Thời tiết tại Harare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
17.9°C
cảm giác như 17.9°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Harare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (142°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 55% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Harare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
20.0°C
17.8°C
16.5°C
93%
15.8 kph
21.6 mm
3.0
05:50 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
16.3°C
13.4°C
84%
18.4 kph
0.5 mm
2.0
05:50 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
16.2°C
12.1°C
83%
12.6 kph
0.6 mm
2.0
05:51 AM
06:29 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
18.6°C
15.3°C
83%
11.2 kph
2.8 mm
3.0
05:51 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
22.5°C
18.8°C
15.3°C
88%
11.2 kph
12.4 mm
5.0
05:52 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
23.8°C
18.4°C
16.5°C
90%
9.7 kph
5.0 mm
7.0
05:52 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
18.8°C
16.8°C
89%
15.8 kph
3.2 mm
7.0
05:52 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Harare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Sunday, February 15, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
19
17.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
20
17.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
21
17.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
22
17.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
23
16.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
16.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
1
16.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
2
15.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
3
15.0°
↑
16.0 km/h
4
15.0°
↑
17.0 km/h
5
14.0°
↑
18.0 km/h
6
14.0°
↑
17.0 km/h
7
14.0°
↑
16.0 km/h
8
14.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
9
15.0°
↑
17.0 km/h
10
16.0°
↑
17.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
19.0°
↑
15.0 km/h
13
21.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
14
21.0°
↑
16.0 km/h
15
20.0°
↑
17.0 km/h
16
20.0°
↑
17.0 km/h
17
19.0°
↑
15.0 km/h
18
17.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Harare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 278.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.25 µg/m³ |
| PM10: | 3.25 µg/m³ |