Thời tiết tại Butha-Buthe, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Butha-Buthe, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Butha-Buthe, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 9. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
20.3°C
14.7°C
48%
17.6 kph
0.4 mm
3.0
05:44 AM
06:57 PM
Last Quarter
Th 3 10. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
19.3°C
14.5°C
56%
16.6 kph
1.4 mm
3.0
05:45 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
18.3°C
11.4°C
64%
25.6 kph
2.3 mm
2.0
05:45 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
18.7°C
12.2°C
58%
13.7 kph
4.1 mm
3.0
05:46 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa vừa
22.1°C
16.8°C
13.3°C
76%
20.9 kph
10.5 mm
4.0
05:47 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
15.4°C
11.0°C
73%
21.6 kph
1.1 mm
7.0
05:48 AM
06:53 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
24.1°C
14.7°C
7.3°C
61%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
05:48 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Butha-Buthe, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Monday, February 09, 2026
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
20
18.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
21
19.0°
↑
13.0 km/h
22
18.0°
↑
13.0 km/h
23
18.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18.0°
↑
14.0 km/h
1
15.0°
↑
12.0 km/h
2
14.0°
↑
12.0 km/h
3
17.0°
↑
9.0 km/h
4
17.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
19.0°
↑
9.0 km/h
9
20.0°
↑
9.0 km/h
10
22.0°
↑
9.0 km/h
11
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
24.0°
↑
3.0 km/h
14
24.0°
↑
1.0 km/h
15
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
24.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
17
23.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
19
17.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Butha-Buthe, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 134.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 6.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.85 µg/m³ |