Thời tiết tại Quthing, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
10.9°C
cảm giác như 10.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Quthing, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 36% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quthing, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa vừa
19.3°C
12.6°C
8.7°C
76%
20.5 kph
5.5 mm
1.0
06:29 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
13.4°C
7.5°C
70%
19.8 kph
1.4 mm
2.0
06:30 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
16.8°C
13.5°C
10.3°C
82%
24.5 kph
7.0 mm
1.0
06:30 AM
05:48 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
11.6°C
6.6°C
67%
37.1 kph
1.4 mm
1.0
06:31 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
13.0°C
6.5°C
64%
50.0 kph
4.4 mm
2.0
06:32 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
9.4°C
3.8°C
74%
28.4 kph
0.9 mm
3.0
06:32 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
10.0°C
2.4°C
47%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
06:33 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Quthing, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Wednesday, April 15, 2026
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
5.0°C
20
9.0°
↑
7.0 km/h
21
10.0°
↑
6.0 km/h
22
10.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
23
11.0°
↑
6.0 km/h
11.0°
↑
5.0 km/h
1
10.0°
↑
4.0 km/h
2
9.0°
↑
4.0 km/h
3
8.0°
↑
5.0 km/h
4
8.0°
↑
5.0 km/h
5
8.0°
↑
5.0 km/h
6
8.0°
↑
6.0 km/h
7
8.0°
↑
6.0 km/h
8
14.0°
↑
5.0 km/h
9
16.0°
↑
7.0 km/h
10
17.0°
↑
9.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
20.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
13
20.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
14
19.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
15
19.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
18.0°
↑
10.0 km/h
17
16.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
18
14.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
19
13.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quthing, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |