Thời tiết tại Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
18.6°C
cảm giác như 18.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
20.4°C
12.2°C
5.8°C
46%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
19.8°C
12.3°C
4.2°C
57%
31.0 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
06:36 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
21.6°C
14.2°C
7.0°C
40%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
05:59 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
23.4°C
15.7°C
7.7°C
45%
18.0 kph
0.0 mm
4.0
06:00 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
14.8°C
10.4°C
71%
26.3 kph
4.6 mm
4.0
06:00 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
13.6°C
10.9°C
78%
19.8 kph
1.1 mm
4.0
06:01 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
12.4°C
7.7°C
81%
9.7 kph
2.1 mm
4.0
06:01 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Monday, March 02, 2026
22.0°C
17.0°C
12.0°C
7.0°C
2.0°C
13
20.0°
↑
19.0 km/h
14
20.0°
↑
20.0 km/h
15
20.0°
↑
23.0 km/h
16
20.0°
↑
23.0 km/h
17
18.0°
↑
20.0 km/h
18
16.0°
↑
17.0 km/h
19
11.0°
↑
11.0 km/h
20
9.0°
↑
8.0 km/h
21
8.0°
↑
5.0 km/h
22
8.0°
↑
2.0 km/h
23
7.0°
↑
3.0 km/h
6.0°
↑
5.0 km/h
1
6.0°
↑
5.0 km/h
2
5.0°
↑
6.0 km/h
3
5.0°
↑
7.0 km/h
4
5.0°
↑
7.0 km/h
5
4.0°
↑
8.0 km/h
6
4.0°
↑
7.0 km/h
7
8.0°
↑
6.0 km/h
8
12.0°
↑
7.0 km/h
9
14.0°
↑
10.0 km/h
10
17.0°
↑
16.0 km/h
11
19.0°
↑
22.0 km/h
12
20.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 86.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.15 µg/m³ |
| PM10: | 2.15 µg/m³ |