Thời tiết tại Ruwa, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
14.4°C
cảm giác như 14.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ruwa, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (122°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 41% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ruwa, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
24.2°C
17.1°C
11.2°C
70%
14.4 kph
0.0 mm
11.0
06:02 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
18.1°C
12.5°C
73%
9.7 kph
0.1 mm
11.0
06:02 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.6°C
18.6°C
13.3°C
68%
11.2 kph
0.0 mm
11.0
06:03 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
25.9°C
18.9°C
14.1°C
67%
9.7 kph
0.1 mm
11.0
06:03 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
18.2°C
13.8°C
71%
16.6 kph
0.6 mm
11.0
06:03 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
16.5°C
12.5°C
72%
22.7 kph
0.3 mm
5.0
06:03 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
19.0°C
16.1°C
14.1°C
78%
16.2 kph
0.0 mm
6.0
06:03 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ruwa, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Saturday, April 04, 2026
27.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
14.0°
↑
8.0 km/h
1
13.0°
↑
7.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
13.0°
↑
6.0 km/h
4
12.0°
↑
7.0 km/h
5
13.0°
↑
9.0 km/h
6
14.0°
↑
9.0 km/h
7
14.0°
↑
8.0 km/h
8
16.0°
↑
6.0 km/h
9
19.0°
↑
5.0 km/h
10
22.0°
↑
4.0 km/h
11
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
24.0°
↑
5.0 km/h
13
25.0°
↑
6.0 km/h
14
25.0°
↑
8.0 km/h
15
25.0°
↑
9.0 km/h
16
24.0°
↑
10.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
17.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
22
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ruwa, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |