Thời tiết tại Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
16.4°C
cảm giác như 16.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (298°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
11.5°C
8.0°C
76%
23.8 kph
2.2 mm
2.0
06:25 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
12.8°C
9.2°C
6.6°C
85%
17.3 kph
22.5 mm
0.0
06:25 AM
05:45 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
10.2°C
5.9°C
74%
36.7 kph
0.5 mm
1.0
06:26 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
10.7°C
4.9°C
68%
46.4 kph
3.3 mm
2.0
06:26 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
15.9°C
10.8°C
5.0°C
63%
45.0 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
8.7°C
2.7°C
61%
32.0 kph
0.3 mm
3.0
06:28 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
15.8°C
9.5°C
3.5°C
70%
27.4 kph
0.0 mm
4.0
06:28 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Thursday, April 16, 2026
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
15
16.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
16
15.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
17
14.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
18
11.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
19
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
9.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
8.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1
9.0°
↑
7.0 km/h
2
8.0°
↑
7.0 km/h
3
8.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
4
9.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
5
9.0°
3.1 mm
↑
8.0 km/h
6
9.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
7
9.0°
↑
9.0 km/h
8
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
12.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
10
13.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
11
12.0°
2.8 mm
↑
14.0 km/h
12
10.0°
1.5 mm
↑
17.0 km/h
13
10.0°
1.3 mm
↑
9.0 km/h
14
9.0°
4.7 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 115.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 3.55 µg/m³ |