Thời tiết tại Mutare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mutare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (58°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mutare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
20.8°C
14.5°C
74%
9.0 kph
0.2 mm
4.0
05:15 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
30.4°C
22.1°C
16.5°C
74%
10.1 kph
8.1 mm
4.0
05:16 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
30.2°C
22.0°C
16.9°C
78%
11.5 kph
10.5 mm
4.0
05:17 AM
06:31 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
25.2°C
19.9°C
17.3°C
89%
10.1 kph
7.1 mm
3.0
05:17 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
22.7°C
19.6°C
17.7°C
92%
11.5 kph
8.2 mm
3.0
05:18 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
19.8°C
17.8°C
91%
6.8 kph
3.5 mm
7.0
05:19 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
20.2°C
17.7°C
91%
7.9 kph
3.1 mm
8.0
05:19 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mutare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Thursday, January 01, 2026
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
20
18.0°
↑
5.0 km/h
21
18.0°
↑
5.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
5.0 km/h
18.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
3.0 km/h
2
17.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
3.0 km/h
4
17.0°
↑
5.0 km/h
5
16.0°
↑
6.0 km/h
6
17.0°
↑
6.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
7.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
27.0°
↑
10.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
30.0°
↑
10.0 km/h
13
30.0°
↑
10.0 km/h
14
30.0°
↑
9.0 km/h
15
30.0°
↑
6.0 km/h
16
28.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
17
25.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
18
21.0°
5.6 mm
↑
9.0 km/h
19
19.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mutare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |