Thời tiết tại Chitungwiza, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
25.8°C
cảm giác như 26.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Chitungwiza, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (277°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chitungwiza, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
21.4°C
16.4°C
71%
13.0 kph
3.8 mm
3.0
05:25 AM
06:35 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
27.8°C
19.7°C
15.6°C
77%
14.8 kph
20.1 mm
3.0
05:26 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
23.6°C
19.2°C
16.0°C
85%
15.5 kph
18.9 mm
1.0
05:26 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
23.5°C
19.9°C
17.2°C
84%
13.0 kph
12.6 mm
3.0
05:27 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
27.4°C
20.7°C
16.4°C
79%
11.9 kph
5.6 mm
8.0
05:28 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
20.8°C
16.9°C
73%
18.7 kph
0.1 mm
8.0
05:28 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa vừa
18.4°C
17.3°C
16.1°C
89%
19.1 kph
5.7 mm
7.0
05:29 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chitungwiza, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Saturday, January 03, 2026
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
29.0°
↑
11.0 km/h
12
30.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
30.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
16
24.0°
1.1 mm
↑
12.0 km/h
17
20.0°
0.9 mm
↑
2.0 km/h
18
19.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
19
18.0°
0.7 mm
↑
13.0 km/h
20
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
21
16.0°
↑
9.0 km/h
22
16.0°
↑
7.0 km/h
23
16.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
↑
6.0 km/h
1
17.0°
↑
6.0 km/h
2
17.0°
↑
7.0 km/h
3
16.0°
↑
7.0 km/h
4
16.0°
↑
8.0 km/h
5
16.0°
↑
10.0 km/h
6
17.0°
↑
11.0 km/h
7
18.0°
↑
12.0 km/h
8
21.0°
↑
15.0 km/h
9
23.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chitungwiza, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 293.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.55 µg/m³ |
| PM10: | 27.85 µg/m³ |