Thời tiết tại Masvingo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Masvingo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Masvingo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
24.9°C
19.4°C
52%
15.1 kph
0.3 mm
3.0
05:21 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
32.9°C
23.5°C
18.5°C
68%
19.4 kph
27.8 mm
3.0
05:22 AM
06:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
27.3°C
21.8°C
18.1°C
83%
17.3 kph
8.9 mm
3.0
05:22 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
26.4°C
21.2°C
19.0°C
85%
13.3 kph
17.4 mm
2.0
05:23 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
25.3°C
20.9°C
18.6°C
86%
13.7 kph
6.8 mm
4.0
05:24 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
21.8°C
19.1°C
83%
13.0 kph
1.1 mm
8.0
05:24 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
27.5°C
22.1°C
18.2°C
76%
19.8 kph
0.0 mm
9.0
05:25 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Masvingo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Friday, January 02, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
8
26.0°
↑
15.0 km/h
9
28.0°
↑
15.0 km/h
10
30.0°
↑
14.0 km/h
11
32.0°
↑
12.0 km/h
12
33.0°
↑
10.0 km/h
13
32.0°
↑
8.0 km/h
14
32.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
15
30.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
16
24.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
17
26.0°
↑
9.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
24.0°
↑
6.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
21
23.0°
↑
9.0 km/h
22
22.0°
↑
7.0 km/h
23
22.0°
↑
9.0 km/h
21.0°
↑
8.0 km/h
1
21.0°
↑
9.0 km/h
2
21.0°
↑
9.0 km/h
3
21.0°
↑
8.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
20.0°
↑
8.0 km/h
6
21.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Masvingo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.65 µg/m³ |