
9.1 mm
3.0
05:40 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa vừa
26.3°C
21.9°C
19.5°C
89%
8.3 kph
13.8 mm
3.0
05:40 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
22.4°C
20.1°C
87%
9.7 kph
4.7 mm
4.0
05:41 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
26.8°C
22.6°C
20.0°C
84%
11.9 kph
8.9 mm
3.0
05:41 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
25.8°C
22.3°C
20.2°C
85%
8.6 kph
9.8 mm
5.0
05:41 AM
06:03 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
24.4°C
21.2°C
20.2°C
90%
9.0 kph
5.5 mm
6.0
05:41 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
24.3°C
21.9°C
19.6°C
87%
6.5 kph
7.4 mm
6.0
05:41 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Blantyre, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
Friday, February 27, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
19
22.0°
↑
7.0 km/h
20
21.0°
↑
7.0 km/h
21
21.0°
↑
7.0 km/h
22
21.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
23
21.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
21.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
1
21.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
2
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
5
20.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
6
20.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
7
20.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
8
20.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
9
20.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
10
21.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
11
25.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
12
26.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
13
25.0°
1.0 mm
↑
4.0 km/h
14
25.0°
1.4 mm
↑
2.0 km/h
15
24.0°
1.9 mm
↑
3.0 km/h
16
23.0°
1.1 mm
↑
5.0 km/h
17
23.0°
1.1 mm
↑
5.0 km/h
18
23.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Blantyre, Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.65 µg/m³ |