Thời tiết tại Harare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
27.7°C
cảm giác như 26.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Harare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Harare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
28.0°C
21.0°C
15.0°C
64%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
05:24 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
21.8°C
16.8°C
65%
21.2 kph
3.0 mm
3.0
05:25 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
21.1°C
17.8°C
74%
15.1 kph
12.8 mm
3.0
05:25 AM
06:35 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
25.4°C
19.8°C
16.7°C
81%
13.7 kph
8.8 mm
3.0
05:26 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
18.8°C
16.2°C
86%
16.9 kph
4.8 mm
4.0
05:27 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
17.8°C
16.7°C
92%
11.5 kph
3.2 mm
7.0
05:27 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
24.2°C
19.9°C
15.8°C
85%
9.4 kph
8.0 mm
7.0
05:28 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Harare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
17
27.0°
↑
9.0 km/h
18
24.0°
↑
5.0 km/h
19
22.0°
↑
5.0 km/h
20
20.0°
↑
5.0 km/h
21
20.0°
↑
1.0 km/h
22
19.0°
↑
4.0 km/h
23
19.0°
↑
5.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
18.0°
↑
9.0 km/h
2
17.0°
↑
8.0 km/h
3
17.0°
↑
6.0 km/h
4
17.0°
↑
8.0 km/h
5
17.0°
↑
5.0 km/h
6
17.0°
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
7.0 km/h
8
22.0°
↑
10.0 km/h
9
24.0°
↑
12.0 km/h
10
26.0°
↑
12.0 km/h
11
27.0°
↑
13.0 km/h
12
28.0°
↑
14.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
28.0°
↑
16.0 km/h
15
27.0°
↑
13.0 km/h
16
26.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Harare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 117.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |