Thời tiết tại Mafeteng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
13.5°C
cảm giác như 11.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mafeteng, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mafeteng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
17.7°C
14.5°C
12.2°C
78%
38.9 kph
8.3 mm
1.0
06:32 AM
05:51 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
15.5°C
11.3°C
65%
31.0 kph
1.6 mm
1.0
06:32 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
16.5°C
10.2°C
67%
53.6 kph
3.4 mm
2.0
06:33 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
19.8°C
13.7°C
8.6°C
51%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
15.2°C
8.4°C
42%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
12.4°C
8.2°C
50%
22.0 kph
2.9 mm
4.0
06:35 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
14.0°C
11.0°C
72%
25.9 kph
0.9 mm
4.0
06:35 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mafeteng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Friday, April 17, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9.0°C
21
14.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
22
13.0°
0.6 mm
↑
26.0 km/h
23
14.0°
↑
16.0 km/h
12.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
1
11.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
2
12.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
3
13.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
4
13.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
5
13.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
6
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
14.0°
↑
11.0 km/h
9
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
16.0°
↑
13.0 km/h
11
18.0°
↑
22.0 km/h
12
19.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
13
21.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
14
22.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
15
22.0°
↑
30.0 km/h
16
22.0°
↑
31.0 km/h
17
20.0°
↑
27.0 km/h
18
16.0°
↑
17.0 km/h
19
14.0°
↑
11.0 km/h
20
13.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mafeteng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 107.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |