Thời tiết tại Harare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
15.7°C
cảm giác như 15.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Harare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (119°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 45% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Harare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
17.6°C
11.7°C
67%
14.0 kph
0.1 mm
3.0
06:02 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
18.5°C
13.1°C
71%
9.0 kph
0.1 mm
3.0
06:03 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
25.8°C
19.3°C
13.9°C
67%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
19.3°C
14.7°C
68%
11.5 kph
0.1 mm
3.0
06:03 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
18.7°C
14.3°C
69%
17.6 kph
0.6 mm
2.0
06:03 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
17.0°C
12.9°C
68%
22.0 kph
0.2 mm
3.0
06:03 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
16.7°C
14.6°C
75%
16.2 kph
0.1 mm
5.0
06:04 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Harare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Saturday, April 04, 2026
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
15.0°
↑
9.0 km/h
1
15.0°
↑
7.0 km/h
2
14.0°
↑
5.0 km/h
3
14.0°
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
7.0 km/h
5
13.0°
↑
8.0 km/h
6
13.0°
↑
8.0 km/h
7
14.0°
↑
8.0 km/h
8
16.0°
↑
6.0 km/h
9
19.0°
↑
5.0 km/h
10
21.0°
↑
4.0 km/h
11
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
25.0°
↑
6.0 km/h
14
25.0°
↑
8.0 km/h
15
25.0°
↑
9.0 km/h
16
24.0°
↑
9.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
19
19.0°
↑
2.0 km/h
20
18.0°
↑
2.0 km/h
21
17.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
22
17.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
23
16.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Harare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 291.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |