Thời tiết tại Maputsoe, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
18.0°C
cảm giác như 18.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Maputsoe, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maputsoe, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
16.0°C
10.5°C
73%
14.8 kph
2.5 mm
1.0
06:27 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
15.4°C
13.3°C
10.9°C
90%
13.0 kph
34.5 mm
0.0
06:27 AM
05:48 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.4°C
13.6°C
10.1°C
78%
19.4 kph
1.8 mm
1.0
06:28 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
23.6°C
15.3°C
9.0°C
68%
26.6 kph
5.3 mm
2.0
06:29 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
14.4°C
8.8°C
69%
19.8 kph
2.0 mm
2.0
06:29 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
13.4°C
7.2°C
60%
17.3 kph
0.5 mm
4.0
06:30 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
12.6°C
8.2°C
80%
17.3 kph
0.3 mm
4.0
06:30 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Maputsoe, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Thursday, April 16, 2026
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
13
21.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
14
21.0°
0.4 mm
↑
15.0 km/h
15
20.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
16
20.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
17
18.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
18
17.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
19
16.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
7.0 km/h
21
14.0°
↑
8.0 km/h
22
14.0°
↑
7.0 km/h
23
14.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
14.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
1
13.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
2
13.0°
1.2 mm
↑
9.0 km/h
3
14.0°
1.9 mm
↑
10.0 km/h
4
14.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
5
14.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
6
13.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
7
13.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
8
15.0°
1.2 mm
↑
11.0 km/h
9
15.0°
2.2 mm
↑
11.0 km/h
10
14.0°
7.2 mm
↑
12.0 km/h
11
14.0°
1.9 mm
↑
8.0 km/h
12
14.0°
2.9 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maputsoe, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 127.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |