Thời tiết tại Ruwa, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
15.5°C
cảm giác như 15.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ruwa, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (29°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ruwa, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
21.2°C
14.9°C
65%
8.3 kph
0.2 mm
4.0
05:24 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
28.2°C
21.4°C
16.5°C
66%
18.7 kph
5.8 mm
3.0
05:24 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
29.1°C
20.1°C
16.1°C
78%
18.0 kph
33.4 mm
3.0
05:25 AM
06:35 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
19.6°C
16.0°C
80%
11.5 kph
3.8 mm
5.0
05:26 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
22.7°C
19.1°C
17.0°C
88%
8.3 kph
10.1 mm
7.0
05:26 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
18.8°C
16.0°C
85%
9.4 kph
2.5 mm
7.0
05:27 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ruwa, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
1
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
15.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
15.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
15.0°
↑
6.0 km/h
5
15.0°
↑
6.0 km/h
6
15.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
5.0 km/h
8
19.0°
↑
6.0 km/h
9
22.0°
↑
7.0 km/h
10
24.0°
↑
7.0 km/h
11
26.0°
↑
7.0 km/h
12
27.0°
↑
8.0 km/h
13
28.0°
↑
8.0 km/h
14
28.0°
↑
8.0 km/h
15
28.0°
↑
7.0 km/h
16
28.0°
↑
6.0 km/h
17
27.0°
↑
5.0 km/h
18
24.0°
↑
6.0 km/h
19
22.0°
↑
8.0 km/h
20
21.0°
↑
5.0 km/h
21
21.0°
↑
5.0 km/h
22
21.0°
↑
5.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
19.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ruwa, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.45 µg/m³ |
| PM10: | 28.85 µg/m³ |