Thời tiết tại Mafeteng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
28.5°C
cảm giác như 27.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mafeteng, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (279°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mafeteng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa vừa
30.2°C
22.3°C
14.8°C
54%
34.9 kph
7.8 mm
3.0
05:49 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
23.0°C
17.3°C
41%
49.7 kph
1.1 mm
3.0
05:50 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
30.5°C
22.6°C
16.1°C
52%
42.1 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
07:01 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
20.7°C
13.1°C
49%
47.5 kph
0.0 mm
4.0
05:52 AM
07:00 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
25.4°C
17.5°C
12.5°C
45%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
05:53 AM
06:59 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
14.4°C
9.0°C
57%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
05:53 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
19.8°C
12.0°C
41%
20.9 kph
0.0 mm
8.0
05:54 AM
06:57 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Mafeteng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Wednesday, February 11, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
19
25.0°
↑
13.0 km/h
20
24.0°
↑
3.0 km/h
21
23.0°
↑
6.0 km/h
22
22.0°
↑
8.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
2.0 km/h
1
19.0°
↑
2.0 km/h
2
18.0°
↑
3.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
17.0°
↑
7.0 km/h
7
21.0°
↑
7.0 km/h
8
25.0°
↑
8.0 km/h
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
12.0 km/h
11
31.0°
↑
18.0 km/h
12
30.0°
↑
23.0 km/h
13
31.0°
↑
18.0 km/h
14
32.0°
↑
17.0 km/h
15
32.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
22.0°
0.2 mm
↑
50.0 km/h
17
21.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
18
23.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mafeteng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 109.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |