Thời tiết tại Kadoma, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
18.0°C
cảm giác như 18.0°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Kadoma, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (124°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kadoma, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
19.4°C
18.4°C
17.5°C
96%
18.7 kph
33.0 mm
2.0
05:54 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
23.7°C
18.7°C
15.2°C
77%
18.7 kph
0.1 mm
2.0
05:54 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
22.2°C
17.7°C
12.9°C
79%
14.0 kph
0.1 mm
3.0
05:55 AM
06:34 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
24.7°C
20.1°C
15.7°C
81%
9.0 kph
7.7 mm
4.0
05:55 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
26.7°C
21.0°C
16.4°C
83%
8.6 kph
7.5 mm
4.0
05:56 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
19.6°C
16.9°C
89%
9.0 kph
3.6 mm
7.0
05:56 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
20.7°C
17.5°C
88%
8.3 kph
4.6 mm
8.0
05:56 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kadoma, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Sunday, February 15, 2026
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
22
18.0°
↑
16.0 km/h
23
18.0°
↑
17.0 km/h
18.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
1
17.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
2
17.0°
↑
18.0 km/h
3
17.0°
↑
19.0 km/h
4
17.0°
↑
19.0 km/h
5
16.0°
↑
18.0 km/h
6
16.0°
↑
16.0 km/h
7
16.0°
↑
15.0 km/h
8
17.0°
↑
15.0 km/h
9
17.0°
↑
15.0 km/h
10
19.0°
↑
16.0 km/h
11
20.0°
↑
16.0 km/h
12
22.0°
↑
16.0 km/h
13
23.0°
↑
15.0 km/h
14
24.0°
↑
14.0 km/h
15
23.0°
↑
12.0 km/h
16
22.0°
↑
10.0 km/h
17
21.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
20.0°
↑
12.0 km/h
19
19.0°
↑
14.0 km/h
20
18.0°
↑
15.0 km/h
21
17.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kadoma, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 107.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.55 µg/m³ |
| PM10: | 2.55 µg/m³ |