Thời tiết tại Quthing, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
23.5°C
cảm giác như 24.8°C
Mưa phùn nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Quthing, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (274°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quthing, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa vừa
23.7°C
17.6°C
10.7°C
68%
35.6 kph
8.5 mm
2.0
05:46 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
20.0°C
11.6°C
49%
32.8 kph
0.9 mm
3.0
05:47 AM
07:01 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
19.0°C
12.2°C
59%
29.2 kph
0.5 mm
3.0
05:48 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa vừa
23.1°C
14.9°C
9.2°C
67%
24.1 kph
7.4 mm
4.0
05:49 AM
06:59 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
12.1°C
7.2°C
68%
18.4 kph
0.6 mm
5.0
05:49 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
22.1°C
9.7°C
3.5°C
67%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
05:50 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
24.2°C
15.5°C
7.6°C
55%
18.0 kph
0.0 mm
8.0
05:51 AM
06:56 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Quthing, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Wednesday, February 11, 2026
31.0°C
26.0°C
20.0°C
14.0°C
9.0°C
19
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
15.0°
↑
5.0 km/h
21
14.0°
↑
3.0 km/h
22
14.0°
↑
4.0 km/h
23
14.0°
↑
6.0 km/h
13.0°
↑
7.0 km/h
1
13.0°
↑
8.0 km/h
2
13.0°
↑
9.0 km/h
3
12.0°
↑
9.0 km/h
4
12.0°
↑
9.0 km/h
5
12.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
7
15.0°
↑
6.0 km/h
8
20.0°
↑
5.0 km/h
9
23.0°
↑
4.0 km/h
10
25.0°
↑
8.0 km/h
11
27.0°
↑
15.0 km/h
12
28.0°
↑
19.0 km/h
13
29.0°
↑
21.0 km/h
14
30.0°
↑
24.0 km/h
15
28.0°
↑
27.0 km/h
16
28.0°
↑
26.0 km/h
17
27.0°
↑
33.0 km/h
18
23.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quthing, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 114.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |