Thời tiết tại Chitungwiza, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Chitungwiza, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 49% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chitungwiza, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
24.4°C
17.3°C
10.9°C
69%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
24.9°C
18.1°C
12.2°C
73%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.7°C
18.5°C
13.2°C
67%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.4°C
18.8°C
13.3°C
63%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
18.9°C
13.2°C
64%
20.2 kph
0.2 mm
4.0
06:03 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
23.7°C
16.4°C
13.1°C
73%
23.0 kph
0.1 mm
6.0
06:04 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
19.2°C
15.8°C
12.0°C
81%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:04 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chitungwiza, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Friday, April 03, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
22
17.0°
↑
12.0 km/h
23
14.0°
↑
10.0 km/h
13.0°
↑
8.0 km/h
1
13.0°
↑
8.0 km/h
2
12.0°
↑
6.0 km/h
3
12.0°
↑
6.0 km/h
4
12.0°
↑
7.0 km/h
5
13.0°
↑
9.0 km/h
6
14.0°
↑
8.0 km/h
7
15.0°
↑
7.0 km/h
8
16.0°
↑
6.0 km/h
9
19.0°
↑
4.0 km/h
10
21.0°
↑
5.0 km/h
11
23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
12
24.0°
↑
9.0 km/h
13
24.0°
↑
10.0 km/h
14
25.0°
↑
10.0 km/h
15
25.0°
↑
10.0 km/h
16
24.0°
↑
9.0 km/h
17
23.0°
↑
6.0 km/h
18
19.0°
↑
4.0 km/h
19
19.0°
↑
3.0 km/h
20
19.0°
↑
3.0 km/h
21
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chitungwiza, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |