Thời tiết tại Mafeteng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
20.5°C
cảm giác như 20.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mafeteng, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (260°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mafeteng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
23.8°C
15.8°C
8.3°C
38%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
06:44 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
27.5°C
18.2°C
9.6°C
39%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
06:43 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
28.5°C
19.9°C
11.8°C
23%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
30.1°C
21.9°C
15.5°C
33%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
06:06 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
27.8°C
19.7°C
16.1°C
70%
28.4 kph
5.9 mm
5.0
06:06 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
18.2°C
13.7°C
67%
27.0 kph
1.4 mm
5.0
06:07 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
18.0°C
9.6°C
47%
21.6 kph
0.2 mm
5.0
06:08 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mafeteng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Monday, March 02, 2026
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
13
22.0°
↑
5.0 km/h
14
23.0°
↑
6.0 km/h
15
24.0°
↑
5.0 km/h
16
24.0°
↑
5.0 km/h
17
24.0°
↑
6.0 km/h
18
22.0°
↑
9.0 km/h
19
17.0°
↑
9.0 km/h
20
15.0°
↑
6.0 km/h
21
14.0°
↑
5.0 km/h
22
13.0°
↑
4.0 km/h
23
13.0°
↑
5.0 km/h
12.0°
↑
2.0 km/h
1
12.0°
↑
2.0 km/h
2
12.0°
↑
5.0 km/h
3
12.0°
↑
10.0 km/h
4
11.0°
↑
10.0 km/h
5
10.0°
↑
9.0 km/h
6
10.0°
↑
9.0 km/h
7
12.0°
↑
8.0 km/h
8
16.0°
↑
20.0 km/h
9
19.0°
↑
26.0 km/h
10
21.0°
↑
28.0 km/h
11
23.0°
↑
28.0 km/h
12
25.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mafeteng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 67.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.75 µg/m³ |
| PM10: | 3.25 µg/m³ |