Thời tiết tại Manzini, Swaziland 🇸🇿
23.2°C
cảm giác như 25.5°C
Mưa vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Manzini, Swaziland vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (132°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Manzini, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
28.5°C
20.6°C
17.1°C
86%
26.6 kph
19.5 mm
2.0
05:05 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
20.7°C
17.8°C
84%
13.3 kph
2.4 mm
2.0
05:06 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
21.2°C
17.4°C
79%
10.4 kph
2.9 mm
3.0
05:06 AM
06:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
20.1°C
15.3°C
74%
13.7 kph
4.3 mm
3.0
05:07 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
17.9°C
16.1°C
14.3°C
91%
6.1 kph
7.1 mm
1.0
05:08 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
21.5°C
13.2°C
68%
12.6 kph
0.1 mm
9.0
05:09 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
25.1°C
17.9°C
64%
11.2 kph
0.2 mm
9.0
05:09 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Manzini, Swaziland 🇸🇿
Thursday, January 01, 2026
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
18
18.0°
1.4 mm
↑
10.0 km/h
19
18.0°
1.5 mm
↑
2.0 km/h
20
18.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
21
18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
18.0°
↑
2.0 km/h
23
18.0°
↑
3.0 km/h
18.0°
↑
5.0 km/h
1
18.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2
18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
18.0°
↑
4.0 km/h
4
18.0°
↑
1.0 km/h
5
18.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
6
18.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
7
19.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
8
20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
10
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
26.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
16
25.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
17
24.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Manzini, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 114.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 12.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.35 µg/m³ |
| PM10: | 18.45 µg/m³ |