Thời tiết tại Butha-Buthe, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
11.7°C
cảm giác như 10.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Butha-Buthe, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Butha-Buthe, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
14.0°C
10.4°C
70%
13.0 kph
3.1 mm
2.0
06:25 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
12.1°C
11.1°C
9.6°C
91%
11.2 kph
64.6 mm
0.0
06:25 AM
05:46 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
11.5°C
8.3°C
86%
9.7 kph
2.7 mm
1.0
06:26 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
20.8°C
13.3°C
8.6°C
76%
28.1 kph
7.8 mm
2.0
06:26 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
12.2°C
8.4°C
80%
12.2 kph
4.2 mm
2.0
06:27 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
12.9°C
6.9°C
66%
13.7 kph
1.1 mm
4.0
06:27 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
12.3°C
8.0°C
77%
10.1 kph
2.6 mm
4.0
06:28 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Butha-Buthe, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
6
10.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
7.0 km/h
8
14.0°
↑
6.0 km/h
9
14.0°
↑
6.0 km/h
10
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
17.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
12
18.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
13
18.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
14
18.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
15
17.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
16
16.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
17
16.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
18
15.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
19
14.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
11.0°
↑
6.0 km/h
22
11.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
1
13.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
2
11.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
3
10.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
4
11.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
5
11.0°
3.5 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Butha-Buthe, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 350.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |