Thời tiết tại Gweru, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
14.5°C
cảm giác như 14.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Gweru, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gweru, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
22.1°C
14.4°C
52%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
05:26 AM
06:43 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
30.7°C
21.2°C
16.7°C
67%
19.8 kph
13.5 mm
3.0
05:27 AM
06:43 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
28.9°C
20.2°C
16.6°C
77%
21.6 kph
24.0 mm
3.0
05:27 AM
06:43 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
20.5°C
16.4°C
79%
10.8 kph
3.4 mm
3.0
05:28 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
22.6°C
18.4°C
16.2°C
90%
13.7 kph
27.0 mm
4.0
05:29 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
18.6°C
16.5°C
89%
11.9 kph
3.2 mm
7.0
05:29 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
26.9°C
21.0°C
17.1°C
75%
14.8 kph
0.0 mm
9.0
05:30 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gweru, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Thursday, January 01, 2026
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
7
17.0°
↑
9.0 km/h
8
20.0°
↑
12.0 km/h
9
23.0°
↑
10.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
↑
6.0 km/h
13
30.0°
↑
8.0 km/h
14
30.0°
↑
8.0 km/h
15
30.0°
↑
9.0 km/h
16
29.0°
↑
10.0 km/h
17
28.0°
↑
10.0 km/h
18
26.0°
↑
8.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
6.0 km/h
21
22.0°
↑
10.0 km/h
22
21.0°
↑
10.0 km/h
23
21.0°
↑
9.0 km/h
21.0°
↑
9.0 km/h
1
20.0°
↑
9.0 km/h
2
19.0°
↑
9.0 km/h
3
19.0°
↑
9.0 km/h
4
19.0°
↑
10.0 km/h
5
18.0°
↑
10.0 km/h
6
18.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gweru, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 110.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |