Thời tiết tại Manzini, Swaziland 🇸🇿
16.4°C
cảm giác như 16.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Manzini, Swaziland vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (150°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Manzini, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
28.7°C
20.3°C
14.4°C
68%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
05:25 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
28.7°C
20.7°C
14.5°C
71%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
28.9°C
21.1°C
15.4°C
67%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
32.6°C
23.4°C
17.1°C
60%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
06:20 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa vừa
28.4°C
21.8°C
17.8°C
64%
15.1 kph
5.4 mm
6.0
06:21 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Mưa vừa
26.9°C
19.4°C
17.0°C
89%
14.4 kph
9.4 mm
5.0
06:21 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Nhiều nắng
26.2°C
18.4°C
13.1°C
53%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:22 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Manzini, Swaziland 🇸🇿
Friday, May 01, 2026
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
23
16.0°
↑
2.0 km/h
16.0°
↑
4.0 km/h
1
16.0°
↑
4.0 km/h
2
15.0°
↑
5.0 km/h
3
15.0°
↑
5.0 km/h
4
15.0°
↑
6.0 km/h
5
15.0°
↑
6.0 km/h
6
14.0°
↑
6.0 km/h
7
16.0°
↑
7.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
23.0°
↑
3.0 km/h
10
25.0°
↑
4.0 km/h
11
27.0°
↑
6.0 km/h
12
28.0°
↑
8.0 km/h
13
29.0°
↑
9.0 km/h
14
28.0°
↑
12.0 km/h
15
28.0°
↑
11.0 km/h
16
27.0°
↑
10.0 km/h
17
24.0°
↑
7.0 km/h
18
22.0°
↑
5.0 km/h
19
21.0°
↑
4.0 km/h
20
20.0°
↑
2.0 km/h
21
19.0°
↑
2.0 km/h
22
18.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Manzini, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.55 µg/m³ |
| SO2: | 16.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.15 µg/m³ |
| PM10: | 26.15 µg/m³ |