Thời tiết tại Quthing, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
18.5°C
cảm giác như 18.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Quthing, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (308°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quthing, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
20.9°C
12.6°C
5.3°C
46%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:01 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
24.4°C
14.6°C
5.9°C
54%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:41 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
25.7°C
16.9°C
8.7°C
32%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
27.5°C
19.2°C
11.8°C
29%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:03 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
26.4°C
17.4°C
12.6°C
75%
27.0 kph
23.6 mm
5.0
06:04 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
15.6°C
9.6°C
73%
25.9 kph
2.1 mm
5.0
06:04 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
23.1°C
13.9°C
6.5°C
52%
15.5 kph
0.0 mm
5.0
06:05 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quthing, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Monday, March 02, 2026
23.0°C
18.0°C
13.0°C
8.0°C
3.0°C
13
20.0°
↑
9.0 km/h
14
20.0°
↑
8.0 km/h
15
21.0°
↑
6.0 km/h
16
21.0°
↑
6.0 km/h
17
21.0°
↑
8.0 km/h
18
18.0°
↑
8.0 km/h
19
11.0°
↑
5.0 km/h
20
10.0°
↑
5.0 km/h
21
9.0°
↑
8.0 km/h
22
8.0°
↑
10.0 km/h
23
7.0°
↑
9.0 km/h
6.0°
↑
9.0 km/h
1
6.0°
↑
8.0 km/h
2
6.0°
↑
6.0 km/h
3
6.0°
↑
6.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
6.0°
↑
5.0 km/h
6
6.0°
↑
6.0 km/h
7
9.0°
↑
7.0 km/h
8
15.0°
↑
8.0 km/h
9
17.0°
↑
9.0 km/h
10
19.0°
↑
14.0 km/h
11
20.0°
↑
18.0 km/h
12
22.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quthing, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 81.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.45 µg/m³ |
| PM10: | 2.95 µg/m³ |