Thời tiết tại Chitungwiza, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
15.5°C
cảm giác như 15.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Chitungwiza, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (331°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chitungwiza, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
21.7°C
15.2°C
64%
12.2 kph
0.3 mm
3.0
05:25 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
29.7°C
21.1°C
16.3°C
71%
20.2 kph
37.6 mm
3.0
05:25 AM
06:35 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
21.1°C
16.8°C
71%
18.7 kph
2.8 mm
3.0
05:26 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
20.5°C
18.2°C
15.9°C
89%
10.8 kph
18.5 mm
1.0
05:26 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
24.2°C
18.3°C
16.3°C
89%
9.7 kph
16.9 mm
3.0
05:27 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
25.0°C
20.2°C
16.2°C
83%
8.6 kph
5.4 mm
8.0
05:28 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
20.2°C
16.7°C
83%
13.0 kph
1.5 mm
8.0
05:28 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chitungwiza, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Friday, January 02, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
5
15.0°
↑
7.0 km/h
6
16.0°
↑
6.0 km/h
7
19.0°
↑
9.0 km/h
8
22.0°
↑
10.0 km/h
9
24.0°
↑
12.0 km/h
10
26.0°
↑
12.0 km/h
11
28.0°
↑
11.0 km/h
12
30.0°
↑
11.0 km/h
13
30.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
14
27.0°
↑
8.0 km/h
15
27.0°
↑
5.0 km/h
16
27.0°
↑
9.0 km/h
17
26.0°
↑
7.0 km/h
18
23.0°
↑
6.0 km/h
19
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
20.0°
↑
9.0 km/h
21
19.0°
↑
8.0 km/h
22
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
3.0 km/h
20.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
4
17.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chitungwiza, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 480.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.15 µg/m³ |
| PM10: | 35.75 µg/m³ |