Thời tiết tại Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
8.5°C
cảm giác như 7.4°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (358°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
15.1°C
9.7°C
6.9°C
81%
32.4 kph
11.4 mm
1.0
06:25 AM
05:45 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
11.0°C
7.1°C
71%
36.0 kph
0.2 mm
2.0
06:26 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
17.5°C
11.1°C
6.7°C
73%
42.5 kph
6.0 mm
2.0
06:26 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
10.6°C
5.8°C
61%
42.5 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
17.2°C
11.3°C
5.5°C
60%
47.9 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
10.1°C
6.2°C
70%
33.8 kph
0.8 mm
4.0
06:28 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
9.5°C
5.1°C
72%
7.6 kph
0.2 mm
3.0
06:29 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Friday, April 17, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
21
9.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
10.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
23
10.0°
1.7 mm
↑
28.0 km/h
9.0°
↑
11.0 km/h
1
8.0°
↑
15.0 km/h
2
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
8.0°
↑
16.0 km/h
4
8.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
5
9.0°
↑
15.0 km/h
6
8.0°
↑
15.0 km/h
7
10.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
8
10.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
9
12.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
10
13.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
11
15.0°
↑
31.0 km/h
12
16.0°
↑
34.0 km/h
13
16.0°
↑
36.0 km/h
14
16.0°
↑
35.0 km/h
15
16.0°
↑
36.0 km/h
16
15.0°
↑
36.0 km/h
17
13.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
18
10.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
19
10.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 113.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.05 µg/m³ |