Thời tiết tại Kadoma, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
15.0°C
cảm giác như 14.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kadoma, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) vào 23:45 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (125°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kadoma, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
26.3°C
18.8°C
12.8°C
63%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
26.2°C
19.2°C
13.6°C
73%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
20.5°C
14.1°C
64%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
27.9°C
20.1°C
13.1°C
58%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
28.0°C
20.7°C
13.6°C
53%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.6°C
19.0°C
14.3°C
68%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
23.6°C
18.8°C
14.4°C
70%
18.7 kph
0.1 mm
6.0
06:08 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kadoma, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Saturday, April 04, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
11.0°C
15.0°
↑
12.0 km/h
1
15.0°
↑
12.0 km/h
2
15.0°
↑
11.0 km/h
3
15.0°
↑
10.0 km/h
4
15.0°
↑
9.0 km/h
5
14.0°
↑
9.0 km/h
6
14.0°
↑
9.0 km/h
7
15.0°
↑
9.0 km/h
8
17.0°
↑
11.0 km/h
9
20.0°
↑
9.0 km/h
10
22.0°
↑
5.0 km/h
11
25.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
13
26.0°
↑
3.0 km/h
14
25.0°
↑
5.0 km/h
15
25.0°
↑
8.0 km/h
16
25.0°
↑
9.0 km/h
17
23.0°
↑
9.0 km/h
18
19.0°
↑
8.0 km/h
19
18.0°
↑
8.0 km/h
20
18.0°
↑
7.0 km/h
21
17.0°
↑
4.0 km/h
22
17.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kadoma, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 113.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 4.35 µg/m³ |