Thời tiết tại Gweru, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
22.6°C
cảm giác như 24.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Gweru, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (200°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gweru, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa vừa
28.5°C
21.4°C
17.1°C
73%
24.1 kph
5.9 mm
3.0
05:28 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
24.6°C
19.0°C
16.3°C
86%
12.2 kph
11.9 mm
3.0
05:29 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
26.0°C
20.7°C
17.1°C
79%
16.2 kph
8.0 mm
3.0
05:29 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
21.9°C
17.8°C
74%
20.2 kph
1.1 mm
4.0
05:30 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
27.2°C
21.4°C
18.0°C
72%
24.8 kph
0.0 mm
5.0
05:30 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
19.2°C
16.6°C
76%
22.3 kph
0.2 mm
7.0
05:31 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
18.3°C
17.6°C
95%
20.5 kph
3.6 mm
7.0
05:32 AM
06:45 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Gweru, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Sunday, January 04, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
19
18.0°
2.4 mm
↑
24.0 km/h
20
17.0°
1.9 mm
↑
17.0 km/h
21
18.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
22
18.0°
↑
10.0 km/h
23
18.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
18.0°
↑
10.0 km/h
1
17.0°
↑
11.0 km/h
2
17.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
3
17.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
4
16.0°
1.7 mm
↑
4.0 km/h
5
16.0°
2.2 mm
↑
6.0 km/h
6
16.0°
1.9 mm
↑
9.0 km/h
7
17.0°
1.0 mm
↑
10.0 km/h
8
17.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
9
17.0°
1.2 mm
↑
3.0 km/h
10
17.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
11
18.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
12
19.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
13
21.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
14
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
15
25.0°
↑
9.0 km/h
16
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
23.0°
↑
9.0 km/h
18
21.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gweru, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |