Thời tiết tại Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
13.8°C
cảm giác như 13.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
14.4°C
7.7°C
64%
27.7 kph
1.5 mm
3.0
05:46 AM
06:53 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
21.5°C
13.4°C
6.5°C
60%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
05:47 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
22.4°C
14.6°C
6.7°C
59%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
05:47 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
15.2°C
9.3°C
58%
18.0 kph
1.9 mm
3.0
05:48 AM
06:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
15.3°C
9.8°C
59%
27.0 kph
0.2 mm
4.0
05:49 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
20.5°C
14.4°C
8.5°C
67%
14.0 kph
8.9 mm
6.0
05:50 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
14.5°C
9.4°C
62%
28.4 kph
1.1 mm
6.0
05:50 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Saturday, February 14, 2026
23.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
4.0°C
8
15.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
9
17.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
10
19.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
11
20.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
12
21.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
13
22.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
14
22.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
15
21.0°
↑
21.0 km/h
16
18.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
17
16.0°
↑
17.0 km/h
18
13.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
19
10.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
20
8.0°
↑
11.0 km/h
21
8.0°
↑
10.0 km/h
22
8.0°
↑
9.0 km/h
23
8.0°
↑
8.0 km/h
8.0°
↑
7.0 km/h
1
8.0°
↑
5.0 km/h
2
8.0°
↑
3.0 km/h
3
8.0°
↑
3.0 km/h
4
8.0°
↑
3.0 km/h
5
7.0°
↑
3.0 km/h
6
6.0°
↑
3.0 km/h
7
9.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 103.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |