Thời tiết tại Maputsoe, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
28.3°C
cảm giác như 26.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Maputsoe, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (269°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 44% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maputsoe, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
21.5°C
11.7°C
50%
24.8 kph
0.6 mm
3.0
05:47 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
22.2°C
16.1°C
46%
21.2 kph
4.4 mm
3.0
05:48 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
21.0°C
14.5°C
58%
13.7 kph
1.3 mm
3.0
05:49 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
20.3°C
13.1°C
57%
35.6 kph
2.2 mm
3.0
05:50 AM
06:55 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
15.3°C
9.5°C
64%
13.3 kph
3.0 mm
5.0
05:50 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
25.9°C
12.5°C
5.9°C
69%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
05:51 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
17.8°C
8.4°C
51%
12.2 kph
0.0 mm
8.0
05:52 AM
06:53 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Maputsoe, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Wednesday, February 11, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
19
24.0°
↑
7.0 km/h
20
21.0°
↑
5.0 km/h
21
20.0°
↑
2.0 km/h
22
20.0°
↑
3.0 km/h
23
19.0°
↑
2.0 km/h
19.0°
↑
1.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
18.0°
↑
4.0 km/h
3
18.0°
↑
3.0 km/h
4
16.0°
↑
2.0 km/h
5
16.0°
↑
2.0 km/h
6
17.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
7.0 km/h
8
25.0°
↑
9.0 km/h
9
28.0°
↑
11.0 km/h
10
30.0°
↑
11.0 km/h
11
32.0°
↑
13.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
13
29.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
14
31.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
32.0°
↑
12.0 km/h
16
27.0°
1.0 mm
↑
20.0 km/h
17
18.0°
3.0 mm
↑
7.0 km/h
18
18.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maputsoe, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 101.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.45 µg/m³ |