Thời tiết tại Mafeteng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
12.1°C
cảm giác như 11.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mafeteng, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 33% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mafeteng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa vừa
18.0°C
14.1°C
11.4°C
82%
24.8 kph
6.0 mm
1.0
06:30 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
16.7°C
10.7°C
67%
23.4 kph
0.5 mm
2.0
06:31 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
17.5°C
14.7°C
13.0°C
83%
33.5 kph
18.2 mm
1.0
06:32 AM
05:51 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
14.4°C
11.0°C
60%
26.6 kph
1.5 mm
1.0
06:32 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
16.4°C
9.6°C
64%
42.1 kph
0.5 mm
2.0
06:33 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
18.9°C
12.4°C
8.3°C
64%
21.2 kph
0.0 mm
5.0
06:33 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
22.4°C
13.8°C
6.4°C
40%
19.4 kph
0.0 mm
5.0
06:34 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mafeteng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Thursday, April 16, 2026
25.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
12.0°
↑
9.0 km/h
1
12.0°
↑
7.0 km/h
2
12.0°
↑
8.0 km/h
3
12.0°
↑
8.0 km/h
4
11.0°
↑
8.0 km/h
5
11.0°
↑
9.0 km/h
6
11.0°
↑
9.0 km/h
7
11.0°
↑
9.0 km/h
8
15.0°
↑
10.0 km/h
9
17.0°
↑
18.0 km/h
10
19.0°
↑
22.0 km/h
11
21.0°
↑
23.0 km/h
12
22.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
13
23.0°
↑
23.0 km/h
14
24.0°
↑
23.0 km/h
15
24.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
16
22.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17
20.0°
↑
15.0 km/h
18
19.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
19
18.0°
↑
13.0 km/h
20
16.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
21
17.0°
↑
10.0 km/h
22
16.0°
↑
14.0 km/h
23
15.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mafeteng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.95 µg/m³ |