Thời tiết tại Butha-Buthe, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
7.8°C
cảm giác như 7.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Butha-Buthe, Lê-xô-thô (Lesotho) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Butha-Buthe, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
24.0°C
15.1°C
6.8°C
58%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
05:59 AM
06:36 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
17.2°C
9.2°C
49%
10.4 kph
0.6 mm
3.0
06:00 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
20.5°C
15.5°C
11.1°C
78%
14.4 kph
14.4 mm
4.0
06:01 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
21.2°C
16.2°C
12.1°C
83%
14.4 kph
20.0 mm
5.0
06:01 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
15.0°C
10.8°C
82%
16.2 kph
1.8 mm
4.0
06:02 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
22.0°C
14.1°C
8.1°C
66%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
06:03 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Butha-Buthe, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Tuesday, March 03, 2026
26.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
4.0°C
1
8.0°
↑
5.0 km/h
2
7.0°
↑
7.0 km/h
3
7.0°
↑
8.0 km/h
4
7.0°
↑
9.0 km/h
5
7.0°
↑
8.0 km/h
6
7.0°
↑
9.0 km/h
7
12.0°
↑
9.0 km/h
8
15.0°
↑
11.0 km/h
9
16.0°
↑
13.0 km/h
10
18.0°
↑
14.0 km/h
11
20.0°
↑
14.0 km/h
12
21.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
23.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
14
24.0°
↑
23.0 km/h
15
24.0°
↑
18.0 km/h
16
24.0°
↑
13.0 km/h
17
23.0°
↑
9.0 km/h
18
21.0°
↑
7.0 km/h
19
16.0°
↑
2.0 km/h
20
16.0°
↑
3.0 km/h
21
13.0°
↑
5.0 km/h
22
12.0°
↑
6.0 km/h
23
12.0°
↑
7.0 km/h
11.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Butha-Buthe, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 89.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |