Thời tiết tại Mutare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
15.8°C
cảm giác như 15.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mutare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mutare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
16.9°C
15.3°C
90%
7.2 kph
1.2 mm
1.0
05:43 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
17.9°C
15.1°C
83%
5.8 kph
0.5 mm
2.0
05:43 AM
06:23 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
18.9°C
14.1°C
86%
7.2 kph
2.5 mm
3.0
05:44 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
20.4°C
16.6°C
85%
13.0 kph
1.0 mm
4.0
05:44 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
21.6°C
16.6°C
79%
13.7 kph
0.5 mm
8.0
05:44 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
27.7°C
20.9°C
15.7°C
74%
12.6 kph
0.0 mm
9.0
05:45 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
21.2°C
15.4°C
78%
14.8 kph
0.5 mm
8.0
05:45 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mutare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Monday, February 16, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
13.0°C
12
16.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
17.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
14
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
18.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
19
17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
17.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
21
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
16.0°
↑
4.0 km/h
23
16.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
1
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
15.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
5
15.0°
↑
2.0 km/h
6
15.0°
↑
2.0 km/h
7
16.0°
↑
3.0 km/h
8
17.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
21.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
21.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mutare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 98.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |